DNNUPCOMDịch vụ

Công ty Cổ phần Cấp nước Đà Nẵng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5590,1510550535,9581,1652,4626,5655598,6595,4256,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền239,151,166,851,52914,811,956,7289,6485,1193,1
1. Tiền14,151,166,841,51914,811,915,320,938,146,3
2. Các khoản tương đương tiền250010100041,4268,7447146,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3458,6361,5362,7339,9370,9471,3543,7502,4259,152,30
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn458,6361,5362,7339,9370,9471,3543,7502,4259,152,30
III. Các khoản phải thu ngắn hạn731,127,327,227,446,154,126,354,128,825,632,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,317,115,814,322,116,212,916,417,818,224,5
2. Trả trước cho người bán81,91,835,224,4230,77,32,52,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác15,716,317,41826,820,717,213,88,55,95,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,9-8-7,9-7,9-7,9-7,1-5,8-6,7-4,9-10
IV. Tổng hàng tồn kho25442,440,336,942,891,726,637,62131,929,9
1. Hàng tồn kho5442,440,336,942,891,726,637,62131,929,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác57,427,65380,192,320,417,94,20,20,41,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,40,20,20,60,2000,20,40,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,817,632,942,331,720,316,64,2000,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,29,619,937,659,901,40000,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7972,61.045,61.121,21.131,8903,7645,9589447,6475,6436,4481,8
I. Các khoản phải thu dài hạn60000,10,1000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác0000,10,1000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3906,21.002,91.039,1511550,1423,7451,5345,8391,2373,5427,7
1. Tài sản cố định hữu hình2904,51.000,81.038,8510,3549,1423450,9344,7389,9372,5426
- Nguyên giá2.581,62.575,92.499,61.877,61.842,11.647,61.608,51.417,31.380,31.276,91.255,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.677,2-1.575,1-1.460,8-1.367,3-1.293-1.224,6-1.157,7-1.072,6-990,4-904,4-829,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,72,10,30,610,70,61,11,311,8
- Nguyên giá11,911,79,79,79,798,48,48,27,67,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-9,6-9,4-9,1-8,7-8,3-7,8-7,3-6,9-6,6-5,8
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn254,533,273,3613,2335,9195,1113,572,749,325,413,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000195,100000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang54,533,273,3613,2335,90113,572,749,325,413,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000000000
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác311,89,58,88,417,627,12429,235,137,440,7
1. Chi phí trả trước dài hạn11,89,58,88,417,627,12429,235,137,440,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.562,71.555,61.671,21.667,61.484,81.298,31.215,51.102,61.074,21.031,8738,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2666,9778,5860,9871,1703,3571492,5437,6378,4430,5379,4
I. Nợ ngắn hạn15256,3298,8304,5283,3247197,2171,6179,3153,4211,5156,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn60,460,561,94631,234,218,75,54,23,13,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn48,742,582,960,84931,6176,27,649,1
4. Người mua trả tiền trước0,910,70,8110,90,60,81,92
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,57,16,98,34,310,617,3131420,711,8
6. Phải trả người lao động31,629,426,529,421,121,726,218,720,119,823,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,12,22,32,81,110,70,50,50,20
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,20000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác93,7149,1115,9129,3135,691,785,5126,996,714583,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,26,97,45,93,85,35,37,99,516,822,3
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12410,5479,7556,4587,7456,3373,9320,9258,4225,1219223
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác77,790,4104,8119,8134,4149,5165,2179,1194,4194209,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn326384,6445,1465,4319,4212,6142,265,720,112,13,7
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40,30,20,20,20,20,20000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ6,54,56,42,42,411,613,313,710,512,99,4
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2895,8777,1810,3796,6781,5727,3723665695,8601,3359
I. Vốn chủ sở hữu14895,5776,5809,5795,5780,2725,8721,2665695,8601,3359
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu579,6579,6579,6579,6579,6579,6579,6579,6579,6579,6134,8
2. Thặng dư vốn cổ phần99999999990
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000086,6
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000129,3
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển133,1128,1117,1101,865,259,220,30004,5
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2173,759,8103,7105126,478112,276,4107,112,60
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-8,100057,176,12,73000
- LNST chưa phân phối kỳ này181,959,8103,710569,21,9109,673,4107,112,60
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000003,9
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30,30,60,81,11,31,51,80000
1. Nguồn kinh phí00001,3000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,30,60,81,101,51,80000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.562,71.555,61.671,21.667,61.484,81.298,31.215,51.102,61.074,21.031,8738,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế