HAXHOSEDịch vụ

Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.981,81.315,71.071,81.585,8935,8919,11.245,81.398,91.104,8662,9363190,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền293,4261,8120,2160,587,681,5109,6120,868,640,622,613,1
1. Tiền91,4151,8107,1160,587,681,5109,6120,868,635,122,613,1
2. Các khoản tương đương tiền211013,10000005,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31130000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1130000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7353,5340,3212,8259,7248,7262,2393,6663,4359,5214,67467
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng193,4123,693,8122,189,5102209,4655,8344,6191,158,951,4
2. Trả trước cho người bán8,777,8387,87,96,42,34,611,221,114,316,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000300
6. Phải thu ngắn hạn khác152,5139,982,1130,9152,4154,9182,94,14,60,41,50,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1-1-1,1-1,1-1,1-1-1-1-1-1-0,7-0,7
IV. Tổng hàng tồn kho21.457,1660,8696,11.064,8581,2564,2720,9590,3628,6389,6253,1109,6
1. Hàng tồn kho1.462,6666,3702,51.070,3585,3566,6722,2590,3628,6389,6253,1110,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,5-5,5-6,3-5,5-4,1-2,5-1,30000-1,2
V. Tài sản ngắn hạn khác566,749,842,6100,818,411,221,624,448,11813,30,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,212,55,514,64,55,94,542,10,80,80,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ53,437,236,685,713,85,116,82045,516,611,90
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,20,10,60,50,10,20,30,40,50,60,60,7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7495,31.093,3934,5992,9341,4313,3386,4418,2371,4198,178,751,8
I. Các khoản phải thu dài hạn66,66,24,810,664,65,36,20000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0005,700000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác6,66,24,84,964,65,36,20000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3365,6459,9381,3421,7261,6248,5333,5359,7308,4127,372,847,8
1. Tài sản cố định hữu hình2328,5449,1370,4410,5249,7235,6319,8345,2292,9111,761,236,1
- Nguyên giá537,9637,8549,9566,8363,2335,1407,3421350,71579666,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-209,4-188,7-179,5-156,3-113,6-99,5-87,5-75,9-57,8-45,3-34,8-30,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình237,110,710,911,2121313,714,515,515,611,611,7
- Nguyên giá45,118,618,618,717,917,917,617,517,516,212,312,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-8-7,9-7,7-7,5-6-5-3,9-3-2-0,6-0,6-0,6
III. Bất động sản đầu tư20541,9469,2469,200000000
- Nguyên giá0541,9469,2469,200000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn230,51,91,31,332,614,80004,101,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,51,91,31,332,614,80004,10
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác392,783,57890,141,245,447,752,46366,65,92,1
1. Chi phí trả trước dài hạn20,830,613,615,711,394,63,67,94,74,70,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,63,74,23,10,10,20,600000
3. Tài sản dài hạn khác68,200000000000
VII. Lợi thế thương mại049,260,271,329,936,242,448,755,2621,21,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.477,12.4092.006,32.578,71.277,21.232,41.632,21.817,11.476,2861441,7242,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.109918,3842,31.609,7567,2697,11.166,61.364,31.086,6555,8311,2139,6
I. Nợ ngắn hạn151.108,5917,7839,41.425,1563,2693,41.162,61.360,81.082,9554,4310,5139,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn950,7669,7699,61.151,6195,7500948,2998,3885,2337,8147,259,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn61,299,344,776,92638,5110,6221,299,6147126,149,2
4. Người mua trả tiền trước38,763,354,9120,9287,399,984,9109765120,522,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,945,610,63126,924,32,99,66,94,74,22,5
6. Phải trả người lao động27,13018,526,320,618,28,113,35,396,73,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,91,51,27,42,36,52,61,90,42,73,81,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0001,300000000
11. Phải trả ngắn hạn khác5,689,59,34,465,37,69,52,21,91,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,40,40,400000000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,50,52,9184,643,743,53,71,30,70
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,3100000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000179,900000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,30,32,53,643,743,53,71,30,70
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.368,11.490,71.164968,9710535,3465,6452,8389,6305,2130,5102,8
I. Vốn chủ sở hữu141.368,11.490,71.164968,9710535,3465,6452,8389,6305,2130,5102,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.074,41.074,4934,3569,4495,2367,4367,4350,1233,4142,3111,2111,2
2. Thặng dư vốn cổ phần0030,50,50,5-0-0063,763,70,60,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000-2,2-2,200000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000004,27,74,31,1
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000003,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối225,2129150,2352,4212,1165,99699,284,487,813,2-15,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,64115,6113,15241,144,90,60,19,8-15,2
- LNST chưa phân phối kỳ này5,612534,6239,4160,1124,85198,684,37828,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát268,5287,34946,52,24,24,43,53,83,81,21,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.477,12.4092.006,32.578,71.277,21.232,41.632,21.817,11.476,2861441,7242,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế