EVSHNXTài chính

Công ty cổ phần Chứng khoán EVS

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN22.298,12.409,42.248,92.386,43.176,5857,71.246,61.032,8663,8375,5
I. Tài sản tài chính132.2962.403,22.246,12.383,83.164,9857,11.244,11.031663,3374,2
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2138,2109120,5148,6205,1124,6238,648,274,3117,1
1.1. Tiền138,2109120,5148,6205,1124,6198,648,229,317,1
1.2. Các khoản tương đương tiền040045100
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)914,3825,91.608,81.865,71.118,2229,2300,7222,1136,91
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)55027,8012020
4. Các khoản cho vay92,4210,8158,2243,61.762,2512,5682,8763,1299,9505,1
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)30,330,330,330,3000-277,4
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-25,5-8,8-9-9,5-3,6-9,3-9,8-3,1-2,70
7. Các khoản phải thu21.144,21.233,4331,437,927,803,4034,67,5
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính1.144,21.233,4206,727,401,8033,85,4
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính30124,737,90,401,600,82,2
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0124,701,100,10
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận37,90,400,600,72,2
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp22,41,51,633,4000,40,10,6
10. Phải thu nội bộ0000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0000
12. Các khoản phải thu khác4,45,58,710,621,900,50,30,20,2
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-4,3-5,2-4,4-0-00000
II.Tài sản ngắn hạn khác62,16,12,72,611,50,62,51,80,51,2
1. Tạm ứng040,30,10,100000
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,52,42,411,40,61,61,80,40,4
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0,600,9000,8
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0,60000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN649,557,6107,668,534,321,919,818,917,626,5
I. Tài sản tài chính dài hạn250,900010
1. Các khoản phải thu dài hạn50,90000
2. Các khoản đầu tư300010
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00010
2.2. Đầu tư vào công ty con0000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0000
II. Tài sản cố định322,225,925,831,813,332,234,35,8
1. Tài sản cố định hữu hình315,517,515,619,39,832,22,12,42,9
- Nguyên giá41,84337,639,128,620,518,817,416,615,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-26,4-25,6-22,1-19,9-18,8-17,5-16,6-15,3-14,1-12,8
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
2.Tài sản cố định thuê tài chính30000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý00000
3. Tài sản cố định vô hình36,78,510,312,53,500,91,92,9
- Nguyên giá25,425,325,12514,110,110,110,110,110,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-18,7-16,8-14,8-12,5-10,6-10,1-10,1-9,2-8,2-7,1
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
III. Bất động sản đầu tư30000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
V. Tài sản dài hạn khác527,331,730,936,820,918,817,615,913,310,6
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,52,92,22,21,20,61,31,30,60,6
2. Chi phí trả trước dài hạn3,87,77,713,71,92,92,53,10,81,5
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,1001,90
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,9202120,917,815,313,811,69,98,5
5. Tài sản dài hạn khác0000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.347,52.4672.356,52.4553.210,7879,61.266,41.051,6681,4401,9
C. NỢ PHẢI TRẢ2368,8499,4404,4532,41.343101,5545,2337,69,27,4
I. Nợ phải trả ngắn hạn19364,2499,4401,6520,31.292,889544,9335,89,27,4
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2310,3461,2230,8213,2120025000
1.1. Vay ngắn hạn310,3461,2230,8213,2120025000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn75130,3909,151,1501,3297,600
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,30,56180,43,71,80,90,70,5
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính00000
8. Phải trả người bán ngắn hạn29,71,81,749,565,92,112,20,70,6
9. Người mua trả tiền trước10,40,50,50,201,20,60,40,4
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,12,6914,324,44,82,333,41,1
11. Phải trả người lao động0,60,60,700,30,402,42,9
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,30,20,20,20,20,100,10,2
13. Chi phí phải trả ngắn hạn12,422,811,920,849,94,55,14,70,40,4
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn1,41,31,32,4118,4248,326,10,80,8
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,67,99,67,910,30,30,60,40,6
II. Nợ phải trả dài hạn154,62,812,250,212,50,31,800
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn20000
1.1. Vay dài hạn0000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn0000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn00000
5. Phải trả người bán dài hạn0000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn0000
7. Chi phí phải trả dài hạn0000
8. Phải trả nội bộ dài hạn0000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0000
12. Dự phòng phải trả dài hạn0000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,62,812,250,212,50,31,800
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU21.978,81.967,61.952,11.922,51.867,7778,1721,3714,1672,2394,5
I. Vốn chủ sở hữu81.978,81.967,61.952,11.922,51.867,7778,1721,3714,1672,2394,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu51.6481.6481.6481.2701.270600600600600600
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu21.6481.6481.6481.0301.030600600600600600
a. Cổ phiếu phổ thông1.6481.6481.6481.0301.030600600600600600
b. Cổ phiếu ưu đãi0000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần2402400000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0000
1.5. Cổ phiếu quỹ0000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý0000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
4. Quỹ dự trữ điều lệ27,166663,93,9
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp27,1666644
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000
7. Lợi nhuận chưa phân phối2330,8319,6304598,3585,7166,1109,2102,164,3-213,4
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện252,5326294,7551,6386,8117,8110,296,974-213,4
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện78,3-6,59,346,7198,948,3-0,95,2-9,70
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.347,52.4672.356,52.4553.210,7879,61.266,41.051,6681,4401,9
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế