HACUPCOMTài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2391,3266,3263,3236,6359,8323,4287,1281263267,9306,7
I. Tài sản tài chính13389,2264,9261,9204,9359,3322,4275,4267,3246,9253,7303,2
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2147,569,18,122,62,41,37,515,124,261,2127,2
1.1. Tiền27,549,18,13,62,41,37,58,17,717,297,3
1.2. Các khoản tương đương tiền120201900716,54429,9
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)85,741,110975,334,91,625,310324,75,90
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)500526,9137,6127,9
4. Các khoản cho vay155,2100,1102,193,9180120,268,461,465,813,24
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)5440,62,6132,6189,317078,87911,30
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-1,3-1,4-2,60000-2-2,9
7. Các khoản phải thu23,22,833,28,39,93,63,86,24,90
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính00000
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính33,22,833,28,39,93,63,86,24,90
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận1,71,900000,10
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được000000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận1,42,81,13,28,39,93,63,86,24,80
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00,200,30,200,101,81,71,7
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,40,3000066,271,30
10. Phải thu nội bộ000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán000000
12. Các khoản phải thu khác0,30,53,73,10,90,10,40,122,825,2124
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1,7-1,7-1,9-1-0-000-70,7-76,7-78,8
II.Tài sản ngắn hạn khác62,11,41,431,80,5111,713,716,214,33,5
1. Tạm ứng0,10030,700,411,113,214,112,30
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ00000000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,60,30,30,30,20,20,20,20,10,4
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,50,20,20,20,20,20,20,20,20,20
5. Tài sản ngắn hạn khác0,70,60,90,600,20,10,11,71,73,1
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN610,211,59,511,115,817,720,122,648,451,855,5
I. Tài sản tài chính dài hạn2515,1515,15510,4
1. Các khoản phải thu dài hạn000000
2. Các khoản đầu tư3515,1515,15510,4
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,115,1510,4
2.2. Đầu tư vào công ty con000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết000
II. Tài sản cố định33,33,90,81,42,13,34,65,96,49,36,1
1. Tài sản cố định hữu hình322,40,81,422,63,23,93,75,12,6
- Nguyên giá13,413,415,415,415,418,418,418,917,917,915,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-10,9-14,6-14-13,4-15,8-15,2-15-14,3-12,8-12,7
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính3000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000000
3. Tài sản cố định vô hình31,31,50,10,71,42,12,84,23,6
- Nguyên giá19,519,51818181818181817,214,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-18,2-18-18-18-17,9-17,3-16,6-15,9-15,2-13-11
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý000000
III. Bất động sản đầu tư3000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00024,524,324,3
V. Tài sản dài hạn khác56,97,68,69,78,89,310,611,712,513,314,7
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,10,60,50,50,50,10,10,10,100
2. Chi phí trả trước dài hạn1,223,75,567,5910,611,913,114,6
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000000
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán5,654,43,72,21,81,510,50,10,1
5. Tài sản dài hạn khác000000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0-10,10-10,1000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN401,5277,8272,7247,8375,7341,1307,3303,6311,4319,8362,2
C. NỢ PHẢI TRẢ290,912,19,818,334,915,28,310,210853
I. Nợ phải trả ngắn hạn1990,912,19,818,334,915,28,310,210853
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn280900000
1.1. Vay ngắn hạn80900000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn000000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,20000000048,6
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn0,800000,30
9. Người mua trả tiền trước00,10,10,10,10,3
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,81,111,17,72,10,40,81,31,10,6
11. Phải trả người lao động21,81,71,64,32,81,41,11,21,11,1
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,10,10,30,30,20,10,10,10,10,10
13. Chi phí phải trả ngắn hạn00,80,40,4000,10,100,2
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn000000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn6,98,36,413,320,80,15,16,75,84,42,2
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi000,41,71,31,11,31,41,40,90
II. Nợ phải trả dài hạn15000000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2000000
1.1. Vay dài hạn000000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn000000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn000000
5. Phải trả người bán dài hạn000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn000000
7. Chi phí phải trả dài hạn000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn000000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn000000
12. Dự phòng phải trả dài hạn000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2310,6265,7262,9229,4340,8325,9299293,5301,5311,8309,2
I. Vốn chủ sở hữu8310,6265,7262,9229,4340,8325,9299293,5301,5311,8309,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8
a. Cổ phiếu phổ thông291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8135291,8
b. Cổ phiếu ưu đãi0000156,80
1.2. Thặng dư vốn cổ phần000000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu000000
1.5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-00
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý000000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
4. Quỹ dự trữ điều lệ5,15,15,15,13,22221,80,90
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp5,15,15,15,13,22221,80,90
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000
7. Lợi nhuận chưa phân phối28,6-36,3-39,1-72,642,730,13,2-2,46,118,317,4
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2-36,3-20,915,241,629,76,414,84,418,317,4
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện6,6-0-18,1-87,71,10,3-3,2-17,21,700
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU401,5277,8272,7247,8375,7341,1307,3303,6311,4319,8362,2
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế