GDAUPCOMNguyên vật liệu

Công ty Cổ phần Tôn Đông Á

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn59.110,210.338,48.670,37.410,29.281,15.036,74.687,55.975,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2727,88111.193,8829,8544,4378,7186,1188,2
1. Tiền6188111.193,8814,8534,4310
2. Các khoản tương đương tiền109,800151068,70
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32.709,33.221,62.156,11.1621.625,4658,8333,9537,4
1. Chứng khoán kinh doanh0000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.709,33.221,62.156,11.1621.625,4658,8
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.673,21.242,41.984,21.964,62.519,81.583,81.0181.450
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.506,81.211,61.935,41.0702.4841.449,4
2. Trả trước cho người bán73,714,328,783,937,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000030
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn88,700835071,5
6. Phải thu ngắn hạn khác35,747,445,5102,532,625,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,8-30,9-25,4-50,8-3,70
IV. Tổng hàng tồn kho23.582,34.584,63.1273.290,74.4272.326,42.890,13.370,8
1. Hàng tồn kho3.651,74.8363.210,93.348,84.434,82.326,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-69,4-251,4-84-58,1-7,8-0,2
V. Tài sản ngắn hạn khác5417,6478,8209,4163164,589259,4429
1. Chi phí trả trước ngắn hạn29,33224,920,220,122,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ387,3446,8184,2142,1143,766,90
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước100,30,80,800
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000429
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.790,42.600,52.871,82.895,43.3673.296,93.548,23.874,3
I. Các khoản phải thu dài hạn611,513,510,16,44,94,9412,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000
5. Phải thu dài hạn khác11,513,510,16,44,94,90
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000
II. Tài sản cố định31.864,41.942,22.246,82.541,12.834,52.932,83.226,42.821,6
1. Tài sản cố định hữu hình21.648,81.715,82.040,32.358,72.653,22.891,83.178,22.780
- Nguyên giá4.721,94.558,24.564,64.568,54.522,94.451,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-3.073,1-2.842,4-2.524,4-2.209,8-1.869,6-1.560,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính291,5103,484,960,960,835,641,233,5
- Nguyên giá145137,6103,972,271,141,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-53,5-34,2-18,9-11,3-10,3-5,5
3. Tài sản cố định vô hình2124,1123,1121,6121,5120,55,478,1
- Nguyên giá143,5141,3138,3137133,416,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-19,5-18,2-16,7-15,5-13-10,8
III. Bất động sản đầu tư20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2216,865,7243,23,131,61668,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn27,925,620000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang188,940,143,23,131,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5260110270,630,6199,60058,7
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn260110270,630,6199,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3437,7469,1320,3314,1324,9327,5316,7313
1. Chi phí trả trước dài hạn410,2404,4289,8292,4320325,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại20,656,921,821,64,92,4
3. Tài sản dài hạn khác000000
VII. Lợi thế thương mại6,97,88,700000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.900,612.93911.542,110.305,512.648,18.333,68.235,79.849,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả27.933,69.123,97.922,86.8579.196,25.910,86.096,77.776,1
I. Nợ ngắn hạn157.747,29.001,67.879,16.766,38.745,15.156,64.999,66.028,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6.101,46.778,85.8045.2663.827,52.657,90
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.413,11.842,91.327,91.263,92.351,91.476,2
4. Người mua trả tiền trước34,860,465,147,658,6109
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước99,9225,532,478,5108,761,7
6. Phải trả người lao động35,33734,719,937,735,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,31252,1226,47,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00012,100
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000
11. Phải trả ngắn hạn khác5,72,8528,702.336,1800,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi46,842,234,156,4187,8
14. Quỹ bình ổn giá000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
II. Nợ dài hạn12186,4122,343,790,7451,1754,21.097,11.747,4
1. Phải trả người bán dài hạn000005,30
2. Chi phí phải trả dài hạn000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000
5. Phải trả dài hạn khác000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn186,466,643,735451,1693,2
7. Trái phiếu chuyển đổi055,7055,7055,7
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu23.9673.815,13.619,33.448,53.451,92.422,82.138,92.073,5
I. Vốn chủ sở hữu143.9673.815,13.619,33.448,53.451,92.422,82.138,92.073,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.4911.146,91.146,91.146,91.023,2975,1886,5886,5
2. Thặng dư vốn cổ phần834,4834,4834,4834,4464,4464,4464,4464,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu1,91,91,91,91,91,91,91,9
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000088,60
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,60000000
8. Quỹ đầu tư phát triển3,43,43,43,43,43,43,43,4
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.610,21.826,31.630,41.461,81.959977,9694,1717,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.338,41.484,51.346,81.738,3749,1693,7
- LNST chưa phân phối kỳ này271,8341,9283,6-276,51.209,8284,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát26,52,12,100000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.900,612.93911.542,110.305,512.648,18.333,68.235,79.849,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế