DSHUPCOM

Công ty cổ phần Đầu tư Hạ tầng Đông Sơn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5567,2435,9494,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2110,236,5122,2
1. Tiền94,734,5122,2
2. Các khoản tương đương tiền15,520
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn392390
1. Chứng khoán kinh doanh0280
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn92110
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7310302,8224,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng113194,788,3
2. Trả trước cho người bán184,385,587,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0514
6. Phải thu ngắn hạn khác19,417,734,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,600
IV. Tổng hàng tồn kho24349,2134,3
1. Hàng tồn kho4349,2134,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000
V. Tài sản ngắn hạn khác5128,313,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,70,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ117,713
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,500
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000
5. Tài sản ngắn hạn khác000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.617,7259,6219,6
I. Các khoản phải thu dài hạn6003,2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000
4. Phải thu về cho vay dài hạn003,2
5. Phải thu dài hạn khác000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000
II. Tài sản cố định32.50711,811,2
1. Tài sản cố định hữu hình22.505,811,811,2
- Nguyên giá3.748,821,722,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.243-9,9-11,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000
- Nguyên giá000
- Giá trị hao mòn lũy kế000
3. Tài sản cố định vô hình21,200
- Nguyên giá1,90,10,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư2000
- Nguyên giá000
- Giá trị hao mòn lũy kế000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2110,700
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang110,700
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50247,8205
1. Đầu tư vào công ty con000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0247,8205
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác300,10,3
1. Chi phí trả trước dài hạn000,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00,10
3. Tài sản dài hạn khác000
VII. Lợi thế thương mại000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.184,9695,4713,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.045,7464,6536
I. Nợ ngắn hạn15564380,1367,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn153,2119,985,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000
3. Phải trả người bán ngắn hạn185,7131,1143,5
4. Người mua trả tiền trước175,583,794,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,23,31,9
6. Phải trả người lao động3,11,61,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,265,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,500
11. Phải trả ngắn hạn khác23,833,934,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,80,60,6
14. Quỹ bình ổn giá000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000
II. Nợ dài hạn121.481,784,5168,8
1. Phải trả người bán dài hạn000
2. Chi phí phải trả dài hạn000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000
5. Phải trả dài hạn khác26,580168,8
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.455,14,50
7. Trái phiếu chuyển đổi000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.139,1230,8177,8
I. Vốn chủ sở hữu141.139,1230,8177,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu350100100
2. Thặng dư vốn cổ phần-1,200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000
5. Cổ phiếu quỹ000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,40,40,4
9. Quỹ dự phòng tài chính000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2339,3125,572,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước125,472,534,7
- LNST chưa phân phối kỳ này213,95337,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát450,74,94,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000
1. Nguồn kinh phí000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.184,9695,4713,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế