DVCUPCOMNăng lượng

Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn552,839,335,554,551,544,855,74741,166,161,441
I. Tiền và các khoản tương đương tiền251,838,429,926,921,615,622,219,717,311,911,811,8
1. Tiền16,138,429,926,921,612,322,219,715,511,911,811,8
2. Các khoản tương đương tiền35,700003,3001,8000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000600000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000600000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,50,42,413,91815,319,524,718,45045,423,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,85,16,49,512,910,312,38,714,717,124,818,2
2. Trả trước cho người bán4,44,54,54,74,74,75,2141,60,40,24,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000029,817,90
6. Phải thu ngắn hạn khác0,90,80,80,40,40,4222,12,72,50,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,5-9,9-9,3-0,700000000
IV. Tổng hàng tồn kho20,10,20,70,91,21,52,51,31,53,64,11,6
1. Hàng tồn kho0,10,20,70,91,21,52,51,31,53,64,11,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,50,32,56,710,812,511,41,240,60,24,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,20,20,10,20,20,20,40,40,20,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,101,86,210,611,911,213,50,201,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,100,50,400,4000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000002,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7298,6314,2333,7351,1366,3385,6361,4248,3258,566,265,5122,7
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định329,333,139,845,848,453,713,41414,411,91211,3
1. Tài sản cố định hữu hình229,333,139,845,848,453,713,31414,411,91211,3
- Nguyên giá72,571,17981,578,878,233,336,234,22927,726
- Giá trị hao mòn lũy kế-43,3-38-39,2-35,8-30,4-24,5-19,9-22,2-19,8-17,1-15,7-14,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,1000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0-0-0000
III. Bất động sản đầu tư2247,5257,3267,6277,2288,3297,7189,6197204,57,58,18,7
- Nguyên giá349,7348,5347,7346,2346,2344,8227227,6227,614,814,814,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-102,2-91,2-80,1-69-57,9-47,1-37,4-30,7-23,1-7,3-6,8-6,2
IV. Tài sản dở dang dài hạn200000,22,9126,20,80,20,2074,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000,22,9126,20,80,20,20
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000,10,1044440
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000044440
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000,10,10000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác320,823,826,328,129,531,432,236,339,32,61,428,3
1. Chi phí trả trước dài hạn20,821,723,123,824,12524,727,829,82,41,128,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000,10,10,1000,10,20
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại1,12,13,24,25,36,47,48,59,5000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN351,5353,4369,3405,5417,8430,5417,1295,3299,6132,4126,9163,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2136,7150171,3202,7218,3235243,1155,8161,845,843,151,6
I. Nợ ngắn hạn1536,131,646,553,527,549,578,843,839,344,14235,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,2113646,919,639,754,236,128,626,722,827
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0,10,10,60,413,216,20,73,64,682,9
4. Người mua trả tiền trước0,20,20,40,10,30,30,10,10,1000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,51,61,10,310,30,81,10,81,62,71,9
6. Phải trả người lao động4,75,22,92,92,92,73,12,32,55,262,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,30,70,80,60,80,90,50,60,30,30,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn21,60,910,811,20,70,70,100
11. Phải trả ngắn hạn khác10,49,92,40,10,10,10,10,20,23,60,10,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000001,50000,410
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,51,71,51,21,202,12,12,11,71,10,8
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12100,6118,4124,9149,1190,7185,5164,4112122,61,61,116,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1612,811,110,99,89,67,97,261,61,11
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn84,5105,5113,8138,2180,9175,8156,4104,9116,60015
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2214,7203,4197,9202,9199,5195,5174139,5137,886,683,8112,2
I. Vốn chủ sở hữu14214,7203,4197,9202,9199,5195,5174139,5137,886,683,8112,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu107,9107,9107,9107,9107,9107,989,860,560,546,546,546,5
2. Thặng dư vốn cổ phần14,414,414,414,414,414,414,414,614,614,614,614,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển26,617,618,418,417,417,417,417,417,415,910,74,2
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000003,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối216,416,511,416,116,215,414,611,710,49,5124,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,94,788,48,97,76,55,16,133
- LNST chưa phân phối kỳ này11,511,83,57,67,37,78,16,54,36,59
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát49,547,145,846,143,640,437,835,4350039,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN351,5353,4369,3405,5417,8430,5417,1295,3299,6132,4126,9163,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế