FDCHOSEDịch vụ

Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5251,9104,161,560,7570,8380,4329,3122,4390,9517449,7633,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền231,835,612,111,246,77,9730,210,49,18,837,1
1. Tiền1,316,612,111,246,77,95,528,28,44,78,513,1
2. Các khoản tương đương tiền30,51900001,5224,40,324
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn302000000002240414,7
1. Chứng khoán kinh doanh000000000224,20423,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000-0,30-8,8
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0200000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7215,537,942,141,6518349,3275,566318,9243,3435,826,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng199,5199,4199,8199,5257,8237,9244,53445,636,93,815,3
2. Trả trước cho người bán0,40,12,32,401,31,55,532,9105326,98,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000002,100
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00001406000126,29,612,60
6. Phải thu ngắn hạn khác34,837,639,338,913359,838,737,7123,397,9101,117,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,3-199,3-199,3-199,3-12,9-9,8-9,2-11,2-9-8,2-8,6-15,1
IV. Tổng hàng tồn kho20000016,817,92053,732,80150,5
1. Hàng tồn kho0000016,817,92053,7330150,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000-0,200
V. Tài sản ngắn hạn khác54,710,67,37,96,16,428,86,27,87,95,15,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,30,1000,30,10,51,31,90,40,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,69,46,36,93,63,624,94,55,54,53,63,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,90,90,92,52,53,81,2110,90,9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000,50,10,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7815,6716,9607,8552,9234604,5622,6822525,6353,4128,3203,2
I. Các khoản phải thu dài hạn6387,4280280280000,50,53,13,700
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000,500
5. Phải thu dài hạn khác387,4280280280000,50,53,13,101,5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000-1,5
II. Tài sản cố định30,30,2000370,9393,3418,1196,3211,90,313,1
1. Tài sản cố định hữu hình20,30,2000320,4283,2301,8120,2130,40,212,9
- Nguyên giá21,71,61,61,7515,2437,2438,7190,31902,817,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,6-1,5-1,6-1,6-1,7-194,8-154-136,9-70,1-59,6-2,6-4,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000058,563,568,673,700
- Nguyên giá00000076,976,976,976,900
- Giá trị hao mòn lũy kế000000-18,5-13,4-8,3-3,200
3. Tài sản cố định vô hình20000050,551,652,87,47,80,10,2
- Nguyên giá0,30,30,30,30,355,655,655,69,19,10,30,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-5,1-4-2,9-1,7-1,4-0,2-0,1
III. Bất động sản đầu tư2154,81612,22,42,62,833,23,410,13,847,2
- Nguyên giá177,2176,715,615,615,615,626262632,52675,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-22,5-15,8-13,4-13,2-13-12,8-23-22,8-22,6-22,4-22,2-27,9
IV. Tài sản dở dang dài hạn2266,3266,1324,6268,9231,3216,1208,6380317,7124,2124,15,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn266,3266,1266217,9215,8213,3208,60317,700
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0058,65115,52,803800124,2124,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000000000130,2
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000000048,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000,50,50,50,50,53,895,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-3,8-14,3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,79,70,91,6014,617,220,15,23,50,17,3
1. Chi phí trả trước dài hạn6,79,60,91,601,62,52,43,51,400,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000,10,30,10,1
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000001314,617,71,51,706,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.067,5821669,3613,6804,7984,9951,8944,4916,5870,4578837,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2402,5370,3223,6168,6162,2399,9340,8389,1337,530792,6291,1
I. Nợ ngắn hạn1566,959,5221166,9160,7378,9327,6361,5265,9219,491,3190,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn417,600091,5107,4118,595,555,7097,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0,11,920,412,64,824,238,367,384,67300,7
4. Người mua trả tiền trước0000,2082,42,120,80,70,50,41,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,600,10,14,32,22,61,225,71,42,2
6. Phải trả người lao động1,1000,202,11,90,81,41,100
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,94,70,70,60,52,42,42,41,53,11,12,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn50,831,10000,6000000
11. Phải trả ngắn hạn khác1,42,6125,278,174,898,7101,382,661,160,767,564,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0071717168,964,659,910,610,610,610,6
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,11,63,64,15,2678,18,5910,210,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12335,6310,82,71,71,52113,327,671,587,61,3100,8
1. Phải trả người bán dài hạn00000601,427,718,500
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác149,2147,72,61,61,42,10,50,918,825,511,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn499200012,7012,424,743,200
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000012,712,70000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000,3
10. Dự phòng phải trả dài hạn71,171,10,10,20,10,10,10,20,40,30,30
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn66,3000000000098,8
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2665450,7445,7445642,6585611555,3579563,4485,4546
I. Vốn chủ sở hữu14665450,7445,7445642,6585611555,3579563,4485,4546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu386,3386,3386,3386,3386,3386,3386,3386,3386,3386,3276,1276,1
2. Thặng dư vốn cổ phần251,7251,7251,7251,7251,7202,6202,6202,6179,1179,1198,6198,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,100000-39,4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000000000022
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000022,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối227,1-187,2-192,2-1934,6-5,120,8-453-12,610,766,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-187,2-192,2-1934,6-5,120,8-45-9,6-12,610,70
- LNST chưa phân phối kỳ này214,25,10,7-197,69,8-2665,8-35,315,6-23,210,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000001,31,311,410,610,700
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.067,5821669,3613,6804,7984,9951,8944,4916,5870,4578837,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế