EIBHOSETài chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN12
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý2.135,92.0962.257,42.125,91.936,32.073,12.630,32.356,22.282,22.020,12.040,71.662
II. Tiền gửi tại NHNN6.358,54.335,54.058,55.584,53.3933.910,45.737,66.412,13.2773.765,32.716,33.215
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác0000000
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác342.348,329.829,643.026,926.046,825.20632.378,425.857,619.050,915.245,98.281,37.833,339.463,1
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác42.348,329.829,643.026,926.046,825.20632.378,425.857,618.750,215.245,98.296,87.833,333.219,5
2. Cho vay các TCTD khác00300,7095956.243,6
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác0000-110,6-950
V. Chứng khoán kinh doanh23.031,40000000
1. Chứng khoán kinh doanh3.031,40000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác129,9291,9120,24,349,1207,8030,39,830,813,4
VII. Cho vay khách hàng2181.901,8163.385,7138.913,2129.196,2113.308,199.487,6112.182102.971,2100.268,385.824,883.889,986.123,8
1. Cho vay khách hàng184.215,9165.154,9140.448,9130.505,6114.674,6100.767,4113.254,8104.042,6101.324,386.891,384.759,887.146,5
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-2.314,1-1.769,2-1.535,8-1.309,4-1.366,6-1.279,8-1.072,8-1.071,4-1.056-1.066,5-869,9-1.022,7
VIII. Chứng khoán đầu tư322.782,329.119,26.983,316.074,615.880,615.967,314.540,514.90220.020,120.19619.118,119.923,5
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán6.854,713.506,63.712,92.112,97.354,47.875,38.866,410.410,39.458,19.388,73.957,23.633,6
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn16.09915.849,83.438,814.105,98.652,29.073,18.017,66.76312.066,612.219,516.178,516.518,2
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-171,4-237,2-168,3-144,1-126,1-981,1-2.343,5-2.271,3-1.504,6-1.412,3-1.017,6-228,4
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn57940013,71.377,21.856,81.869,81.940,1
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Góp vốn liên doanh0000000
3. Đầu tư vào công ty liên kết00000061,7
4. Đầu tư dài hạn khác79400110,61.480,11.937,92.031,62.031,6
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn00-96,8-102,9-81,1-161,8-153,3
X. Tài sản cố định43.852,23.775,83.681,73.271,13.357,83.348,43.4443.558,93.214,23.367,94.740,65.237,2
1. Tài sản cố định hữu hình21.136,51.109,21.109,9703,6778,9751,8804,1870,2785,2854,51.1051.029,1
- Nguyên giá2.715,92.5732.509,82.043,82.0962.095,52.075,92.138,41.9601.935,12.033,21.799,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.579,4-1.463,9-1.399,9-1.340,3-1.317,1-1.343,7-1.271,8-1.268,3-1.174,9-1.080,6-928,2-770,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình22.715,72.666,72.571,82.567,52.5792.596,62.639,92.688,72.4292.513,43.635,64.208,2
- Nguyên giá3.187,13.069,92.921,82.872,72.842,82.820,12.823,92.832,92.5512.621,63.730,34.290,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-471,4-403,2-350-305,2-263,8-223,5-184,1-144,2-122-108,2-94,7-82,5
5. Chi phí XDCB dở dang0000000
XI. Bất động sản đầu tư20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
XII. Tài sản có khác513.761,53.108,82.495,82.636,82.745,93.2212.938,53.387,13.654,43.479,52.610,23.515,6
1. Các khoản phải thu1.308,51.764,61.318,61.298,91.360,41.782,21.353,51.367,61.455,71.271,11.520,21.929,9
2. Các khoản lãi, phí phải thu1.593,51.140,6805,6982,7983,21.005,81.195,21.188993,4840,4992,41.408,2
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại20,720,720,520,59,545,5000000
4. Tài sản có khác111.304,8648,9817800,7815,8821,3812,81.139,11.211,31.374,1103,6181,8
- Trong đó: Lợi thế thương mại0000000
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-466-466-466-466-423-433,8-423-307,6-6-6-6-4,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN273.270,4239.768201.416,8185.056,1165.832160.435,2167.538,3152.652,1149.369,6128.801,5124.849,7161.093,8
NGUỒN VỐN9
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN4.389,32.079,519,924,329,233,841,549,355,71.111,7544,96,6
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác240.908,129.670,316.363,911.8937.615,96.320,48.643,216.011,111.256,46.484,37.933,341.043,3
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác30.835,222.067,916.363,99.421,37.615,95.627,48.063,810.571,47.697,25.122,37.103,829.554,3
2. Vay các TCTD khác10.072,97.602,502.471,7693579,45.439,73.559,21.362829,511.489,1
III. Tiền gửi khách hàng177.303,9167.447,6156.329,2148.614,6137.373,8133.917,7139.278,5118.693,9117.539,7102.351,598.430,5101.371,9
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác230,80059,30000
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro0000000
VI. Phát hành giấy tờ có giá20.067,710.864,52.0000003.0003.0003.000,43.008,4
VII. Các khoản nợ khác44.595,24.606,64.028,14.044,33.028,33.343,83.825,92.9553.266,52.405,61.795,81.595,3
1. Các khoản lãi, phí phải trả2.943,92.119,42.552,52.489,72.301,12.402,63.039,32.190,82.153,12.000,31.510,41.264,2
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả0000000
3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.651,32.487,21.475,71.554,6727,2941,2786,6675,41.113,4405,3285,4331,1
4. Dự phòng rủi ro khác0088,80000
VIII. Vốn và các quỹ626.006,325.099,422.44520.479,917.784,916.819,515.749,314.883,514.251,213.448,413.144,714.068,3
1. Vốn của Tổ chức tín dụng618.781,618.781,617.56312.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,7
- Vốn điều lệ18.688,118.688,117.469,612.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,2
- Vốn đầu tư XDCB15,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,4
- Thặng dư vốn cổ phần156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3
- Cổ phiếu quỹ-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3
- Cổ phiếu ưu đãi0000000
- Vốn khác0000000
2. Quỹ của TCTD3.789,93.562,22.8972.572,22.130,61.976,81.815,11.685,81.5871.462,91.513,51.505,6
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế3.434,92.755,61.9855.4593.205,72.3941.485,5749,1215,5-463,1-817,5114
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác0000000
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN273.270,4239.768201.416,8185.056,1165.832160.435,2167.538,3152.652,1149.369,6128.801,5124.849,7161.093,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế