DSEHOSEChứng khoán và Đầu tư

Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920181991
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN213.285,88.1726.597,85.429,82.284,4170,8142,7129,513.285,8
I. Tài sản tài chính1313.275,68.165,56.568,75.401,72.282,1170,1142,4128,913.275,6
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2510,61.093,2505,3431,9211,15,112,6510,6
1.1. Tiền510,6943,2505,3431,90,70,10,10,3510,6
1.2. Các khoản tương đương tiền15020,31512,30
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2.085,5167,1298,6575,684,12320,7212.085,5
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4.561,82.774,82.765,51.902,9882,982,485,978,54.561,8
4. Các khoản cho vay5.832,23.881,62.483,12.280,41.192,523,13118,75.832,2
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-54,1-42,2-44,6-39,6-7,8-7,8-54,1
7. Các khoản phải thu2310279,4550,312627,31,26,85,3310
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính00,5345,20
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính3310278,9205,212627,31,26,85,3310
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận00
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận310278,9205,212627,31,26,85,3310
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp7,41,81,111,30,30,70,67,4
10. Phải thu nội bộ0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0
12. Các khoản phải thu khác22,4109,4123,573,139005,2
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,1-0,1-0,1-0,1
II.Tài sản ngắn hạn khác610,36,529,128,12,20,70,30,510,3
1. Tạm ứng3,31,823,626,21,20,2003,3
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,100,1
3. Chi phí trả trước ngắn hạn6,74,65,41,910,40,30,56,7
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,20,10000000,2
5. Tài sản ngắn hạn khác0,10
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN61.853,42.465,2848,3979,430,916,533,935,31.853,4
I. Tài sản tài chính dài hạn21.704,72.328,6729,7920,625251.704,7
1. Các khoản phải thu dài hạn0
2. Các khoản đầu tư31.704,72.328,6729,7920,625251.704,7
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.704,72.328,6729,7920,625251.704,7
2.2. Đầu tư vào công ty con0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0
II. Tài sản cố định3105,896,284,741,719,76,20,62,1105,8
1. Tài sản cố định hữu hình312,311,812,36,66,13,80,51,112,3
- Nguyên giá28,923,319,511,310,87,25528,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-16,6-11,5-7,2-4,6-4,6-3,4-4,5-4-16,6
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0
2.Tài sản cố định thuê tài chính368,644,719,968,6
- Nguyên giá89,951,82189,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-21,3-7,1-1,1-21,3
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0
3. Tài sản cố định vô hình324,939,752,635,113,62,40,1124,9
- Nguyên giá78,677,374,844,7207,65,1578,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-53,7-37,6-22,2-9,7-6,3-5,2-5-3,9-53,7
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0
III. Bất động sản đầu tư30
- Nguyên giá0
- Giá trị hao mòn lũy kế0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,50
V. Tài sản dài hạn khác542,939,933,91711,110,28,28,242,9
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn7,84,62,920,50,6007,8
2. Chi phí trả trước dài hạn6,18,77,242,11,40,416,1
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán18,916,613,811,18,68,27,87,118,9
5. Tài sản dài hạn khác10,1101010,1
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.139,210.637,37.446,16.409,12.315,2187,3176,6164,715.139,2
C. NỢ PHẢI TRẢ210.836,96.607,54.140,73.272,81.256,723,214,72,710.836,9
I. Nợ phải trả ngắn hạn199.511,96.577,44.126,43.272,81.255,422,514,72,79.511,9
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn29.321,86.494,33.643,12.584,81.103,919,212,99.321,8
1.1. Vay ngắn hạn9.302,26.494,33.643,12.584,81.103,919,212,99.302,2
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn19,619,6
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn1501200
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán21,87,131,830,60,20,221,8
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0
8. Phải trả người bán ngắn hạn41,80,50,40,20,2004
9. Người mua trả tiền trước0,20,10,10,10
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,325,730,316,216,30,50,41,334,3
11. Phải trả người lao động39,218,616,16,76,60,30,70,939,2
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,71,10,50,30,20,10,10,11,7
13. Chi phí phải trả ngắn hạn88,424,117,67,83,51,70,10,188,4
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,74,8415,3504,71,50000,7
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000000
II. Nợ phải trả dài hạn151.3253014,301,30,71.325
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2273014,227
1.1. Vay dài hạn0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn273014,227
2. Vay tài sản tài chính dài hạn0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn1.297,91.297,9
5. Phải trả người bán dài hạn0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn0
7. Chi phí phải trả dài hạn0
8. Phải trả nội bộ dài hạn0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0
12. Dự phòng phải trả dài hạn0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10,10,101,30,70,1
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU24.302,34.029,83.305,33.136,41.058,6164,1161,91624.302,3
I. Vốn chủ sở hữu84.302,34.029,83.305,33.136,41.058,6164,1161,91624.302,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu53.872,73.872,73.0003.0001.0001601601603.872,7
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu23.4263.3003.0003.0001.0001601601603.426
a. Cổ phiếu phổ thông3.4263.3003.0003.0001.0001601601603.426
b. Cổ phiếu ưu đãi0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần446,7572,7000446,7
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0
1.5. Cổ phiếu quỹ0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0
4. Quỹ dự trữ điều lệ2,62,62,62,62,62,6
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp3,23,23,23,20,60,60,60
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0
7. Lợi nhuận chưa phân phối2427151,2299,5130,552,73,51,31,4427
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện451,9185,7305,7208,747,50,88,78,5451,9
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-24,9-34,5-6,2-78,25,22,7-7,4-7,1-24,9
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU15.139,210.637,37.446,16.409,12.315,2187,3176,6164,715.139,2
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ17,1
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm0

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế