EGLUPCOM

Công ty cổ phần Môi trường đô thị Gia Lâm

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5121,6110,49089100,150,848,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền246,120,91,923,716,526,228,4
1. Tiền165,91,96,76,512,218,4
2. Các khoản tương đương tiền30,115017101410
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3303,1630,400
1. Chứng khoán kinh doanh0000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn303,1630,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn772,28984,557,452,82018,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng67,284,474,95447,818,416,2
2. Trả trước cho người bán1,81,40,20,41,60,41,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000
6. Phải thu ngắn hạn khác4,1410,23,84,21,20,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-0,8-0,8-0,8-0,800
IV. Tổng hàng tồn kho20,30,40,41,30,43,50,4
1. Hàng tồn kho0,30,40,41,30,43,50,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50000,5011,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000,3011,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000,2000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn738,642,139,437,433,351,754,2
I. Các khoản phải thu dài hạn60000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000
5. Phải thu dài hạn khác0000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định337,641,73736,233,245,851,4
1. Tài sản cố định hữu hình237,641,73736,233,245,851,4
- Nguyên giá170,7167,3165,6157,6153,3140,7135,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-133,2-125,6-128,6-121,4-120,1-94,9-84
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
III. Bất động sản đầu tư20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2001,30000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang001,30000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác310,511,205,92,8
1. Chi phí trả trước dài hạn10,511,205,92,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN160,2152,5129,3126,4133,4102,5102,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả244,344,72829,735,521,222,3
I. Nợ ngắn hạn1544,144,72829,735,521,222,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0000000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2121,47,88,510,86,73
4. Người mua trả tiền trước0000,41,200
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,38,46,16,710,26,66,2
6. Phải trả người lao động10,210,49,89,88,95,46
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,11,40,100,102
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,100
11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,20,20,30,30,10,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,42,73,93,83,92,44,8
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn120,1000000
1. Phải trả người bán dài hạn0000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
5. Phải trả dài hạn khác0,1000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2116107,8101,396,797,881,380,5
I. Vốn chủ sở hữu14116107,8101,396,797,881,380,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu76767676767676
2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển19,9161310,55,70,90
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối219,815,612,19,915,84,24,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000000
- LNST chưa phân phối kỳ này19,815,612,19,915,84,24,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000
1. Nguồn kinh phí0000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN160,2152,5129,3126,4133,4102,5102,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế