EIDHNXDịch vụ

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5597,2597,2563,3463,6427,2397,7372,3340,1306,8283,1251,9209,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2347436222,4193,5196,917368,353,8414835,549,2
1. Tiền16,518,613,413,516,92113,313,8111815,529,2
2. Các khoản tương đương tiền330,5417,4209180180152554030302020
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3133,430,2208,300102000000
1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn133,430,2208,300102000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn734,627,431,584,691,16149,688,289,779,365,961,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,63227,67378,562,849,158,968,249,541,238,6
2. Trả trước cho người bán8,810,820,726,122,515,512,436,724,63025,223,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác5,442,85,79,17,56,66,81,63,85,35
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,2-19,3-19,6-20,2-19,1-24,9-18,4-14,2-4,6-4-5,9-5,5
IV. Tổng hàng tồn kho279,198,795170,6129,9145,1199176,5164,4145135,487,3
1. Hàng tồn kho104,4113,7109,2196,2151,1158,5207,2179,3168,9158,6146,390,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-25,3-14,9-14,2-25,6-21,2-13,4-8,2-2,8-4,5-13,6-10,9-2,9
V. Tài sản ngắn hạn khác53,14,96159,28,635,421,511,610,815,111,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,84,55,9148,58,334,420,710,910,114,811,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,20,100,10,10,60000,10,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00,2010,60,20,30,80,70,70,30,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn766,471,273,179,778,281,195,8106,1121,2140,2123,2131,9
I. Các khoản phải thu dài hạn6000,40,40,40,40,20,30,60,24,14,1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000,40,40,40,40,20,30,60,24,14,1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định35,15,93,84,72,70,31,746,473,30,6
1. Tài sản cố định hữu hình25,15,93,84,72,70,31,746,473,30,6
- Nguyên giá16,115,11413,712,811,812,51211,510,76,73,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-11-9,2-10,2-9,1-10,2-11,5-10,7-8-5-3,7-3,4-3,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư239,342,746,249,753,256,760,263,767,270,774,277,6
- Nguyên giá87,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-48-44,5-41-37,5-34-30,5-27-23,6-20,1-16,6-13,1-9,6
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000000,30,30,36,15,954,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000,30,30,36,15,95
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52121,121,520,921,220,127,52827,238,413,117,6
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh19,819,919,318,61816,916,115,615,214,912,412,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,21,21,21,217,617,617,623,60,84,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000-8,1-6,1-6,6000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn001122211000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác311,41,240,83,35,89,813,71823,427,4
1. Chi phí trả trước dài hạn11,30,940,20,20,11,634,77,48,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000,3000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại00000,63,15,78,210,713,216,118,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN663,6668,4636,4543,3505,4478,9468,1446,1428423,3375,1341,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2169,9207,9219,8166,7173,5171,5185,1183,9181,6190,2154,8135,9
I. Nợ ngắn hạn15154,2206,6218,5164,9171,4168,9182,9182,1180188,9153,5134,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn019,322,7014,651,569,276,685,8119,188,288,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn32,332,448,650,665,952,861,334,135,427,529,530,1
4. Người mua trả tiền trước2,30,30,40,10,60,80,70,10,30,300,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,77,610,68,47,63,71,82,12,61,21,72,2
6. Phải trả người lao động74,452,957,747,629,316,514,713,710,110,883,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,868,752,141,240,435,428,248,239,124,120,73,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,21,50,10,20000000
11. Phải trả ngắn hạn khác1,30,54,22,33,70,80,60,40,20,30,70,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,424,720,814,697,46,56,86,45,44,64,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1215,71,31,31,72,12,62,11,81,61,31,41,7
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,21,31,31,21,51,61,91,81,61,31,41,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,5000,50,610,200000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1400000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2493,7460,5416,6376,6331,9307,4283262,2246,4233,1220,2205,6
I. Vốn chủ sở hữu14493,7460,5416,6376,6331,9307,4283262,2246,4233,1220,2205,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150150150150150150150150150150150150
2. Thặng dư vốn cổ phần1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,90
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000-3,2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển201187,4152,7118,498,784,171,660,951,842,434,99
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000020
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu33,833,930,52723,521,219,217,215,413,611,810,3
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2105,385,279,777,55648,538,831,726,825,221,619,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước41,630,328,823,820,410,85,51,90,61-1
- LNST chưa phân phối kỳ này63,754,950,853,835,637,833,329,726,224,222,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,62,11,81,81,71,61,50,50,4000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN663,6668,4636,4543,3505,4478,9468,1446,1428423,3375,1341,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế