ELCHOSECông nghệ

Công ty Cổ phần công nghệ - viễn thông ELCOM

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.701,41.184,51.214,1821878,31.205,81.111,6776768,9837,7723,8700,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2416,5326,6186,272,9154,7305,243,2105,7153,7102,970,854,4
1. Tiền134,6187,178,231,4118,9288,834,356,446,3522743,2
2. Các khoản tương đương tiền281,9139,510841,535,716,4949,3107,45143,811,2
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn364,3115,4104,683,327,223,912,940,419,64,87,219,3
1. Chứng khoán kinh doanh0,70,70,70,700,14,314,30,14,44,422,2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,4-0,2-0,1-0,400000-3-3-3
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn63,9114,91048327,223,98,726,219,53,35,80
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7996,1661,8809,4535,1556,4643,2833,7462395607,1476,7478,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng769,9627,6773,4429,6429,5544,1701310316,8528,6404,9397,4
2. Trả trước cho người bán6926,524,989,112387,899,6113,542,133,535,747,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn125,128,965,76,318,823,116,128,329,960
6. Phải thu ngắn hạn khác122,665,67651,932,331,735,547,534,840,73437
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-90,5-86,7-70,9-41,2-34,7-39,3-25,6-25-27-25,7-3,9-3
IV. Tổng hàng tồn kho221977,5108,8123,9138,8232,1220,6166,5197,3119,7165,5113
1. Hàng tồn kho21977,5108,8123,9138,8232,1220,6166,5197,3119,9167,2113
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000-0,2-1,70
V. Tài sản ngắn hạn khác55,63,15,15,81,31,41,11,53,33,33,634,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,30,30,60,50,60,30,70,60,60,60,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ52,83,95,20,90,80,80,72,72,72,910,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,100,8000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000023,7
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7793,7805,5607323,9267292,3301,8280,5287,8322,7416,8388
I. Các khoản phải thu dài hạn6138,262,863,16,10,20,20,21739,957,795,20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000016,839,757,694,20
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn002,9600000000
5. Phải thu dài hạn khác138,262,860,20,10,20,20,20,20,20,10,90
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3104,51009069,610,866,98192,4111,3127,7156,3174,2
1. Tài sản cố định hữu hình291,683,879,565,78,764,277,687,4106,4123,5150,8163,1
- Nguyên giá146,3126,8169,6150,287,6183,2189,7181,3191,3216,7218,7206,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-54,7-43-90,1-84,5-78,9-119-112,1-93,9-84,9-93,2-68-42,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình212,916,210,53,92,12,73,454,94,25,611
- Nguyên giá20,120,116,910,37,87,87,812,713,913,422,621,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-3,9-6,4-6,4-5,8-5,1-4,4-7,6-9-9,3-17,1-10,9
III. Bất động sản đầu tư27,588,45,6882,400000
- Nguyên giá18,218,218,26,710,210,22,400000
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-10,2-9,8-1,2-2,2-2,2000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2141,1216,21,61,10,20,20,320,36,219,147,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang141,1216,21,61,10,20,20,320,36,219,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5103,3108,7120,8234,9244,4213,2214,3164,6134,1128127,3138,6
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh30,336,936,9117,812897,697,65,85,96,3013,2
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7977,189,3123,4123,4123,4123,4164,9133,8125,7130,7144,4
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6-5,3-5,5-6,2-7-7,8-6,7-6,1-5,5-3,9-3,4-19,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3299,1309,8323,16,73,43,83,54,42,1318,928
1. Chi phí trả trước dài hạn298,9309322,96,53,13,433,51,11,41318,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,70,20,20,30,30,511,11,61,52,2
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,9
VII. Lợi thế thương mại00000000004,36,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.495,11.9901.821,11.144,91.145,31.498,21.413,41.056,51.056,71.160,51.140,61.088,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2949741,3669233,4276,9644,9589,8263,7263,1374,4417,7388,7
I. Nợ ngắn hạn15693,5650,9584,6224,4268635,7562,9218,7208,2282,6295,3345,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn226,136,142,520,331,463,245,794,48276,786,874,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn300,2443,4474,9152,5129,4282,4435,864,472,6133,2141,1181,7
4. Người mua trả tiền trước108,2117,620,11558,1240,255,424,91119,87,431
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,227,918,45,24,210,37,974,513,316,212,4
6. Phải trả người lao động9,27,19,768,98,56,810,35,219,717,39,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,85,90,73,910,461,12,61,86,21,42,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,91,761,31,40,70,70,40,30,30,30
11. Phải trả ngắn hạn khác5,64,44,811,111,819,73,76,74,53,419,228,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,71,62,32,67,50,80,61,61332,92,8
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,65,25,16,34,93,85,26,313,472,82,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12255,590,484,4999,226,94554,891,8122,442,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác87,69,92,62,61,61,500000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn170,100005,823,442,754,86511433,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả62,264,566,6000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn15,118,47,96,56,41,822,4026,88,34,6
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000005
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.546,11.248,71.152,2911,4868,4853,3823,6792,7793,6786,1722,9699,5
I. Vốn chủ sở hữu141.546,11.248,71.152,2911,4868,4853,3823,6792,7793,6786,1722,9699,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.100,9832,9822,9587,8509,3509,3509,3509,3509,3466415,7379,4
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,30085,486,788,788,788,788,788,788,7118,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,1000-1,3-3,3-3,3-3,3-0,2-1,4-1,3-0,1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển010,410,441,441,441,441,441,437,435,833,820,6
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000015,5
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,2
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2245,6208,6123,4166,4213,9201,5171,2141,1141,2180161,9142,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước118,4119,945,7135,1165,7169,7141,3131,796,485,388,7
- LNST chưa phân phối kỳ này127,288,777,731,348,131,829,99,344,894,773,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát194,9191,5190,325,313,310,611,210,41211,818,817,6
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.495,11.9901.821,11.144,91.145,31.498,21.413,41.056,51.056,71.160,51.140,61.088,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế