GMAHNXCông nghiệp

Công ty Cổ phần G-AutoMobile

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5980,5757,8793,2974,324,1104,248,276,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền262,446,790,557,70,11,53,71,8
1. Tiền62,446,790,557,70,11,53,71,8
2. Các khoản tương đương tiền00000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300000000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7515,2409464,9488,122,395,339,370,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng178,9148,8110,4217,96,188,225,358,6
2. Trả trước cho người bán22,51,55,44,30,26,813,511,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn28,49,2176,977,60000
6. Phải thu ngắn hạn khác286,1250172,8188,8160,40,60,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,7-0,5-0,5-0,5-0,1-0,1-0,10
IV. Tổng hàng tồn kho2387288,7223,7395,71,76,74,52,4
1. Hàng tồn kho388,4289,8224,8396,81,76,74,52,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,4-1,1-1,1-1,10000
V. Tài sản ngắn hạn khác515,913,514,232,800,70,61,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn87,85,96,500,70,20
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,55,48,226,3000,41,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,2000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7730,9738,2545,7598,885,68085,959,7
I. Các khoản phải thu dài hạn6157,2156,70,80,70000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác157,2156,70,80,70000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định3498,2466418,4472,503,646,148,7
1. Tài sản cố định hữu hình2492,3462,1416,2469,403,646,147,2
- Nguyên giá792,5695,2621,4663,40,29,567,261,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-300,2-233,1-205,2-194-0,2-5,9-21,1-14,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính24,43,21,21,60001,5
- Nguyên giá6,23,82,83,90004,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,8-0,6-1,6-2,3000-3,1
3. Tài sản cố định vô hình21,50,711,40000
- Nguyên giá14,612,312,312,20000
- Giá trị hao mòn lũy kế-13,1-11,7-11,2-10,80000
III. Bất động sản đầu tư20000036,19
- Nguyên giá0000036,19
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,41,712,47,9003,72
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,41,712,47,9003,72
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn529,974,368,965,785,376,400
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh29,927,218,815,60000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn047,150,150,111,876,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000073,6000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác343,339,645,252,10,2000
1. Chi phí trả trước dài hạn29,429,133,338,80,2000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại13,910,511,913,30000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.711,41.496,11.338,91.573,1109,7184,2134,1135,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.232,91.018,78761.110,631,2111,164,970,8
I. Nợ ngắn hạn15982,2843,3696,3960,46,885,846,445,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn811,8711,3547,9699,906,532,725,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn55,843,847,140,22,173,710,816,8
4. Người mua trả tiền trước37,330,650,1117,5201,20,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,111,49,323,715,51,41
6. Phải trả người lao động37,726,519,650,31,3000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn23,812,916,622,90,300,20
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10000000
11. Phải trả ngắn hạn khác5,96,24,95,2000,12,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,70,70,70000
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn12250,7175,4179,8150,224,525,418,525,1
1. Phải trả người bán dài hạn00000006,9
2. Chi phí phải trả dài hạn00001,4000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác118,88,370000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn230,4156,6159,3125,623,125,418,518,2
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,19,81217,50000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0,20,20,20,20000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2478,5477,4462,8462,578,57369,265,1
I. Vốn chủ sở hữu14478,5477,4462,8462,578,57369,265,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu20020020020060606060
2. Thặng dư vốn cổ phần76,676,676,676,60000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối247,748,434,729,618,5139,25,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước28,434,229,66,3139,25,11,2
- LNST chưa phân phối kỳ này19,214,25,123,35,43,94,13,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát154,2152,3151,5156,30000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.711,41.496,11.338,91.573,1109,7184,2134,1135,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế