FT1UPCOMCông nghiệp

Công ty Cổ phần Phụ tùng máy số 1

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5280,5281,5256,1345,5250,3246,1263,9256,3220,7275,6233,5214,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền218,915,617,83,11,441,830,65,81,517,317,64,5
1. Tiền3,95,62,83,11,431,730,65,81,517,317,64,5
2. Các khoản tương đương tiền1510150010,1000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,71,70000000001
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,71,70000000001
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7117,1114,794,4139,7108,192,199,98684,8999191
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng115,3110,391,6135,8104,291,298,383,882,59787,185,5
2. Trả trước cho người bán13,41,93,13,40,40,91,21,30,82,55
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,81110,70,70,90,91,11,210,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00-0,1-0,2-0,2-0,2-0,20000,40
IV. Tổng hàng tồn kho2142,2149143,4202,5139,6110131,8163,7134154,9124,8117,7
1. Hàng tồn kho142,2149143,4202,5142,2110131,8163,7134154,9124,8117,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-2,60000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,60,60,40,21,22,31,60,80,44,400
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,60,40,20,30,30,20,20,34,400
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000,921,20,70,1000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000000,200000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn771,161,864,252,244,544,480,5102,7116,891,280,863,8
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định366,459,461,448,641,543,478,599,3114,789,778,960,6
1. Tài sản cố định hữu hình265,158,260,247,440,342,176,596,9113,588,577,759,3
- Nguyên giá666,9654,7627,6588,4557,8547,5543,1522,6490,3427,8387,4344,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-601,7-596,5-567,4-541-517,5-505,4-466,6-425,7-376,8-339,3-309,7-285,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,31,31,31,31,31,322,31,31,31,31,3
- Nguyên giá3,53,53,53,53,53,53,52,71,31,31,31,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,2-1,5-0,40000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,2000,400000,1000,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,2000,400000,1000,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50022,231111111
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn111111111111
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1-1-1-0,800000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn002220000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,52,30,8100,112,410,60,91,5
1. Chi phí trả trước dài hạn4,52,30,8100,112,410,60,91,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN351,5343,3320,3397,7294,8290,5344,3358,9337,5366,9314,3277,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2211,2196182,9243,8154,6148,6209,4223,8193,3213,1166,5145,2
I. Nợ ngắn hạn15211,2196182,9243,8154,6148,6209,4214,1173,7201,1146,5145,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn00016,80010,631,322,844,826,238,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn50,66255,1100,345,742,569,778,554,674,744,346,4
4. Người mua trả tiền trước0,20,10,10,20,10,20,40,40,40,50,40,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,220,214,319,97,6612,87,110,49,79,86,9
6. Phải trả người lao động53,767,464,772,359,449,867,461,850,554,355,345,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,61,41,32,4000,400000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác43,16,26,56,56,15,74,93,63,43,545
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0012,412,212,60000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi43,938,828,413,323,244,543,231,431,513,76,52,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1200000009,719,712200
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000009,719,712200
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2140,3147,3137,4153,9140,2141,8135135,1144,2153,8147,7132,8
I. Vốn chủ sở hữu14140,3147,3137,4153,9140,2141,8135135,1144,2153,8147,7132,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu70,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,8
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển7,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,1
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối262,469,459,57662,36457,157,366,375,969,954,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000141811,312,719,122,62016,8
- LNST chưa phân phối kỳ này62,469,459,57648,345,945,844,547,253,349,938,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN351,5343,3320,3397,7294,8290,5344,3358,9337,5366,9314,3277,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế