Dữ Liệu Kinh Tế
DMXHOSE

Công ty Cổ phần Đầu tư Điện máy Xanh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn553.565,647.063,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23.578,23.780,1
1. Tiền3.558,23.580,1
2. Các khoản tương đương tiền20200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn320.414,219.463,4
1. Chứng khoán kinh doanh00
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20.414,219.463,4
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76.264,85.005
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng394,6241,8
2. Trả trước cho người bán40,37,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4.1803.198
6. Phải thu ngắn hạn khác1.6501.557,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00
IV. Tổng hàng tồn kho222.759,118.445,6
1. Hàng tồn kho23.368,718.868,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-609,6-423,1
V. Tài sản ngắn hạn khác5549,2369
1. Chi phí trả trước ngắn hạn340,6274,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ208,694,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00
5. Tài sản ngắn hạn khác00
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73.350,72.409
I. Các khoản phải thu dài hạn6238,8256,7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00
3. Phải thu dài hạn nội bộ00
4. Phải thu về cho vay dài hạn00
5. Phải thu dài hạn khác238,8256,7
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00
II. Tài sản cố định3840,51.625,2
1. Tài sản cố định hữu hình2814,51.561,8
- Nguyên giá9.454,59.938,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-8.640,1-8.376,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính200
- Nguyên giá00
- Giá trị hao mòn lũy kế00
3. Tài sản cố định vô hình22663,5
- Nguyên giá36,890,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,8-26,8
III. Bất động sản đầu tư200
- Nguyên giá00
- Giá trị hao mòn lũy kế00
IV. Tài sản dở dang dài hạn254,14,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang54,14,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.771,2242
1. Đầu tư vào công ty con00
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh371,2242
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.4000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3446,2280
1. Chi phí trả trước dài hạn12,426,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại433,7254
3. Tài sản dài hạn khác00
VII. Lợi thế thương mại00
TỔNG CỘNG TÀI SẢN56.916,249.472,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả239.115,729.955,7
I. Nợ ngắn hạn1539.115,729.955,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23.429,119.930,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00
3. Phải trả người bán ngắn hạn9.701,66.325,1
4. Người mua trả tiền trước210,488,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước811,2585,5
6. Phải trả người lao động190,1141,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3.304,12.109,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn536,921,7
11. Phải trả ngắn hạn khác842,8683,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn89,570,2
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00
14. Quỹ bình ổn giá00
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00
II. Nợ dài hạn1200
1. Phải trả người bán dài hạn00
2. Chi phí phải trả dài hạn00
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00
4. Phải trả nội bộ dài hạn00
5. Phải trả dài hạn khác00
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00
7. Trái phiếu chuyển đổi00
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00
10. Dự phòng phải trả dài hạn00
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00
B. Nguồn vốn chủ sở hữu217.800,619.516,4
I. Vốn chủ sở hữu1417.800,619.516,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11.012,84.361,5
2. Thặng dư vốn cổ phần00
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00
4. Vốn khác của chủ sở hữu1.073,30
5. Cổ phiếu quỹ00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00
8. Quỹ đầu tư phát triển00
9. Quỹ dự phòng tài chính00
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25.714,415.154,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4.612,611.438,3
- LNST chưa phân phối kỳ này1.101,83.716,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300
1. Nguồn kinh phí00
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN56.916,249.472,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế