G20UPCOMHàng tiêu dùng

Công ty cổ phần Đầu tư Dệt may G.Home

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20232022202120202018201720162015201420132012
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn59393,293,396,7270,7300,9322,2206,2197,3133,8105,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền200,20,40,62,33,74,40,90,90,50,5
1. Tiền00,20,40,62,33,74,40,90,90,50,5
2. Các khoản tương đương tiền00000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000006319,100
1. Chứng khoán kinh doanh0000000019,100
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000063000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn723,223,223,226,3198,6227,3183,2113,591,963,526,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng131,6131,6131,6141,7149,2161116,784,57854,523,1
2. Trả trước cho người bán64,264,264,264,261,96440,49,111,86,31,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000811,7000
6. Phải thu ngắn hạn khác2,42,42,42,48,83,918,18,32,22,71,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-175-175-175-181,9-21,3-1,500000
IV. Tổng hàng tồn kho269,869,869,869,869,869,8127,985,976,946,153
1. Hàng tồn kho69,869,869,869,869,869,8127,985,976,946,153
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5000000,10,72,98,423,826
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000,10,40,40,20,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000000,22,54,70,11
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000003,523,625,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7222,17,841,846129,1116,892,167,761,9
I. Các khoản phải thu dài hạn60000002,32,3000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác0000002,32,3000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định30000,430,33496,198,877,661,857,7
1. Tài sản cố định hữu hình20000,430,33475,975,877,661,857,7
- Nguyên giá1,93,13,14,953,250,6119,3107,999,575,564,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-3,1-3,1-4,6-22,9-16,6-43,3-32,1-21,9-13,7-7,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000020,223000
- Nguyên giá00000023,723,7000
- Giá trị hao mòn lũy kế00-0000-3,5-0,6000
3. Tài sản cố định vô hình200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0-00-0-0-0-0-0-0-00
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200000011,811,21,331,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000011,811,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50005,39915,606,100
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0005,39915,606,100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3222,12,22,533,24,47,12,82,9
1. Chi phí trả trước dài hạn222,12,22,533,24,47,12,82,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9595,295,4104,5312,5346,8451,2323289,3201,6167,6
NGUỒN VỐN20
A. Nợ phải trả2244,3231,4216,4217,8250,3235,1289,7216,5189167143,7
I. Nợ ngắn hạn15244,3231,4216,4217,8244,1228,9262,2172,9136,2124101,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn99,199,799,7106,1151,7159,4207,9137,790,57045,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,510,610,623,235,735,535,422,635,237,432,3
4. Người mua trả tiền trước0000,3002,24,16,714,122,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,916,916,916,916,917,310,36,63,22,41,2
6. Phải trả người lao động00000000000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn113,599,98569,836,214,310,30,300,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000,7000
11. Phải trả ngắn hạn khác3,1330,32,41,24,70,70,40,20
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,21,21,21,21,21,20,70,3000
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1200006,26,227,443,652,84342,2
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00006,26,227,443,652,14342,2
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000,700
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-149,3-136,1-121-113,462,2111,7161,6106,5100,334,523,9
I. Vốn chủ sở hữu14-149,3-136,1-121-113,462,2111,7161,6106,5100,334,523,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu14414414414414414414496963626,5
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển2222221,40,5000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-295,4-282,2-267-259,4-83,8-34,316,2104,3-1,5-2,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-282,1-267-259,4-247,714,114,13,63,1
- LNST chưa phân phối kỳ này-13,3-15,2-7,6-11,7-97,9-48,412,66,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000-0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9595,295,4104,5312,5346,8451,2323289,3201,6167,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế