GELHOSE

Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn520.418,812.103,210.151,19.493,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24.991,83.216,52.080,12.163,8
1. Tiền1.976,41.2991.313,91.082,3
2. Các khoản tương đương tiền3.015,41.917,5766,11.081,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33.300439,5657,2429
1. Chứng khoán kinh doanh806,300300
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-14,4000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.508,2439,5657,2129
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72.697,32.999,21.522,31.708,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.115,21.026,91.235,31.082
2. Trả trước cho người bán454,9246,2252,5467,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn400,51.350,20,5100,8
6. Phải thu ngắn hạn khác1.087,9675,7320,2381,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-361,2-299,8-286,2-322,8
IV. Tổng hàng tồn kho28.676,24.669,35.045,34.540,6
1. Hàng tồn kho8.903,94.797,15.270,94.682,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-227,7-127,7-225,5-142,3
V. Tài sản ngắn hạn khác5753,6778,7846,2651,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn33,829,950,855,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ705,2719,2721,3561,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,629,674,135,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn726.506,923.472,627.649,123.230
I. Các khoản phải thu dài hạn61.966,11.098,91.095,3305,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng4,34,300
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000
4. Phải thu về cho vay dài hạn753,58208400
5. Phải thu dài hạn khác1.298274,7255,3305,4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-89,6000
II. Tài sản cố định311.327,411.292,315.24510.187,3
1. Tài sản cố định hữu hình210.479,110.474,914.390,49.357,8
- Nguyên giá21.454,118.983,522.611,116.401,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-10.975,1-8.508,7-8.220,7-7.043,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2280,1287,9309,1262,7
- Nguyên giá284,5335,8349,5290,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-47,9-40,4-27,5
3. Tài sản cố định vô hình2568,2529,5545,5566,8
- Nguyên giá842,7677,4672672
- Giá trị hao mòn lũy kế-274,5-147,9-126,5-105,2
III. Bất động sản đầu tư22.576,42.237,12.2792.302,2
- Nguyên giá15.014,113.497,412.260,19.914,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-12.437,7-11.260,3-9.981,1-7.612,2
IV. Tài sản dở dang dài hạn27.188,56.369,46.279,37.284,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7.188,56.369,46.279,37.284,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.663,6808,1785,61.033,9
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.533,4677,3654,8904,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn198,1130,2130,2130,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-69,6-1,2-1,2-1,2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,81,81,80,1
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31.784,91.666,71.964,92.116,5
1. Chi phí trả trước dài hạn857,7688,5801,9777,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,210,116,213,2
3. Tài sản dài hạn khác4,84,85,35,8
VII. Lợi thế thương mại912,2963,21.141,51.319,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46.925,735.575,837.800,132.723,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả227.963,318.889,321.900,716.873,6
I. Nợ ngắn hạn1512.2769.182,29.6028.929,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.866,42.870,33.613,52.103,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.984,91.798,32.038,41.937,3
4. Người mua trả tiền trước1.398,11.919,31.597,72.402
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước495408,5417,7224,9
6. Phải trả người lao động416,5331,3301,7378,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.3221.172,31.090,51.069,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn142,74141,538,7
11. Phải trả ngắn hạn khác360,3367,1262,5568,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn35,231,523,119
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi254,8242,6215,5187
14. Quỹ bình ổn giá0000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
II. Nợ dài hạn1215.687,39.707,112.298,77.944,5
1. Phải trả người bán dài hạn00122,90
2. Chi phí phải trả dài hạn204,2249,8338,8188,4
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000
5. Phải trả dài hạn khác70,3251,939,344,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11.6145.177,47.734,63.675,3
7. Trái phiếu chuyển đổi0000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả741,8624,4600,3588,1
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
10. Dự phòng phải trả dài hạn157,8435,2426,5408,5
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.534,52.5392.629,22.717,9
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ364,7429,5407322,2
B. Nguồn vốn chủ sở hữu218.962,416.686,515.899,515.849,9
I. Vốn chủ sở hữu1418.925,316.647,515.858,615.807,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.9007.9007.9007.900
2. Thặng dư vốn cổ phần0000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000
5. Cổ phiếu quỹ0000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái30,820,610,37,8
8. Quỹ đầu tư phát triển664584,8346,5131,6
9. Quỹ dự phòng tài chính0000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu456,7456,7187,3456,7
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2540,2186,5-66,6227,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước59,6-353,50163,2
- LNST chưa phân phối kỳ này480,5540-66,664
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9.333,77.498,97.481,17.083,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác337,13940,942,8
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định37,13940,942,8
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN46.925,735.575,837.800,132.723,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế