GPCUPCOMHàng tiêu dùng

CTCP Tập đoàn Green+

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5305,2480,9296,1297249,29570,657,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,713,16,517,418,928,85,94,5
1. Tiền0,713,16,517,418,928,85,94,5
2. Các khoản tương đương tiền00000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn322505051,462,900,80
1. Chứng khoán kinh doanh0005,513,100,90
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000-4,1-0,20-0,10
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2250505050000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7272395,8219213,8161,855,655,843,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,817,610,8621,675,18,6
2. Trả trước cho người bán12,910,50,70,333,71,32,52,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn97,770707040000
6. Phải thu ngắn hạn khác123,3298,3138137,866,847,648,232,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,6-0,6-0,6-0,3-0,4-0,3-0,1-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho210,221,118,9125,410,57,96,2
1. Hàng tồn kho10,221,118,9125,410,57,96,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,30,91,82,40,20,20,22,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,10,10,40,10,10,20,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,80,91,20,100,12,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,80,80000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7411,7290,3340,7344,2194,679,792,6107,8
I. Các khoản phải thu dài hạn60,60,60,60,60,60,60,80,6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác0,60,60,60,60,60,80,80,6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000-0,100
II. Tài sản cố định310,110,811,412,111,818,319,420,5
1. Tài sản cố định hữu hình27,68,28,89,49,115,516,517,6
- Nguyên giá10,710,710,710,79,919,719,719,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,1-2,5-1,9-1,3-0,8-4,2-3,2-2,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình22,52,52,62,72,72,82,82,9
- Nguyên giá33333333
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,5-0,4-0,3-0,3-0,2-0,2-0,1
III. Bất động sản đầu tư23858,659,259,760,340,741,341,8
- Nguyên giá42,262,362,362,362,342,242,242,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-3,7-3,1-2,6-2-1,5-0,9-0,4
IV. Tài sản dở dang dài hạn2171,329,921,720,20,119,700
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000019,700
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang171,329,921,720,20,1000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5191190,1247,3250,9121,1023,220,5
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh183,8182,9200,9201,118,2000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,37,351,151,1102,9023,220,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-4,7-1,30000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,70,40,60,80,70,4824,4
1. Chi phí trả trước dài hạn0,70,40,60,80,70,37,824,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại000000,10,20,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN716,9771,3636,9641,3443,8174,8163,2165,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2120,9176,845,642,314,724,823,328,9
I. Nợ ngắn hạn15112,2166,735,329,114,69,14,88
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn101,6163,134,325,53,97,12,76,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0,20,40,20,50,100,10,3
4. Người mua trả tiền trước00003000,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,31,10,627,51,91,70,7
6. Phải trả người lao động0000000,10
7. Chi phí phải trả ngắn hạn60,100,20,100,10,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000,100
11. Phải trả ngắn hạn khác0,51,60,10,1000,10,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,40,110000
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn128,710,110,313,20,115,718,520,8
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác00000,10,30,50,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,7101013,2015,31820,8
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00,10,300000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2596594,5591,3598,9429,1150139,9136,2
I. Vốn chủ sở hữu14596594,5591,3598,9429,1150139,9136,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu540,7540,7415,9415,9320120120120
2. Thặng dư vốn cổ phần0097,697,640000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối244,843,267,168,855,217,87,84,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước42,938,968,653,717,47,84,11,8
- LNST chưa phân phối kỳ này1,94,4-1,615,137,810,13,62,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,510,510,716,613,912,212,212,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN716,9771,3636,9641,3443,8174,8163,2165,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế