DTGHNXY tế

Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5183,3229,5199,1162,7130,8144,1158,4141,4159,9142,4130,3137
I. Tiền và các khoản tương đương tiền242,216,414,418,417,717,59,614,929,717,730,427,8
1. Tiền42,216,414,418,412,717,5014,929,717,730,427,8
2. Các khoản tương đương tiền0000509,600000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn760,1108,553,613,531,344,460,946,26571,856,855,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng60107,954,213,527,84459,444,664,76357,155
2. Trả trước cho người bán1,71,50,21,94,20,41,31,5111,511,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,10,1000,50,20,50,60,70,50,50,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,7-1-0,9-1,9-1,2-0,1-0,3-0,5-1,5-3,1-1,9-1
IV. Tổng hàng tồn kho280,4104,5130,6130,381,881,687,37558,852,143,152
1. Hàng tồn kho80,8105,2134,3131,481,881,687,37558,852,143,152
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,8-3,7-1,100000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,60,20,50,600,60,65,46,40,701,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,5000000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000,600,60,65,45,90,701,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,400000000,5000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn796,3107,3107,5100,2104,2114,6120,1122,8116,853,447,735
I. Các khoản phải thu dài hạn60,20,30,40,200,400000,30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,20,30,40,200,400000,30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định387,397,588,592,296,7106,4110,711543,642,543,732,6
1. Tài sản cố định hữu hình286,7978891,696,1105,8109,1113,433,330,13130,1
- Nguyên giá202,8202,2185,5178,3173,1173,1166,1160,775,670,766,161,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-116-105,2-97,6-86,7-77-67,3-57,1-47,3-42,4-40,6-35-31,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000001,11,41,71,9
- Nguyên giá000000002,32,32,32,3
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000-1,2-0,9-0,7-0,4
3. Tài sản cố định vô hình20,60,60,60,60,60,61,61,69,311110,6
- Nguyên giá0,60,60,60,60,60,61,61,69,311110,7
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000-0,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2009,50001,7073,19,91,50
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang009,50001,7073,19,91,50
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,89,59,17,97,47,97,87,80,112,22,4
1. Chi phí trả trước dài hạn8,18,97,97,27,47,97,87,80,10,61,82,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,70,61,20,7000000,40,40
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,3
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN279,6336,8306,6262,9235258,7278,5264,2276,7195,8178172
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả280,7150,8143,9127,4117,4138,3155,8147,4208128,9130,1142,1
I. Nợ ngắn hạn1579,9150142,9124,6113,7121,5121,8105,2155,2112,7124,9134,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn38111,3100,476,380,770,160,4568136,377,873,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn18,61924,422,614,630,937,120,843,252,63631,5
4. Người mua trả tiền trước7,85,46,112,813,514,615,3144,93,62,94,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,44,82,31,80,500,81,41,621,61,2
6. Phải trả người lao động6,15,56,27,93,13,52,67,118,313,74,37,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,30,91,20,6001,61,500,300
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác3,52,82,12,30,80,60,30,50,50,50,716
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,30,30,30,51,73,63,95,73,81,60,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,80,712,83,716,834,142,152,816,25,27,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0001,63,716,831,939,950,615,25,27,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000,3000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0,80,70,71,200000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000002,22,22,2100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2198,9186,1162,7135,5117,5120,4122,7116,968,766,947,929,9
I. Vốn chủ sở hữu14198,9186,1162,7135,2117120,4122,4116,968,766,947,929,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu96,183,572,663,263,263,263,254343423,315
2. Thặng dư vốn cổ phần33,633,633,633,633,633,633,633,616,116,17,10
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển19,319,319,319,319,319,819,31715,414,113,210,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000001,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối249,949,637,119,10,93,86,312,23,22,74,42,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước37,126,46,40,90000000
- LNST chưa phân phối kỳ này12,823,130,618,20,93,86,312,23,22,74,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000,40,500,200000
1. Nguồn kinh phí0000,40,500,200000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN279,6336,8306,6262,9235258,7278,5264,2276,7195,8178172

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế