HAGHOSETài chính

Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58.291,68.435,48.768,58.038,67.051,98.930,47.073,76.567,98.815,19.394,213.215,910.112,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2679,5149,741,872,478,397,2254,4337,7141,5791,2968978,4
1. Tiền679,5149,741,872,478,397,2254,4337,7141,5791,2968978,4
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000000000081,8
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000081,8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76.764,97.536,97.780,26.765,46.535,76.410,64.569,34.747,17.481,86.768,28.469,96.670,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.278,91.383,71.492,4906,4553,84.075,21.551,42.976,42.166,11.772,71.607,11.593,6
2. Trả trước cho người bán186,21.022,11.795,9766,2147,1109,1374,7427,1611,11.316,81.661,12.196,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2.820,82.684,22.248,34.017,26.516,34.186,52.267,4724,93.969,82.034,43.7000
6. Phải thu ngắn hạn khác2.522,72.504,42.283,81.156785,6563,7467656756,51.672,71.511,82.885,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-43,7-57,5-40,2-80,4-1.467,1-2.523,9-91,1-37,3-21,7-28,3-10,1-5,3
IV. Tổng hàng tồn kho2769,3694,5928,71.1484102.3482.201,61.397,21.118,91.789,53.646,52.084,9
1. Hàng tồn kho771,6696,8931,11.150,4413,72.423,12.223,11.409,21.126,51.822,23.651,62.084,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,3-2,3-2,3-2,3-3,7-75,1-21,6-12-7,6-32,7-5,20
V. Tài sản ngắn hạn khác577,854,217,852,827,974,648,485,872,945,3131,6297,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn46,828,54,417,37,111,45,24231,9813,447,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ27,622,610,332,417,660,738,933,835,126,333,844,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,43,13,13,13,12,64,210611,12,214,9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000082,2190,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn718.09013.845,512.134,711.759,811.387,828.335,431.558,841.543,544.247,143.369,236.012,526.256,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6131.293,5495,22.430,12.958,72.295,18.261,56.531,18.887,96.350,76.141,95.381,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn1346,8274,21.745,42.452,81.782,67.513,96.188,47.9525.717,46.0620
5. Phải thu dài hạn khác01.246,7221702,2649,5514,9747,8342,7935,9633,379,95.381,8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000-17,5-143,7-2,5-0,300000
II. Tài sản cố định38.472,76.5675.997,93.821,22.809,712.626,310.280,410.732,49.921,110.017,16.287,75.303,9
1. Tài sản cố định hữu hình27.899,76.319,25.743,73.559,52.686,812.10510.247,210.671,68.590,18.6656.176,85.145,6
- Nguyên giá10.415,98.209,67.140,94.624,93.518,315.165,412.614,512.582,310.017,310.076,87.116,55.805,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.516,2-1.890,5-1.397,2-1.065,5-831,5-3.060,4-2.367,2-1.910,7-1.427,2-1.411,8-939,7-660,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2573247,8254,1261,7122,9521,333,260,81.3311.352,1111158,3
- Nguyên giá627,3288,5288,5291,4145,5550,748,4115,31.4221.429,5146,6176,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-54,3-40,7-34,4-29,7-22,6-29,4-15,2-54,6-91,1-77,4-35,6-18,6
III. Bất động sản đầu tư248,834,336,26062,665,267,937,13.210,13.510,581,714,3
- Nguyên giá63,5474774,174,174,174,142,13.398,13.567,984,115
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,7-12,7-10,8-14,1-11,5-8,8-6,2-5-188-57,3-2,3-0,8
IV. Tài sản dở dang dài hạn28.471,15.022,34.824,94.620,33.495,112.006,811.229,816.910,817.750,117.983,921.458,912.582,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8.471,15.022,34.824,94.620,33.495,112.006,811.229,816.910,817.750,117.983,921.458,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5554,4557,4492441,71.778,8277,3284,22.788,2857,9877,9328,31.538,4
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,10000266,2273,12.771,9847,3865,8252,3463,7
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn917,6917,61.0501.0501.781,211,111,116,310,512,175,91.074,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-369,3-360,2-557,9-608,3-2,30000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3530,1371288,5386,6282,91.064,71.4354.5443.620,14.629,21.7141.435,6
1. Chi phí trả trước dài hạn530,1371288,5370,1271,9353,4381,61.224,2976,31.497,21.156,51.104,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00016,51185,774,598,6105,191,182,9148,9
3. Tài sản dài hạn khác000000000008,9
VII. Lợi thế thương mại00000625,6978,93.221,12.538,63.040,9474,5173,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26.381,622.280,820.903,319.798,418.439,737.265,838.632,548.111,453.062,152.763,549.228,436.368,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả212.19912.955,214.225,814.603,613.766,527.23821.823,731.300,635.274,236.113,732.962,720.978,6
I. Nợ ngắn hạn1510.119,411.122,89.710,49.218,16.754,515.4298.089,813.136,712.378,312.726,113.2139.257,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn118,75.748,34.528,64.000,52.509,68.771,93.752,56.949,82.528,95.197,68.297,86.839,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn910,1987,31.123,3535,1359,51.4741.015473,9970,31.319,41.123,6652,9
4. Người mua trả tiền trước231,5196,2329,4629,6528,9633,7239,32.411,13.5963.5461.438,4508,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,452,28,87,232,832,657,7198,2195,7275,4284,7
6. Phải trả người lao động22,667,9958098,9175,8109,567,283,474,246,544,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn81,64.0053.382,13.857,93.088,72.864,42.020,52.045,91.231,4846,5809,4303,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000,10,40,10,2146,800
11. Phải trả ngắn hạn khác2.283113,6199,6106,1161,61.475,8920,31.130,83.755,61.535,61.217,5615
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6.471,70,10,10,10,10,10,10,10,64,24,38,2
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn122.079,61.832,44.515,45.385,67.011,911.80913.733,918.163,822.895,823.387,619.749,711.721,4
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn36,3169,5331,2490,2653,61.173,71.990,12.029,9987,14,200
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác222,721,9381,8308,865,4454,25719801.269,61.374,6546,7176,4
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.429,81.217,23.340,44.165,15.776,89.33110.945,614.803,720.296,221.444,218.801,511.336,6
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả385,4418,4456,6416510,6844,5221,5344,5336,9287,2395,1208,5
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000005,9000
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,45,45,45,45,45,75,75,70277,46,40
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu214.182,69.325,66.677,55.194,74.673,210.027,816.808,816.810,917.78816.649,816.265,715.390,2
I. Vốn chủ sở hữu1414.182,69.325,66.677,55.194,74.673,210.027,816.808,816.810,917.78816.649,816.265,715.390,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12.674,710.574,79.274,79.274,79.274,79.274,79.274,79.274,79.274,77.899,77.899,77.899,7
2. Thặng dư vốn cổ phần408,500003.263,93.263,93.263,93.263,93.539,13.539,13.539,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1.263,6-1.407,1-1.525,8-1.221,1-602,6-1.440,1-424,5485,2453,8650,1555,10,7
8. Quỹ đầu tư phát triển00279,9282,4282,4282,4281,7280,6279,9279,9279,98,6
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000241,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.392,7-422,7-1.669,2-3.341-4.467,1-6.301,7290,8-36,4702,81.391,22.023,92.696,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-730,2-1.436,1-3.333,1-4.469,8-4.670,1-5.04674,3-153,9633,22.527,81.570,5
- LNST chưa phân phối kỳ này2.122,81.013,41.6641.128,7203-1.255,7216,5117,569,6-1.136,7453,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000-147
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát971,1581,4318,5200,4186,54.949,34.122,93.543,63.813,62.890,51.968,81.152,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26.381,622.280,820.903,319.798,418.439,737.265,838.632,548.111,453.062,152.763,549.228,436.368,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế