DZMUPCOMCông nghiệp

Công ty Cổ phần Cơ điện Dzĩ An

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202420232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn552,947,491,985,7104142,4102,1145,7212,4132132,2111,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,11,40,20,90,70,20,33,11,40,710,86,5
1. Tiền0,11,40,20,90,70,20,33,11,40,710,85,5
2. Các khoản tương đương tiền000000000001
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000000,10,10,40,40,43,3
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000,43,3
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000,10,10,40,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn720,222,961,256,572,174,641,472,9128,374,677,748
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng50,949,451,748,667,646,124,349,2105,2587946,2
2. Trả trước cho người bán4,911,18,94,74,223,38,24,810,54,16,48,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác10,49,29,612,39,413,416,726,720,61810,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-46,1-46,8-9,1-9-9,1-8,2-7,8-7,7-8-5,5-8,7-6,7
IV. Tổng hàng tồn kho232,122,930,527,631,167,460,169,280,956,33546,5
1. Hàng tồn kho32,122,930,527,631,173,465,774,285,359,737,948,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000-6-5,7-5-4,4-3,4-2,9-1,6
V. Tài sản ngắn hạn khác50,50,200,60,10,20,30,41,40,28,46,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,100,100,10,20,30,10,10,20,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,40,200,5000,201,2000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000,10,10,100,10000,8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000008,15,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76,221,120,623,446,632,639,646,554,160,459,966,7
I. Các khoản phải thu dài hạn60000190000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000190000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32,221,120,623,427,53238,243,948,553,652,858,4
1. Tài sản cố định hữu hình22,217,116,719,623,728,133,539,243,848,948,153,7
- Nguyên giá18,680,38078,379,68082,881,581,58071,971,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-16,4-63,2-63,4-58,6-55,8-51,9-49,3-42,3-37,7-31,1-23,8-18,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình203,93,93,83,83,84,74,74,74,84,64,7
- Nguyên giá0,34,34,34,14,24,25,65,55,55,55,35,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,9-0,8-0,8-0,7-0,6-0,5
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000000000000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5400000000000
1. Đầu tư vào công ty con71,100000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-67,100000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3000000,61,42,65,66,87,18,2
1. Chi phí trả trước dài hạn000000,61,42,65,66,87,18,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN59,168,5112,5109,1150,6175141,7192,2266,5192,4192,1177,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả266,670,175,763,594,7120,188124,2161,3103,7103,791,1
I. Nợ ngắn hạn1566,670,175,763,594,7120,187,6123,3159,49288,972,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,933,431,226,431,529,658,673,3108,650,550,440
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn16,714,312,915,433,625,81024,617,614,313,14,7
4. Người mua trả tiền trước16,59,89,84,55,234,495,66,211,78,712,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,48,29,29,99,87,61,44,24,63,49,57,7
6. Phải trả người lao động0,61,111,10,711,21,62,31,51,61,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,21,10,71,800,52000,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn003,90,300,705,17,12,300
11. Phải trả ngắn hạn khác2,82,65,72,91117,76,15,88,475,66,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,20,21,41,41,610,92,12,71,300
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,50,50,50,50,50,50,50000,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120000000,40,91,911,714,818,4
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000000,40,91,911,79,512
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000001,91,6
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000003,44,8
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-7,5-1,736,845,655,954,853,768105,288,788,386,6
I. Vốn chủ sở hữu14-7,5-1,736,845,655,954,853,768105,288,788,386,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu585454545454545454545454
2. Thặng dư vốn cổ phần16,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái010,611,38,39,39,59,688,15,43,22,5
8. Quỹ đầu tư phát triển8,88,88,88,88,88,88,88,87,57,57,57,5
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000044
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-90,4-91,2-53,4-41,6-32,3-33,6-34,8-18,819,55,73,62,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-91,1-87,1-44,2-31,5-33,4-34,7-19,963,57,6
- LNST chưa phân phối kỳ này0,7-4,1-9,1-10,11,11,1-14,9-24,916-1,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN59,168,5112,5109,1150,6175141,7192,2266,5192,4192,1177,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế