DRGUPCOMNông nghiệp

Công ty cổ phần Cao su Đắk Lắk

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5409,8484,2348,6407,2476,7352,6343,7432
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2229,9215,4122,1166,3165,889,9110,2112,1
1. Tiền88214,3112,9114,8155,967,770,959,1
2. Các khoản tương đương tiền141,91,19,251,59,822,239,353,1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn311,221,1291620203330
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,221,1291620203330
III. Các khoản phải thu ngắn hạn724,725,134,451,969,478,249,7115,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,834,537,844,264,470,442,541,3
2. Trả trước cho người bán13,59,61216,711,512,810,813,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000
6. Phải thu ngắn hạn khác6,13,45,3665,97,460,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,7-22,4-20,7-15,1-12,5-10,9-10,90
IV. Tổng hàng tồn kho2141,5212,4156,1168,7214,3162,3145,3170,1
1. Hàng tồn kho141,9212,4156,9176,1217,7162,3153,2175,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0-0,8-7,4-3,40-7,9-5,7
V. Tài sản ngắn hạn khác52,510,16,94,37,22,35,64,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,92,21,40,60,80,100
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,27,75,33,36,22,23,44,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00,20,20,50,302,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0,40000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.122,72.167,32.1412.212,92.426,12.696,72.8002.895,9
I. Các khoản phải thu dài hạn655,36,26,37,810,51117,7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn7,78,28,599,812,414,517,6
5. Phải thu dài hạn khác00,10,10,10,10,10,10,1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,7-3-2,4-2,8-2,1-2,1-3,60
II. Tài sản cố định31.0801.3961.297,41.420,91.619,71.747,11.914,52.104,9
1. Tài sản cố định hữu hình21.063,71.370,91.2711.3751.5681.6501.765,41.851,7
- Nguyên giá1.964,32.5772.3362.447,92.660,62.742,62.770,82.808,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-900,6-1.206-1.065-1.072,9-1.092,6-1.092,6-1.005,4-957,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình216,325,126,445,951,797,1149,1253,2
- Nguyên giá18,928,129,348,854,699,8151,7255,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,6-3-2,9-2,9-2,9-2,7-2,6-2,5
III. Bất động sản đầu tư200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2693718783,2726,7737,2862,9800,6696,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn040,85,15,19,94,65,33,5
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang693677,3778,1721,6727,3858,3795,3693,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn533124,329,829,930,431,531,732
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh323,17,87,37,47,27,67,88,1
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,916,522,522,523,123,923,923,9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác313,723,724,429,13144,642,244,6
1. Chi phí trả trước dài hạn13,523,424,429,13144,642,244,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,2000000
3. Tài sản dài hạn khác0,10000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.532,52.651,52.489,62.620,12.902,83.049,33.143,83.327,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2764,6761785884,71.0301.152,31.212,41.374,1
I. Nợ ngắn hạn15301,2599,3601625,8696,4723,7664,7821
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,7173,9213,1285,7365,3425,2397,3467,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn44,723,738,227,320,535,13523,5
4. Người mua trả tiền trước15,442,816,41228,537,9186,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,2108,496,251,343,116,49,613,8
6. Phải trả người lao động8282,881,9117,5129,390,398,190,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,35,78,64,78,711,77,24,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn29,22114,36,20,7000
11. Phải trả ngắn hạn khác30,293,687,27461,568,569,4182,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn004,401,401,70
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi37,647,540,747,237,338,628,433,3
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn12463,4161,6184,1258,9333,5428,6547,7553,1
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000075000
5. Phải trả dài hạn khác78,186,887,975,9256,97469,40,8
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn380,973,294,6181,40354,2477,9551,9
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,40,40,40,40,40,40,40,4
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,11,31,31,31,3000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.767,91.890,51.704,61.735,41.872,81.8971.931,31.953,8
I. Vốn chủ sở hữu141.767,91.890,51.704,61.735,41.872,81.8971.931,31.953,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.5581.5581.5581.5581.5581.5581.5581.558
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-122,5-238,5-279,5-289,4-173,7-51,7-32-6,1
8. Quỹ đầu tư phát triển63,967,956,8532717,95,40
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2254,4254,4173,5173,3173,498,9105,996,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước64,2175,6145,9123,473,773,386,474,3
- LNST chưa phân phối kỳ này190,378,827,749,999,725,619,522,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát14,1248,7195,8240,4288,2273,8293,9305,6
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.532,52.651,52.489,62.620,12.902,83.049,33.143,83.327,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế