HC3UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây dựng Số 3 Hải Phòng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5515,8514,5511,5505,6450,8418403,4380,4380,5156,911071,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,82,56,717,475,35,464,785,7199,291,648,632,5
1. Tiền1,80,93,22,41,35,410,11,378,78,54,2
2. Các khoản tương đương tiền01,63,514,974054,684,4192,182,940,228,3
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3444,6431,4455,1421,6271,5285,1243,5201,11132,12,42,4
1. Chứng khoán kinh doanh789683,279,438,447,268,267,852,62,22,82,8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7,8-9,9-8,7-23,6-1,1-4,4-25,9-13,4-4,9-0,2-0,5-0,4
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn374,4345,3380,6365,8234,2242,3201,1146,865,30,10,10
III. Các khoản phải thu ngắn hạn768,278,548,566,2101,9126,779,688,961,559,354,515
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng61,268,938,255,293,9108,459,570,641,832,812,914,4
2. Trả trước cho người bán000001,10,91,21,22,522,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000,30,40,20,300,2
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000,10,10,40,10,10,10
6. Phải thu ngắn hạn khác79,610,211820,522,219,924,129,345,13,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000-3,4-3,4-3,6-5,8-5,8-5,5-5,1
IV. Tổng hàng tồn kho20,21,90,90,320,813,43,86,43,5410,5
1. Hàng tồn kho0,21,90,90,320,813,43,86,43,5410,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác510,30,30,10,10,12,310,40,40,310,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,30,30,10,10,10,40,60,40,30,30,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000001,800000,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,3000000,10,40000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000010,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn788,7221,1235,3227,4273,5367,8350,3332,2326,6363,6363,1351,5
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định31,62,332,50,164,866,682,889,692,753,555,9
1. Tài sản cố định hữu hình21,62,332,50,164,866,682,889,692,653,455,9
- Nguyên giá8,58,68,69,26,9112110127,5129,4129,187,588,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,9-6,3-5,6-6,7-6,8-47,2-43,4-44,7-39,8-36,5-34,1-32,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000,1
- Nguyên giá000000,10,10,10,10,20,20,2
- Giá trị hao mòn lũy kế0-0-0-0-0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư249,154,356,46163,46569,975,582,589,29977,8
- Nguyên giá155,8155,8153152,8150,6148,2148,2146,9146,9145,9145,9114,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-106,6-101,4-96,5-91,7-87,2-83,2-78,3-71,4-64,4-56,7-46,9-37
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000056,957,141,639,540,18480,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000056,957,141,639,540,18480,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn528,2157168,9161,7209178,9155,9132114,4135,9119,3128,2
1. Đầu tư vào công ty con000000000003
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh29,4157159,4157,8148,3137,512911294106,189,698,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000027,727,727,727,736,936,936,9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,20000-7,6-9-7,7-7,3-7,1-7,1-10,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn009,53,860,721,28,200000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,77,57,12,112,10,80,30,55,77,39,3
1. Chi phí trả trước dài hạn9,77,57,12,112,10,80,30,51,72,74,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000044,65,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN604,5735,6746,8732,9724,3785,8753,7712,6707,1520,4473422,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23839,645,344,331,1106,7130,6121,4157,8148,9139,8104,4
I. Nợ ngắn hạn1535,336,742,140,927,5102,6114,5104,9140,4133,1124,688
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0000011,700,10000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,71,210,77,710,6910,811,61110,8
4. Người mua trả tiền trước00,200,11,80,211,85,71,57,331,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,33,94,92,96,15,84,35,4307,55,63,1
6. Phải trả người lao động2,62,82,72,23,72,92,22,21,92,52,22,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,211,61,40,10,34,813,338,1349,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn02,20002,63,13,93,93,63,70
11. Phải trả ngắn hạn khác221923,623,43,751,962,863,266,447,151,247,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,600,10,17,21,506,41,52,44,3
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,86,38,19,811,412,313,314,516,213,911,69,6
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn122,62,83,23,53,6416,116,517,415,815,216,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác2,62,52,62,92,93,23,53,63,84,13,53,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000011,711,711,711,711,711,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00,30,30,30,40,50,511,6000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000,30,30,30,30,30,30,3001,2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2566,5696701,5688,6693,2679,1623,1591,2549,3371,5333,2318,4
I. Vốn chủ sở hữu14566,5696701,5688,6693,2679,1623,1591,2549,3371,5333,2318,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu206,9206,9206,9206,9206,9188,1171171155,4155,4155,4155,4
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000-0,4-0,4000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển58,756,854,152,847,943,841,538,82828286
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000022,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,210,210,210,210,210,210,210,210,28,56,24,6
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2290,7422,1430,2418,7428,2379,9343,2316,9303,9129,893,880,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước271,4406,5392,4400,5339301,8274,2236,561,679,343,3
- LNST chưa phân phối kỳ này19,315,737,918,289,278,16980,4242,350,550,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000057,157,254,752,149,749,949,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN604,5735,6746,8732,9724,3785,8753,7712,6707,1520,4473422,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế