DRCHOSECông nghiệp

Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.824,42.7942.291,92.457,42.114,21.311,51.377,21.245,71.090,41.247,31.303,51.111,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2208,4220,7320,7155,389,6188,845,750,967,250,8240,284,7
1. Tiền48,445,762,240,332,641,841,750,944,627,837,235,7
2. Các khoản tương đương tiền160175258,5115571474022,62320349
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3045134,1210320150000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn045134,1210320150000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7982696,9457257,1208,1131142,4314,9412,5419,1278,3295,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.037,5694,3406,3247,6193,2127,4140,5301,3388,6386,1263,1268
2. Trả trước cho người bán1,90,547,12,171,81,54,322,430,213,927,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác2,74,95,59,49,53,22,8134,25,64,33
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-60,1-2,7-2-1,9-1,6-1,4-2,4-3,7-2,8-2,9-2,9-3,1
IV. Tổng hàng tồn kho21.400,51.490,91.184,31.707,71.429,27881.152,6845,6596771784,8715,6
1. Hàng tồn kho1.403,61.521,11.234,21.733,51.437,27881.152,6845,6596771784,8715,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3-30,3-49,9-25,8-80000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5233,5340,5195,8127,367,253,736,534,214,76,40,115,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn39,1116,350,270,347,432,115,619,411,86,4015,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ194,5224,2145,65719,821,620,914,82,9000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000000000,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.358,31.4061.092,5960,41.021,71.119,21.331,11.5871.703,91.568,21.839,42.026,2
I. Các khoản phải thu dài hạn600,40,50,70,50,40,10,10,10,100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000,100000
5. Phải thu dài hạn khác00,40,50,70,50,40,10,10,10,100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định31.244,81.212,8938,8900,5975,51.063,61.260,51.516,51.518,41.488,11.759,71.922,3
1. Tài sản cố định hữu hình21.241,71.210,5933,9895,6969,11.058,71.256,31.511,71.503,41.482,61.758,91.921,4
- Nguyên giá3.887,33.738,73.349,83.226,93.237,83.224,73.212,93.195,32.916,92.648,22.692,32.644,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.645,6-2.528,2-2.415,8-2.331,3-2.268,7-2.166-1.956,5-1.683,6-1.413,5-1.165,6-933,4-723,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính21,21,63,62,93,61,5000000
- Nguyên giá1,32,44,84,14,11,7000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,8-1,3-1,2-0,5-0,2000000
3. Tài sản cố định vô hình21,90,81,322,73,44,24,9155,50,80,9
- Nguyên giá11,99,69,69,69,69,69,69,619,38,944
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,1-8,8-8,3-7,6-6,9-6,1-5,4-4,7-4,3-3,4-3,2-3,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,1132106,111,60,20,10,10,4131,416,359,270,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0132000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10106,111,60,20,10,10,4131,416,359,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,55,14,74,44,13,83,13,94,14,34,64,9
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,6-0,9-1,4-1,7-1,9-2,2-3-2,1-2-1,7-1,4-1,2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3107,855,742,443,141,451,367,36649,959,315,828,6
1. Chi phí trả trước dài hạn107,855,742,443,141,451,367,36649,959,315,828,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.182,74.200,13.384,33.417,83.135,92.430,72.708,32.832,72.794,32.815,43.142,93.137,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.234,52.284,61.5331.5081.362743,41.076,21.307,51.267,51.233,31.4701.601,6
I. Nợ ngắn hạn152.088,92.1391.508,11.506,91.360742,2927,11.062,4858,5841,7877793,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn847,4826,3564,9686,3572,2305,5532706,6525,5513,5445,5336,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.037,8945,9536,6471,4406,2224,1223,1243,5205,4140,9122,6165,1
4. Người mua trả tiền trước50,488,3112,1114,9142,26245,427,542,122,42,64,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,214,128,123,412,428,528,49,615,961,340,638,8
6. Phải trả người lao động78,3103,8129,4160,8137,7100,78252,131,745,776,472,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn21,627,220,38,7514,67,210,235,631,634,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,200,20,20,20,20,10,1000
11. Phải trả ngắn hạn khác4,963,661,44,263,522,75,54,86,2146,3126,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,20,60,92,14,50000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,869,154,434,916,118,18,910,322,916,111,313,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12145,6145,624,81,121,2149,1245,1409391,6593808,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác24,8000,40,40,40,40,40,4000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn120,8132,824,80,71,60,8148,7244,7408,6391,6593808,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ012,80000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.948,21.915,51.851,41.909,81.773,91.687,31.632,11.525,21.526,81.582,11.672,91.535,8
I. Vốn chủ sở hữu141.948,11.915,21.8511.909,11.773,91.687,31.632,11.525,21.526,81.582,11.672,91.535,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.544,31.187,91.187,91.187,91.187,91.187,91.187,91.187,91.187,91.187,9913,8830,7
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000003,33,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển251,1517,3443,4381,9323,8272,5222,4201,3176,4148,7233,2137,6
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000025,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu020,820,820,820,820,820,820,820,820,861,944,3
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2152,6189,2199318,5241,5206,1201115,2141,8224,7460,8494,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước34,1171211,3109,29,99,935,17,745,8
- LNST chưa phân phối kỳ này118,5172,2186,9307,2231,4196,9191,1105,3106,6217415
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30,20,30,40,700000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,20,30,40,700000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.182,74.200,13.384,33.417,83.135,92.430,72.708,32.832,72.794,32.815,43.142,93.137,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế