FTSHOSETài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN213.750,89.580,28.045,95.087,89.254,53.202,92.325,12.294,81.594,81.297,72.032,52.102,4
I. Tài sản tài chính1313.746,49.574,68.041,35.0819.2493.1992.322,62.290,71.590,61.294,92.030,12.099
1. Tiền và các khoản tương đương tiền22.913,6565,61.253,4262,81.868,8206,450,3458,1170,5164,3960988,7
1.1. Tiền1.563,6155,7415,4112,81.798,896,450,3218,1170,554,3740802,7
1.2. Các khoản tương đương tiền1.350409,98381507011002400110220186
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2.508,81.9141.349,31.071,61.104,4508,6470,4268,816,916,700
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000016,616,6
4. Các khoản cho vay8.248,17.068,15.394,13.735,66.254,42.4791.803,31.560,71.3991.099,20,40,5
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0000000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-9,9-0-0
7. Các khoản phải thu282,732,448,318,324,79,37,211,68,612,700
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính0000000
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính382,732,448,318,324,79,37,211,68,612,700
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0,30,10,20,10,70,40,10,10,20,100
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận82,432,34818,223,98,97,111,58,512,700
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000,301,82,500
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp22,32,91,54,32,41,51,62,51,71.053,11.093,3
10. Phải thu nội bộ0000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0000000
12. Các khoản phải thu khác2,23,34,42,43,44,30,61,12,37,80,30,2
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
II.Tài sản ngắn hạn khác64,45,64,66,85,53,92,54,14,32,82,43,4
1. Tạm ứng00000,100
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ11,31,42,82,51,411,731,300
3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,43,12,22,81,91,31,21,31,21,41,11,7
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn00,10000,100000
5. Tài sản ngắn hạn khác1111,11,11,10,41,1001,31,7
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6168,8179,4188,8200,2201,5192,8198,5206,9201,6196,163,464
I. Tài sản tài chính dài hạn20000000
1. Các khoản phải thu dài hạn0000000
2. Các khoản đầu tư30000000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000
2.2. Đầu tư vào công ty con0000000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0000000
II. Tài sản cố định3132,8142,6155,5166,7169,2161,3166,6174,9179,249,34749,9
1. Tài sản cố định hữu hình3113,1122,4137,2148,1150,2141,9147,6155,7159,835,833,535,8
- Nguyên giá263,8262,2258,2258245,7223,3218,7214,4208,574,768,967,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-150,7-139,8-121-109,8-95,5-81,4-71,1-58,6-48,7-38,9-35,4-32,1
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
3. Tài sản cố định vô hình319,720,218,318,61919,41919,219,413,513,514,1
- Nguyên giá44,944,942,943,444,544,543,743,743,737,637,637,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-25,2-24,7-24,5-24,8-25,5-25,1-24,7-24,5-24,2-24,1-24,1-23,5
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
III. Bất động sản đầu tư30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000,8127,900
V. Tài sản dài hạn khác53636,833,333,532,331,531,93221,618,916,514,1
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,91,21,21,20,90,90,80,80,60,200
2. Chi phí trả trước dài hạn55,52,12,31,40,61,11,2111,11,2
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000000
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán30,130,1303030,13030302017,715,212,7
5. Tài sản dài hạn khác000000,20,2
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.919,79.759,68.234,75.2889.4563.395,72.523,72.501,71.796,51.493,82.095,92.166,4
C. NỢ PHẢI TRẢ29.499,75.641,64.590,71.9406.473,31.193,6412,6526,5243,760,4755,6907,6
I. Nợ phải trả ngắn hạn199.499,75.641,64.590,71.9406.473,31.193,6412,6526,5243,760,4755,6907,6
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn28.758,15.475,93.148,11.308978597361,5477,2102,5305099
1.1. Vay ngắn hạn8.758,15.475,93.148,11.308978597361,5477,2102,5305099
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán9,87,4000000,20,4
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn1,210,41,140,40,50,10,80,200
9. Người mua trả tiền trước4,74,14,15,32,61,92,21,71,71,71,61,4
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước73,430,732,54375,327,212,614,116,79,810,511,7
11. Phải trả người lao động21,321,220,718,327,312,67,710,34,23,65,10
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên2,121,71,61,51,210,90,90,700
13. Chi phí phải trả ngắn hạn21,59,211,611,115,28,32,85,83,51,720
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn000000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn506,66,21.306,1507,95.356,15264,94,5104,64,1681,3791,8
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi100,983,865,443,613,318,919,611,98,88,54,93,4
II. Nợ phải trả dài hạn150000000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn20000000
1.1. Vay dài hạn0000000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0000000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn0000000
5. Phải trả người bán dài hạn0000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn0000000
7. Chi phí phải trả dài hạn0000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0000000
12. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU24.4204.1183.643,93.3482.982,62.202,22.1111.975,21.552,81.433,41.340,31.258,8
I. Vốn chủ sở hữu84.4204.1183.643,93.3482.982,62.202,22.1111.975,21.552,81.433,41.340,31.258,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu53.465,13.059,32.145,71.950,71.475,61.404,11.404,11.294,81.195,41.105,11.008,3935
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu23.4653.059,22.145,61.950,61.475,71.322,71.202,41.093,1993,8903,4806,6733,3
a. Cổ phiếu phổ thông3.4653.059,22.145,61.950,61.475,71.322,71.202,41.093,1993,8903,4806,6733,3
b. Cổ phiếu ưu đãi000000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,281,4201,7201,7201,7201,7201,7201,7
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
1.5. Cổ phiếu quỹ-0,3-0-0-0-0000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý0000000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
4. Quỹ dự trữ điều lệ89,479,469,757,848,941,500
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp89,479,469,757,848,941,534,928,2
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000034,928,2
7. Lợi nhuận chưa phân phối2954,91.058,71.498,21.397,31.328,3639,3567,5564,7259,6245,2262,1267,5
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện576573,21.163,21.094,3828,7395,3293,8312,6259,5245,2262,1267,5
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện378,9485,5335303,1499,7244273,6252,20,100
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU13.919,79.759,68.234,75.2889.4563.395,72.523,72.501,71.796,51.493,82.095,92.166,4
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế