GEEHOSECông nghiệp

Công ty cổ phần Điện lực GELEX

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn512.222,96.860,86.563,27.767,512.445,99.394,65.720,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21.212,9691,61.125,2709,61.409,8802,8527,5
1. Tiền568,8568,5882,1564,41.289,8557,1398,9
2. Các khoản tương đương tiền644,1123,1243145,2120245,7128,6
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3729,379,5162,2224,5329,9698,6339,2
1. Chứng khoán kinh doanh588,70501,6222,8564,6339,2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-30000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn170,679,5112,2222,9107133,90
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74.260,82.252,91.995,72.332,53.529,94.725,12.210,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.366,31.291,41.8841.651,12.980,23.854,61.549,1
2. Trả trước cho người bán450,9657,192,9537128,3101,279
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2.514,6371,61501029000
6. Phải thu ngắn hạn khác97,5109,8102,2357,7352,7986,3738
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-168,5-177-233,4-223,2-221,3-217-155,4
IV. Tổng hàng tồn kho25.605,23.680,23.074,44.360,46.780,43.039,42.563,5
1. Hàng tồn kho5.623,63.747,23.113,54.388,76.793,33.058,52.581,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-18,4-67-39,1-28,3-12,9-19,1-18,3
V. Tài sản ngắn hạn khác5414,7156,5205,8140,4396128,979,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn32,324,816,818,231,726,515,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ377,1119,9171,3106,2358,982,364
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,311,817,7165,420,10,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74.123,16.042,57.159,79.652,110.677,95.003,85.357,4
I. Các khoản phải thu dài hạn65970,27,315,10,21500,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,16,17,20000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn5060015000
5. Phải thu dài hạn khác3,94,10,10,10,21500,5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định31.526,82.452,93.460,56.682,76.785,21.544,51.363
1. Tài sản cố định hữu hình21.458,92.376,63.3806.5896.656,11.432,41.320,6
- Nguyên giá3.868,25.398,96.578,29.630,19.424,53.184,82.488,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.409,3-3.022,3-3.198,1-3.041,1-2.768,4-1.752,4-1.168,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình267,976,380,593,7129,1112,142,5
- Nguyên giá160,7154140,9138,2168,2138,560,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-92,8-77,7-60,5-44,5-39,1-26,4-17,7
III. Bất động sản đầu tư281,5122,9130,2139,2000
- Nguyên giá110,8217,4215,8215,82,42,42,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-29,4-94,5-85,5-76,5-2,4-2,4-2,4
IV. Tài sản dở dang dài hạn2196,1173,2264,5171,4514,4261,4322,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0173,201,7000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang196,10264,5169,6514,4261,4322,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.6982.661,92.653,11.882,22.598,42.567,62.623
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.693,41.547,31.420,9767,62.595,1795782,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,21.114,61.246,91.114,601.7721.810,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00-14,60000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,40003,20,630
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3561,8560,8644,1761,6779,8629,3548,5
1. Chi phí trả trước dài hạn481,4422,5493,5591,7571,3447,8339,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại23,343,626,316,125,212,217,1
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại57,194,8124,3153,8183,3169,3191,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.34612.903,313.722,917.419,623.123,814.398,411.077,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả27.948,95.949,87.771,111.416,217.136,410.759,57.423,7
I. Nợ ngắn hạn156.772,15.380,66.458,76.165,110.923,28.897,65.165,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.466,92.971,14.369,53.505,95.369,73.946,93.217,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn606,51.125,6580,81.052,22.804,62.584714,4
4. Người mua trả tiền trước626293,5220,7246,2377,2301,3108,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước534,6251,789,29071,192,193,6
6. Phải trả người lao động184,7132,5128,183,8120,3150,2138
7. Chi phí phải trả ngắn hạn94,767,538,561,498,370,380,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,65,30011,315,10
11. Phải trả ngắn hạn khác193,7441,7938,51.016,11.938,11.631,1742,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn52,480,574,588,298,970,956,7
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,111,218,821,533,835,814,2
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn121.176,8569,21.312,45.251,16.213,21.861,92.258,1
1. Phải trả người bán dài hạn0009,39,372,644,7
2. Chi phí phải trả dài hạn01,300000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
5. Phải trả dài hạn khác6,429,572,20,70,40,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.047,9453,41.235,65.159,86.113,91.702,22.142,2
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,94,66,56,57,65,97,8
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn119,680,463,373,481,780,862,9
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu28.397,16.953,45.951,96.003,45.987,43.638,83.653,9
I. Vốn chủ sở hữu148.397,16.953,45.949,56.000,45.983,53.634,13.648,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.6603.0003.0003.0003.0002.218,72.218,7
2. Thặng dư vốn cổ phần225,1835,3835,3835,3835,300
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển5555555
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu467512536,2525,9525,9464,4464,4
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23.669,22.045,21.055,5919,9858,1425,6360,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.470,4772,3615,1369,238774,10
- LNST chưa phân phối kỳ này2.198,81.272,9440,4550,7471,1351,5360,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát370,7556517,5714,4759,3520,4599,3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3002,433,94,75,6
1. Nguồn kinh phí00033,94,70
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định002,40005,6
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16.34612.903,313.722,917.419,623.123,814.398,411.077,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế