DWSUPCOMDịch vụ

Công ty cổ phần Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5158,3177,4145,5119,2116,710396,798,6120,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền259,844,443,533,633,131,729,440,360,6
1. Tiền59,844,443,533,633,131,720,935,860,6
2. Các khoản tương đương tiền0000008,54,50
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3141410,5107,53,7000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn141410,5107,53,7000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn749,887,853,345,146,134,137,62526,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,574,535,827,932,822,224,120,418,4
2. Trả trước cho người bán0,60,532,52,30,53,60,51,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác10,719,918,717,813,612,811,35,57,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8-7,1-4,1-3,1-2,6-1,5-1,4-1,3-0,7
IV. Tổng hàng tồn kho229,924,935,330,529,833,429,731,133,3
1. Hàng tồn kho29,924,935,330,529,833,429,731,133,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác54,86,22,900,10,102,20,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn02,90000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000000,70
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,83,32,900,10,101,50,8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7912,9887,7926,4952,6931,3928906,9927762,9
I. Các khoản phải thu dài hạn6300000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000
5. Phải thu dài hạn khác300000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định3424,4413,9426,9426,8443,9404,9379,4429,9411,2
1. Tài sản cố định hữu hình2423,4413,3426,3426,2443,3404,3379429,5409,6
- Nguyên giá983931,2900,1842806,9719,1658,6676,8591,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-559,6-517,9-473,8-415,8-363,6-314,8-279,7-247,3-182,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình210,60,60,60,60,60,40,41,6
- Nguyên giá21,61,61,61,31,31,11,22,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,9-0,9-0,9-0,9-0,7-0,7-0,7-0,8-1,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2455,8450,2477,6509,3471,1507,1514,8485,1339,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang455,8450,2477,6509,3471,1507,1514,8485,1339,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,10,10,10,10,10,10,10,12,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,10,10,10,10,10,10,10,12,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác329,523,521,916,416,315,912,61210
1. Chi phí trả trước dài hạn29,523,521,916,416,315,912,61210
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.071,21.0651.071,91.071,81.0481.0311.003,61.025,6883,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2684,9695,3721,5738,9729,2725,5707,6722,2515,7
I. Nợ ngắn hạn15116,7113,4138,6614,6597,5601,9578,6587,2360
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn25,63262,774,265,154,846,332,930
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2113,816,715,611,818,210,313,478,5
4. Người mua trả tiền trước0,10,12,82,10,72,21,222,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước87,66,25,36,34,65,65,63,5
6. Phải trả người lao động45,844,83631,927,425,922,222,929,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,98,84,56,87,88,96,41,83,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác55,89,3477478,4487,3486,5504209,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,200000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,20,50,41,600,10,14,63,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn12568,1581,9582,8124,3131,6123,6129135155,7
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác480,4484,4490,124,627,323,724,200
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn72,477,376,987,594,395,6103,2134,4151,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00,70000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ15,419,515,812,2104,21,60,63,8
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2386,3369,7350,4332,8318,8305,5296303,4368,1
I. Vốn chủ sở hữu14386,3369,7350,4332,8318,8305,5295,9303,3368
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2355,6
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển75,961,148,137,227,619,612,24,70
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối251,249,443,136,43226,724,539,412,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước000000000
- LNST chưa phân phối kỳ này51,249,443,136,43226,724,539,412,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000,10,1
1. Nguồn kinh phí00000000,10,1
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.071,21.0651.071,91.071,81.0481.0311.003,61.025,6883,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế