DVGUPCOMNguyên vật liệu

Công ty Cổ phần Đại Việt Group DVG

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5262,2212,510569,5338,1346,28263,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,14,10,92,120,73,51,42,8
1. Tiền1,14,10,92,15,43,51,42,8
2. Các khoản tương đương tiền000015,4000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300006,38,214,20
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00006,38,214,20
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7146,1142,347,228,2224,8277,842,849,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23,331,426,227,576,889,722,625,8
2. Trả trước cho người bán122,815,916,10,732,1179,51712,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn053,3006,6000
6. Phải thu ngắn hạn khác041,74,80109,38,53,212
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000000
IV. Tổng hàng tồn kho2114,964,254,339,28156,123,310,7
1. Hàng tồn kho114,964,254,339,28156,123,310,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,11,92,60,15,20,60,40,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000,1000,20,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,11,92,60,15,20,50,20,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn785107,8235236,7180,849,97,27,3
I. Các khoản phải thu dài hạn60000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000
5. Phải thu dài hạn khác00000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định327,777,776,736,6154,239,26,97,2
1. Tài sản cố định hữu hình218,848,847,627,483,329,86,77,1
- Nguyên giá35,473,661,635,492,635,59,48,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-16,6-24,7-14-8-9,2-5,7-2,6-1,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình28,928,9299,270,89,40,20,1
- Nguyên giá9,729,729,79,771,59,60,30,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,8-0,6-0,5-0,7-0,2-0,1-0
III. Bất động sản đầu tư20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55730158,320017,1000
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh030158,320017,1000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn570000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,200,10,19,610,70,30,1
1. Chi phí trả trước dài hạn00,10,10,30,40,30,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại0,20009,310,300
TỔNG CỘNG TÀI SẢN347,1320,2340306,3518,9396,189,271,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả24,56,731,77,516152,844,630,3
I. Nợ ngắn hạn154,46,731,77,5160,752,344,630,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn000034,427,825,27,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,94146,510,22315,22,4
4. Người mua trả tiền trước0014,70,1003,33,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,31,30,10,63,61,40,80,5
6. Phải trả người lao động000,600000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,100000,10
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,81,80112,10017,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,60,40,30,3000
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn120,10000,30,500
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000,30,500
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2342,6313,5308,3298,8357,9343,344,540,8
I. Vốn chủ sở hữu14342,6313,5308,3298,8357,9343,344,540,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2802802802802802804040
2. Thặng dư vốn cổ phần-0-0-0-0-0-000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,30,30,20,20,2000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối221,323,92318,625,812,94,50,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,922,718,516,710,94,50,8-0,4
- LNST chưa phân phối kỳ này-2,61,24,51,914,98,33,81,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát419,35,105250,500
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN347,1320,2340306,3518,9396,189,271,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế