EVFHOSETài chính
Công ty Tài chính cổ phần Điện lực
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN12 | |||||||||||
| I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý | 7,1 | 4,4 | 1,5 | 2,6 | 5,3 | 2 | 3,9 | 11,3 | 2,3 | 4,2 | |
| II. Tiền gửi tại NHNN | 416,5 | 497,2 | 1.304,9 | 1.178,3 | 487,2 | 100,9 | 5,4 | 1 | 97,1 | 2 | |
| III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác3 | 6.408 | 4.891,7 | 9.956,4 | 9.883,9 | 7.905,9 | 8.255,1 | 3.209 | 2.815,9 | 3.524,2 | 4.165,8 | |
| 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác | 6.408 | 4.891,7 | 9.035,3 | 9.883,9 | 4.651,5 | 5.457 | 1.471,6 | 1.269,7 | 2.349,9 | 2.874,9 | |
| 2. Cho vay các TCTD khác | 921,1 | 3.254,5 | 2.798,1 | 1.737,4 | 1.546,2 | 1.174,3 | 1.290,9 | ||||
| 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| V. Chứng khoán kinh doanh2 | 6.039,1 | 714,2 | 0 | 0 | 0 | 41,2 | 264,5 | ||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 6.048,4 | 714,2 | 0 | 0 | 0 | 58,9 | 333,4 | ||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -9,3 | 0 | 0 | 0 | -17,7 | -68,9 | |||||
| VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 116,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
| VII. Cho vay khách hàng2 | 60.885,4 | 46.306,6 | 33.092,8 | 23.956,6 | 16.629,2 | 11.883,6 | 9.719,2 | 8.656,7 | 8.774,6 | 8.324,2 | |
| 1. Cho vay khách hàng | 61.745,1 | 46.803 | 33.553,4 | 24.352,5 | 16.850 | 12.029,8 | 9.874,1 | 8.849,6 | 8.962,8 | 8.467,5 | |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -859,7 | -496,3 | -460,6 | -396 | -220,8 | -146,2 | -154,9 | -193 | -188,2 | -143,3 | |
| VIII. Chứng khoán đầu tư3 | 1.757,5 | 1.902,2 | 1.560,1 | 2.005,1 | 3.616,1 | 6.456,4 | 6.982,6 | 7.054,9 | 5.323,8 | 4.771,1 | |
| 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 1.795,9 | 2.082,2 | 1.664,7 | 2.061,7 | 3.651,9 | 6.378,5 | 6.861,3 | 6.907,9 | 5.219,2 | 4.515 | |
| 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | -104,6 | 230,8 | 315,3 | 400,5 | 274 | 420,5 | ||||
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -38,4 | -180 | -56,6 | -35,8 | -152,9 | -194 | -253,5 | -169,4 | -164,5 | ||
| IX. Góp vốn đầu tư dài hạn5 | 1.784,2 | 1.826,5 | 997,6 | 450,4 | 989,6 | 446,8 | 479,4 | 111 | 101 | 128,4 | |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
| 2. Góp vốn liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 1.844,5 | 1.882 | 1.006,2 | 454,2 | 990,5 | 447,6 | 480 | 111 | 101,2 | 175,2 | |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -60,3 | -55,5 | -8,6 | -3,8 | -0,9 | -0,8 | -0,6 | 0 | -0,2 | -46,8 | |
| X. Tài sản cố định4 | 239 | 65,3 | 75,9 | 81,9 | 87,7 | 77,9 | 91,4 | 81,6 | 48 | 43,9 | |
| 1. Tài sản cố định hữu hình2 | 27,9 | 23,6 | 28,5 | 30,4 | 37,3 | 35 | 43,1 | 49,7 | 23,4 | 17,1 | |
| - Nguyên giá | 107,9 | 107,5 | 108,4 | 106,4 | 108,7 | 99,1 | 99,7 | 96,2 | 59,7 | 47,2 | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -80 | -83,9 | -79,9 | -76 | -71,3 | -64,1 | -56,6 | -46,5 | -36,3 | -30,2 | |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình2 | 211,1 | 41,7 | 47,4 | 51,5 | 50,4 | 42,9 | 48,3 | 31,9 | 24,7 | 26,8 | |
| - Nguyên giá | 277,2 | 99,1 | 96,4 | 92,4 | 85,4 | 72,4 | 71,5 | 48,6 | 38,5 | 38,5 | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -66,1 | -57,4 | -49 | -41 | -35,1 | -29,5 | -23,1 | -16,7 | -13,9 | -11,7 | |
| 5. Chi phí XDCB dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| XI. Bất động sản đầu tư2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| XII. Tài sản có khác5 | 5.521,3 | 3.390,4 | 2.115,1 | 4.639,2 | 2.666,5 | 1.582,3 | 1.632,9 | 1.324,7 | 1.429,8 | 1.984,5 | |
| 1. Các khoản phải thu | 1.372,8 | 1.958,7 | 545,6 | 3.716 | 2.223,2 | 1.065,8 | 1.117,4 | 1.020,3 | 1.141,9 | 1.084,7 | |
| 2. Các khoản lãi, phí phải thu | 2.106 | 1.422,6 | 1.683,4 | 971,2 | 565,9 | 658,7 | 826,1 | 611,4 | 632 | 1.250,8 | |
| 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| 4. Tài sản có khác1 | 2.088,9 | 70,5 | 76,9 | 139,9 | 62,1 | 52,9 | 60,7 | 19,9 | 12 | 7,5 | |
| - Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác | -46,4 | -61,4 | -190,7 | -187,9 | -184,6 | -195,2 | -371,3 | -327 | -356,1 | -358,5 | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 83.058,2 | 59.598,6 | 49.221,1 | 42.197,9 | 32.387,5 | 28.804,9 | 22.123,8 | 20.057 | 19.342 | 19.688,5 | |
| NGUỒN VỐN9 | |||||||||||
| I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
| II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác2 | 17.009,2 | 11.734,3 | 10.911,8 | 15.062,9 | 11.467,2 | 12.965,4 | 9.277,3 | 6.890,4 | 5.725,9 | 6.808,4 | |
| 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác | 6.528,9 | 3.870,2 | 4.600 | 8.768,6 | 2.402,7 | 4.648,9 | 3.225 | 1.340 | 1.558,9 | 1.480 | |
| 2. Vay các TCTD khác | 10.480,4 | 7.864,1 | 6.311,8 | 6.294,3 | 9.064,5 | 8.316,5 | 6.052,3 | 5.550,4 | 4.167 | 5.328,4 | |
| III. Tiền gửi khách hàng | 14.552,4 | 10.210,7 | 3.001,5 | 4.136,3 | 4.538 | 6.773 | 4.642,5 | 3.324,3 | 3.112,2 | 2.659 | |
| IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 255,4 | 164,7 | 13,4 | 0 | 0 | 0 | 8,8 | 0 | |||
| V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro | 8.636,8 | 8.587,7 | 8.016,4 | 7.421,3 | 5.701,2 | 4.528,7 | 4.358,5 | 6.286,9 | 7.107,8 | 6.683,8 | |
| VI. Phát hành giấy tờ có giá | 30.842 | 18.556 | 17.421 | 10.254 | 6.060 | 500 | 10 | 0 | 0 | 0 | |
| VII. Các khoản nợ khác4 | 1.886,1 | 1.338 | 1.414,2 | 974,9 | 636,9 | 371,9 | 385 | 323,7 | 350,2 | 547,3 | |
| 1. Các khoản lãi, phí phải trả | 1.507,6 | 1.036,2 | 1.210,5 | 717,8 | 427,6 | 226,1 | 250,1 | 215,1 | 162,7 | 428,4 | |
| 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| 3. Các khoản phải trả và công nợ khác | 378,5 | 301,8 | 203,8 | 257,2 | 209,3 | 145,8 | 134,8 | 108,6 | 187,5 | 118,9 | |
| 4. Dự phòng rủi ro khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| VIII. Vốn và các quỹ6 | 9.876,3 | 9.007,2 | 8.456,2 | 4.335,1 | 3.984,2 | 3.665,9 | 3.450,6 | 3.231,7 | 3.037,1 | 2.990 | |
| 1. Vốn của Tổ chức tín dụng6 | 7.958,5 | 7.958,5 | 7.395,4 | 3.513 | 3.049,4 | 2.652,1 | 2.502,3 | 2.502,3 | 2.502,3 | 2.502,3 | |
| - Vốn điều lệ | 7.605,7 | 7.605,7 | 7.042,5 | 3.510,6 | 3.047,1 | 2.649,8 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | |
| - Vốn đầu tư XDCB | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | |
| - Thặng dư vốn cổ phần | 350,6 | 350,6 | 350,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| - Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| - Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| - Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| 2. Quỹ của TCTD | 608,7 | 480,1 | 430,9 | 454,8 | 405,2 | 371 | 336,6 | 306 | 279 | 254,1 | |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế | 1.309 | 568,5 | 630 | 367,3 | 529,5 | 642,8 | 611,7 | 423,3 | 255,8 | 233,5 | |
| 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 83.058,2 | 59.598,6 | 49.221,1 | 42.197,9 | 32.387,5 | 28.804,9 | 22.123,8 | 20.057 | 19.342 | 19.688,5 |
Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.
Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.