DVNUPCOMY tế

Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54.709,84.363,24.079,93.766,63.767,73.943,43.523,73.647,44.097,74.640,24.327,54.233,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền291,3289,1104,383,5193,983,1119170,4256973,2914,1764,8
1. Tiền43,438,2104,383,5128,473,1114123,9182,5149,8138,1179,1
2. Các khoản tương đương tiền47,9250,90065,510546,573,5823,4776585,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3644,1755,7923,3634,6673,1602,2496,5358,5247,3423195,9149,5
1. Chứng khoán kinh doanh00,10,10,10,110,20024,824,824,90
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn644,1755,6923,2634,5673592496,5358,5222,5398,2171149,5
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.915,81.645,71.777,81.826,71.803,51.815,61.582,81.635,51.907,71.934,21.806,41.835,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.844,41.584,91.6301.723,31.679,81.668,61.456,21.485,31.704,21.6421.500,11.755,2
2. Trả trước cho người bán23,931,679,739,518,570,646,351,633,527,823,239,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác106,770,29888,1123,995,796108,6175,1270,7283,872,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-59,3-41,1-30-24,1-18,7-19,3-15,7-10-5,1-6,2-0,8-31,6
IV. Tổng hàng tồn kho22.003,11.633,21.243,51.187,61.058,41.401,91.293,21.444,61.639,71.281,31.380,51.420,6
1. Hàng tồn kho2.015,81.662,81.298,81.216,31.080,71.414,61.314,11.4561.641,81.281,31.380,51.426,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,7-29,6-55,3-28,6-22,3-12,7-20,9-11,5-2,100-5,9
V. Tài sản ngắn hạn khác555,539,531,134,238,940,732,238,54728,530,763,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn234,11,35,133,62,43,82,83,35,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ46,334,125,231,631,335,626,930,941,421,716,526,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,32,41,81,32,521,75,21,94,110,94,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000026,7
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.942,62.092,31.997,72.011,52.094,42.159,72.185,72.066,12.016,82.257,52.457,71.442,6
I. Các khoản phải thu dài hạn61,40,71,71,71,70,120,110,30,210
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000,80
5. Phải thu dài hạn khác1,40,71,71,71,70,120,110,30,20,20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3267,6281,2301,2320331,1321,9340320243251,5437,1422,9
1. Tài sản cố định hữu hình2163,9174,5191,5208,1217,6206221,8234,8155,3163,8398,3381,7
- Nguyên giá514,2518,5531,7526,6523,4498,1491,6485,7384,6379708,2695,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-350,3-344-340,2-318,5-305,8-292,1-269,9-250,9-229,2-215,2-309,9-313,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2103,7106,7109,7111,9113,4115,9118,385,287,687,738,841,2
- Nguyên giá128,9129,5129,6129,4128,5128,5128,192,391,991,242,348,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-25,2-22,8-19,9-17,6-15,1-12,6-9,9-7,2-4,3-3,5-3,5-7,7
III. Bất động sản đầu tư234,835,848,549,90,80000000
- Nguyên giá45,845,854,156,140000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-11-10,1-5,7-6,2-3,20000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,10,80,31,85,83826,53,783,887,543,819,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,10,80,31,85,83826,53,783,887,543,819,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52.602,51.738,51.611,91.606,31.719,11.764,41.779,61.6901.609,11.850,91.899,5995,1
1. Đầu tư vào công ty con00000000016,615,90
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.032,9987,9864,6840,5889,7971,4938874,9831,61.295,51.636,3874,2
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn697,8870,8870,8862,8833,5833,5822,3797,2784,5538,8247,3121
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-140,2-120,2-123,5-96,9-4,2-40,5-13,6-15,1-6,900-0,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn120000033330000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác332,235,334,231,835,935,437,652,370,567,476,34,7
1. Chi phí trả trước dài hạn29,730,730,331,835,935,437,652,370,567,476,34,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,54,63,9000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,2
VII. Lợi thế thương mại000000000000,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.652,56.455,56.077,75.7785.862,16.103,15.709,45.713,66.114,56.897,76.785,25.676,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23.620,82.945,52.947,13.012,52.867,43.194,22.888,13.052,63.608,43.2273.266,83.327,9
I. Nợ ngắn hạn153.589,12.9142.885,72.9462.816,43.136,92.820,22.9963.548,23.171,83.182,43.183,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.587,81.207,51.136,8988,51.181,91.229,51.210,71.333,91.566,41.184,81.241,81.231,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.850,61.555,91.612,71.840,41.4761.737,21.444,21.484,11.727,31.4241.468,41.734,2
4. Người mua trả tiền trước39,422,636,246,358,258,166,778,466,4102,2103105,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,552,314,9668,14,437,46,624,210,6
6. Phải trả người lao động32,626,726,122,21930,731,523291912,731,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,210,58,18,58,79,510,87,82,619,564,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,52,42,82,70,20,20,23,41,87,300
11. Phải trả ngắn hạn khác17,421,138,820,955,150,237,945,8135,4404,2311,759,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,100000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi21,915,19,410,511,313,413,716,611,84,214,46,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1231,731,561,366,55157,367,956,660,255,284,4144,6
1. Phải trả người bán dài hạn00303012121200000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,81,10,50,50,20,20,213,113,10,20,71,4
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn29,830,230,635,738,845,155,84245,653,478,4127,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,20,20,30000003,812,2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000001,51,51,51,53,7
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24.031,73.509,93.130,62.765,52.994,72.908,92.821,42.6612.506,13.670,83.518,42.348,1
I. Vốn chủ sở hữu144.031,73.509,93.130,62.765,52.994,72.908,92.821,42.6612.506,13.670,83.518,42.348,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.3702.3702.3702.3702.3702.3702.3702.3702.370449,7449,2439,6
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000001,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu57,657,657,757,757,757,723,823,80000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-366,8-388,4-388,4-433,1-523-539,7-539,7-539,7-563,4894,1834,10
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0-0-5,9-5,3-1,42,62,73,63,6000
8. Quỹ đầu tư phát triển417,7416,3349,5333243,6168,1159,6149,8133,2587,7628,6636,6
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000077,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11111110,40,4000,1
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.260,6792,9546,8270,2676,4682,4637,1487,7407,8831,8906,7629,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước522376,7207,3193,9492,9499444,8313,1212,1293,1610,1
- LNST chưa phân phối kỳ này738,6416,2339,576,3183,5183,4192,3174,7195,6538,7296,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000723,8669,6505,8
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát291,6260,6199,9171,9170,4166,8166,9165,4154,4183,530,257,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.652,56.455,56.077,75.7785.862,16.103,15.709,45.713,66.114,56.897,76.785,25.676,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế