DTDHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Thành Đạt

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5949,1876,2857,6624,6519,5558,6649,7404,7384,5399,1160
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2369,9242,562,3178,450,644,3137,6161,285,914,625,3
1. Tiền273,4222,157,393,430,444,331,312,85,214,625,3
2. Các khoản tương đương tiền96,520,458520,20106,3148,480,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3430,1365,1569205,4176,8197,1106,80000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn430,1365,1569205,4176,8197,1106,80000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn751,8135,2113,9100,6151,5213,3313148,3147,8296,367,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng111,5119155,4131,9146,4201,6132,5103,1123,396,160
2. Trả trước cho người bán8,382,411,47,616,912,72829,121,924,77,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000001730
6. Phải thu ngắn hạn khác0,40,20,20,20,70,2153,617,33,72,50
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-68,4-66,3-53,2-39,1-12,5-1,2-1,2-1,2-1,200
IV. Tổng hàng tồn kho279,9110,394116111,778,990,894,3148,186,665,9
1. Hàng tồn kho79,9110,394116111,778,990,894,3148,186,665,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác517,42318,324,329251,612,81,61,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,610,40,70,60010,300
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,921,117,322,628,424,71,30000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,90,60,900,30,302,51,61,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.715,51.337,61.327,51.411,11.424,41.589,91.049,8174,6107,974108,5
I. Các khoản phải thu dài hạn6570586585,5556,6521,3470,54,30,30067,7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000067,7
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác570586585,5556,6521,3470,54,30,3000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3922,8353,5208,6227,3235,8256,8163,950,352,154,839,4
1. Tài sản cố định hữu hình2922,8353,5208,6227,3235,8256,8163,950,352,154,839,4
- Nguyên giá1.060,6497,3331,3341,5332,1341,3231,1101,192,58458,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-137,8-143,8-122,7-114,2-96,3-84,6-67,2-50,9-40,5-29,2-19,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
III. Bất động sản đầu tư2127,222,416,324,66,3422,20000
- Nguyên giá1.341,71.196,81.120,8962,5841,6646,9506,60000
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.214,5-1.194,8-1.118,4-946,2-817-640,6-84,40000
IV. Tài sản dở dang dài hạn247,7368,4500557,5575,7789,5285,433,4000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang47,7368,4500557,5575,7789,5285,433,4000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn516,817,714,724,72730,661,486,251,213,20
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh16,817,714,724,72730,661,486,251,213,20
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3311016,328,84036,2112,64,34,65,91,4
1. Chi phí trả trước dài hạn22,104,56,211,910,918,14,34,65,91,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,31,10,79,412,77,720000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại6,68,81113,315,517,792,60000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.664,52.213,82.185,12.035,71.943,92.148,51.699,5579,3492,5473268,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.003,5893952,11.0821.158,21.494,61.250,9318,3259,9254,3142,9
I. Nợ ngắn hạn15440,6253,6309,9469,5474,5479482,5314,6255,5247,963,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,4467,949,1131,267,899,10,87,66331,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn38,310,830,897,4101,3198,813665,980,839,931,2
4. Người mua trả tiền trước8181,580,180162,984,8106,6196,6159,6140,50,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước969,350,631,656,354,59,19,93,94,20,5
6. Phải trả người lao động2,630,30,30,30,20,20000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn159,50,10,113,96,717,134,738,20,20,30,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,510,700000000
11. Phải trả ngắn hạn khác42,192,6132,6191,812,254,296,83,43,400
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000,2000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,19,26,85,43,51,70,10000
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12562,9639,4642,3612,5683,71.015,5768,33,74,46,579,2
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0273,4278,1327,7424,57231130000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác2246,846,949,149,150,926,22,92,92,20
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn41,543,656,210,311,578,610,30,71,54,379,2
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,44,34,92,42,41,60,60000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn476,8271,4256,3223196161,400000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn18,200000618,30000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.661,11.320,81.232,9953,7785,7653,9448,7261232,5218,7125,6
I. Vốn chủ sở hữu141.661,11.320,81.232,9953,7785,7653,9448,7261232,5218,7125,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu666,9574,9493,4424,2307,4275245,8220200200120
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển203152,3114,6105,768,631,100000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2459,1349,7350,4212,6200,2160,392,74132,518,75,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước206229,3133,2106,58156,814,912,512,75,65,5
- LNST chưa phân phối kỳ này253,1120,4217,2106,1119,2103,477,828,519,813,10,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát332,1243,9274,5211,3209,6187,6110,10000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.664,52.213,82.185,12.035,71.943,92.148,51.699,5579,3492,5473268,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế