DPMHOSENông nghiệp

Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí-CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn514.509,513.219,69.565,113.578,99.519,66.314,25.943,95.1725.017,15.815,98.082,37.199,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21.168,41.004,91.241,62.083,82.524,12.029,22.9771.716,92.361,94.098,65.6905.078,3
1. Tiền324,4741,9574,8308567,1265,1349,3293,9183,3212,6251,5151,8
2. Các khoản tương đương tiền844263666,81.775,91.9571.764,12.627,71.4232.178,63.885,95.438,54.926,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37.8359.4645.3856.8803.4552.1851.035955895558176,2
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000076,2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7.8359.4645.3856.8803.4552.1851.03595589555810
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.389,6653,2642,2458,3488,9340,7289,4520,5256,5512,6821404,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.054,4276,2432,3234,7262,9223239,2422,5143,2113,8110,6174,8
2. Trả trước cho người bán209,3227,556,390,1137,558,237,378,894357,3599,788,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác647,8532,8377,8367321,9293,1251,1252,8252,8263,2331,6262,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-521,9-383,4-224,1-233,4-233,5-233,6-238,3-233,6-233,5-221,7-220,9-121,6
IV. Tổng hàng tồn kho23.433,71.730,71.910,83.871,52.775,51.468,41.350,61.662,71.223923,21.365,41.491,9
1. Hàng tồn kho3.433,71.731,31.942,14.0112.778,81.494,71.370,31.665,11.223924,81.369,41.492,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0-0,6-31,3-139,5-3,3-26,3-19,7-2,5-0-1,7-4-0,3
V. Tài sản ngắn hạn khác5682,8366,8385,5285,3276290,9291,9316,9280,7226,6124,9149
1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,98,83420,115,32729,753,517,342,516,816,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ644,9357,9310,2256,4257,4256,9257,3258256,3176,6104126,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0041,38,83,36,94,85,47,17,54,14,5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,7
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73.266,93.332,73.744,24.119,94.398,44.985,85.496,55.962,25.2473.752,72.836,92.911,1
I. Các khoản phải thu dài hạn61,51,10,91,20,80,70,70,922,122,30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000022,100
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,51,10,91,20,80,70,70,90022,30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32.462,72.711,22.988,43.254,83.7174.282,94.790,75.313,21.834,71.910,51.853,72.048,6
1. Tài sản cố định hữu hình21.568,61.852,12.154,22.434,32.883,53.438,93.932,34.453,3938,91.065,2950,91.133
- Nguyên giá11.647,111.63311.574,811.487,911.546,911.646,511.629,411.653,97.6387.621,77.325,77.325,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-10.078,4-9.780,9-9.420,6-9.053,6-8.663,4-8.207,6-7.697,1-7.200,6-6.699,2-6.556,5-6.374,8-6.192,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2894,1859,1834,2820,5833,5844858,3859,9895,8845,2902,8915,6
- Nguyên giá1.267,51.220,81.182,11.156,81.155,81.153,11.152,31.139,11.166,91.102,71.151,11.148,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-373,5-361,7-347,9-336,3-322,3-309-293,9-279,2-271-257,5-248,3-232,7
III. Bất động sản đầu tư2171,1180,8190,5200,1209,8219,7239,8250,4260,9281,6213,9274,2
- Nguyên giá318318318318318318334,6334,6334,6346257,5314,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-146,9-137,2-127,5-117,8-108,1-98,2-94,7-84,2-73,6-64,4-43,6-40,3
IV. Tài sản dở dang dài hạn2249,389,4261,3218,9174,1153,4145,8136,62.861,61.350,1612,3246,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang249,389,4261,3218,9174,1153,4145,8136,62.861,61.350,1612,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn535,434,233,441,844,744,245,446,746,745,447,4231,7
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh31,830,629,829,328,6282728,428,627,827,2209,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,522,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,9-16,9-16,9-8-4,5-4,2-2,1-2,2-2,4-3-0,3-0,3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3346,8316269,7403,1252284,8274,1214,5241163,187,3109,8
1. Chi phí trả trước dài hạn4267,457,64225,730,430,923,330,529,323,143,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại14197,660187,979,2101,781,469,18083,164,265,3
3. Tài sản dài hạn khác163,8151152,1173,2147,1152,6161,8122,1130,550,701
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17.776,316.552,313.309,317.698,813.917,911.299,911.440,311.134,310.264,19.568,610.919,210.111
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả26.243,85.372,51.764,13.681,43.204,83.052,43.278,92.879,22.220,91.339,62.371,71.106,1
I. Nợ ngắn hạn156.028,55.198,71.484,52.995,52.151,72.0262.060,71.513,91.417,61.159,31.835,51.043,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.164,23.4220202200,1190,9177,3202002,193,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn671,2691768,4869771,4452,9478,6415,7297,7475,4361,3364,7
4. Người mua trả tiền trước256,2216,9124,371,9124,312380,868,6138,342,463,739,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước93,458,36,1296,9389,758,866,323,31622,783,152,1
6. Phải trả người lao động247,9177,3164,5219,3173,9133,7137,1113,810689,5118,379,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn145,4121,9239,5802,6337,9456,8678,3580,2178,493,157,1281,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10000000,1000,70
11. Phải trả ngắn hạn khác122188,571,87074,364,880,154,3445,677,51.009,967,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn302,62548,2375,420,3467,5312,60199,5312,340,20,4
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi25,768,8101,688,459,877,749,555,836,246,399,164,9
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12215,3173,7279,6685,81.053,11.026,41.218,21.365,4803,3180,4536,262,2
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác4,22,82,23,48,51,911116,86,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000505,1700,5858,91.063,61.031,9629,40230,11,1
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5146,20
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00102,20165,500167,20096,60
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000,20,81,52,22,9
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ78,538,442,644,846,133,12132,739,645,354,352
B. Nguồn vốn chủ sở hữu211.532,511.179,811.545,214.017,410.713,28.247,58.161,48.2558.043,28.2298.547,59.004,9
I. Vốn chủ sở hữu1411.532,511.179,811.545,214.017,410.713,28.247,58.161,48.2558.043,28.2298.547,59.004,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.799,93.9143.9143.9143.9143.9143.9143.9143.9143.9143.8003.800
2. Thặng dư vốn cổ phần21,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000002,4
5. Cổ phiếu quỹ-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000-0
8. Quỹ đầu tư phát triển1.868,64.599,24.599,23.4973.4973.4973.4973.4973.4973.4973.498,72.527,8
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000968,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,800000000001
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22.656,12.470,42.838,36.401,13.085,6654,8566,1657,3442,2625,31.0381.469,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.693,22.048,72.435,5962,753,354,2228,250,3233,9447,5734,9
- LNST chưa phân phối kỳ này962,9421,7402,95.438,43.032,3600,6337,9607208,2177,8303,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát180,3177,4174,8186,4197,7162,8165,4167,8171,1173,8191,9216,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17.776,316.552,313.309,317.698,813.917,911.299,911.440,311.134,310.264,19.568,610.919,210.111

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế