DNPHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần DNP Holding

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn510.635,18.8598.307,37.603,84.760,23.129,32.388,92.361,11.409,8898,5491,2330,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21.7401.892,7980,5921,2451195,3234,7853,5307,9154,8117,98,7
1. Tiền299,5572,2253,3262,3321,588,2218,7441,8164,7132,698,98,7
2. Các khoản tương đương tiền1.440,41.320,6727,2658,9129,5107,116411,7143,222,2190
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3437397,4325,7879,7282,21.248,4708,4261,1102,919,620,59,4
1. Chứng khoán kinh doanh37,537,50541,937,648,30164,71,469,4
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000-0,200
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn399,5359,9325,7337,8244,61.200,2708,4260,138,318,514,50
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76.300,94.825,85.415,44.157,12.675,11.003,7806,5765,8636,1385,3238,6206,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.913,41.444,71.570,31.3491.135812,8665525,4340,3317,2202,3174,8
2. Trả trước cho người bán1.276,3827,3754,7824,4187,2198,8118234,9278,751,545,38
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn866,9570,9351,7188,620,73,83,84,40,832,300
6. Phải thu ngắn hạn khác2.4882.210,92.871,81.900,71.420,856,779,944,654,620,814,331,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-243,6-228-133,2-105,6-88,6-68,5-60,3-43,5-38,3-36,5-23,4-8
IV. Tổng hàng tồn kho21.975,91.5831.503,31.487,61.251,8593,3525,4388,5314,4305,4110,596,7
1. Hàng tồn kho2.006,71.597,51.517,51.500,71.269,1598,1530,3398,5318,5307,7112,999,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-30,8-14,5-14,3-13-17,3-4,9-4,9-9,9-4,1-2,4-2,3-3,1
V. Tài sản ngắn hạn khác5181,4160,282,5158,3100,188,711492,248,633,43,78,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn40,130,524,616,917,413,110,68,311,13,10,40,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ124,784,553,7126,680,873,5101,882,635,625,32,40,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước16,513,14,214,81,92,11,61,31,950,90
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác032,10000000007,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78.529,38.814,57.769,48.9259.279,86.602,45.201,44.3102.442,81.620225,686,6
I. Các khoản phải thu dài hạn680,583,7191,234237740,825,422,125,114,33,60
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác80,583,7191,234237740,825,422,125,114,33,60
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định36.859,27.280,75.858,36.974,57.435,65.360,72.615,92.142,51.690,81.197,7135,272,6
1. Tài sản cố định hữu hình25.591,55.710,54.113,65.129,45.360,44.686,32.050,41.828,21.425,11.072,6110,348,8
- Nguyên giá11.33211.513,68.4959.080,99.1067.018,43.503,42.839,22.040,61.578,8240,1133,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-5.740,5-5.803-4.381,5-3.951,5-3.745,6-2.332,1-1.453,1-1.011-615,5-506,2-129,8-84,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2253,2245,3137,1190,5244,4303,3339,2274,8226,895,120,921,1
- Nguyên giá279,1283,1168,4242,7339,4400,2434,8356,6283,4139,424,827,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-25,9-37,8-31,3-52,2-94,9-96,9-95,6-81,7-56,5-44,3-3,9-6,5
3. Tài sản cố định vô hình21.014,51.324,91.607,61.654,51.830,8371,1226,339,538,83042,8
- Nguyên giá1.271,71.5411.766,71.761,31.889,2387235,246,343,834,34,12,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-257,2-216,1-159,1-106,7-58,4-15,9-8,9-6,8-5-4,3-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư2030,731,200000000
- Nguyên giá031,831,800000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0-1,1-0,500000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2887,4672,5469,3757,8428172,91.450,61.020,314667,611,10,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang887,4672,5469,3757,8428172,91.450,61.020,314667,611,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5474,5472,9864,1410,3608,9625,5725,7735218,8144,246,410,5
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh104,4100,7837,4356,5575508,6486,4439,2100,7028,20
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3573573,923,83,93,9104,8144,4113141,215,210,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-200000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,115,322,83030113134,6151,45330
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3227,7304,6355,8409,2430,3402,5383,9390,1362,2196,229,33,2
1. Chi phí trả trước dài hạn103,5113129141,3100,4113,372,356,530,19,35,91,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại013,916,25,3000000,300,1
3. Tài sản dài hạn khác66,10000000001,9
VII. Lợi thế thương mại118,2171,6210,6262,6329,9289,2311,6333,6332,1186,623,40,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19.164,417.673,516.076,716.528,914.0409.731,87.590,36.671,13.852,72.518,5716,8416,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả212.786,311.598,211.418,211.96810.123,86.976,95.520,64.923,62.884,21.963,8450,8305,8
I. Nợ ngắn hạn156.421,45.842,26.098,86.177,83.661,72.574,32.220,31.825,21.291,6874,8426297,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.633,24.484,84.138,43.982,62.359,11.694,91.696,81.549,51.064,6751,9377249,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn904,3775,2968,91.302,7715,3291,5212,4167,3108,169,52318,4
4. Người mua trả tiền trước53,633,724,368,349,2135,171,94,66,67,97,96
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước202,5121,2118,995,947,625,122,37,44,76,92,913,1
6. Phải trả người lao động124,1132,685,797,489,957,942,826,912,619,75,85
7. Chi phí phải trả ngắn hạn170,2140,5151,5179,815295,868,24212,36,51,70,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác315,5141,3602438,3228,7257,389,921,780,39,23,64,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,25,62,56,688,48,40000,80
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,87,26,66,311,88,47,75,82,43,13,3-0
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn126.364,95.7565.319,45.790,26.462,14.402,63.300,33.098,41.592,61.08924,98,7
1. Phải trả người bán dài hạn01,336,261,126,73,200000
2. Chi phí phải trả dài hạn49,741,70,60,600000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác1.924,41.547,81.679,21.574,1999,8372323,6565,9575,4316,700
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4.099,93.809,13.254,63.769,64.917,53.802,42.858,32.437,3963,1743,524,98,7
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả279,8351,4381,3409,3483,3200,9114,395,254,128,800
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,43,92,2000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,320,20,40,40,60,900000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26.378,16.075,34.658,54.560,93.916,22.754,92.069,71.747,5968,4554,7266111,1
I. Vốn chủ sở hữu146.378,16.075,34.658,54.560,93.916,22.754,92.069,71.744,6968,4554,7266111,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.409,71.409,71.189,11.189,11.189,11.091,51.000,11.000,1500,1300,1135,134,3
2. Thặng dư vốn cổ phần506,9506,9270,8270,8270,8166,668,868,82929,216,926,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu45,845,845,845,845,844,219,912,812,815,811,81,4
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển21,817,23,520,125,516,616,97,20,72,72516,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000003,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2231,492,960,61,53,621,154,152,3138,686,140,329
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước86,649,420,1-42,23,38,832,937,514,84,50,3
- LNST chưa phân phối kỳ này144,843,540,543,80,312,321,214,8123,881,640
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4.162,64.002,83.088,73.033,62.381,41.414,8910603,4287,3120,836,90,3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000002,90000
1. Nguồn kinh phí00000000,90000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000001,90000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19.164,417.673,516.076,716.528,914.0409.731,87.590,36.671,13.852,72.518,5716,8416,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế