DL1HNXTài chính

Công ty cổ phần Tập đoàn Alpha Seven

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.566,11.199,2681,9715,9725,6245,1557,91.769,91.993,6211,730,728,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền289,1152,14,215,52030,50,96,5100,63,51,20,3
1. Tiền89,1152,14,215,52030,50,96,529,33,51,20,3
2. Các khoản tương đương tiền0000000071,3000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn320315189,530000000000
1. Chứng khoán kinh doanh055,293,230000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0-4,2-3,7000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2031000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.217,6800,3559,1363,8485,4241,5555,61.234,61.4161642927,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng161,2371,3266,528,87,547,5447,8174,9127,8119,60,50,3
2. Trả trước cho người bán48,728,898,32,1297,323,3941,61.221,95,400,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn323,1318,4177285,5168,7170,783,542,155,437,328,40
6. Phải thu ngắn hạn khác686,899,31848,112,124,429,676,2111,90,226,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-17,4-0,7-0,7-0,1-3,1-8,6-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho252,885,118,422,326,71,11,1515450,943,600
1. Hàng tồn kho67,5114,918,422,326,71,11,1515450,943,600
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,7-29,90-0-00000000
V. Tài sản ngắn hạn khác53,610,710,714,310,52,10,213,7260,50,50,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,50,40,50,30,20,20,20,30,50,50,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,610,210,313,910,20010,925,7000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,200001,902,60000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.565,61.3711.745,32.220,71.285,11.085,1771,2618,5351,135,824,225,3
I. Các khoản phải thu dài hạn6256,72,1169,3605,7284,4390,6307,4547,2271,10,200
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00125,3485229,4355,6307,4517,7241,6000
5. Phải thu dài hạn khác256,72,144120,75535029,529,50,200
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3797,9815,3741,7782,957,835,615,32022,633,723,925,3
1. Tài sản cố định hữu hình2689,1737,2741,4782,657,635,515,22022,633,623,825,3
- Nguyên giá1.850,21.823,3956,895290,154,432,538,340,672,436,635,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.161,1-1.086,1-215,4-169,4-32,5-18,9-17,3-18,4-18-38,9-12,8-10,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2108,778,10,30,30,20,100,10,10,10,10
- Nguyên giá109,2326,80,60,60,40,20,20,20,20,20,20,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-248,7-0,3-0,3-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư20000,10,30,400000
- Nguyên giá1,91,91,91,91,91,91,900000
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,6-1,500000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,848,861,560,7600000000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,848,861,560,7600000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5299,8271,7677,8666881,4658,2448,100000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh269,9244,1677,8666881,4658,2448,100000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn29,955,50000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-27,80000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3210,523395,1105,41,40,50,151,357,41,90,40,1
1. Chi phí trả trước dài hạn97,386,629310,80,50,10,30,70,70,40,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,10000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại112,4146,366,174,40,7005156,81,200
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.131,72.570,22.427,22.936,62.010,71.330,31.329,12.388,42.344,7247,55553,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.782,11.198,81.029,71.609,6859,1221255,31.315,41.287,957,96,19,2
I. Nợ ngắn hạn151.248,1570339,3598,9498,9218,3111,2754,3444,844,13,45,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn383,7252216,7521,1440128,155,6427,4280,525,41,11,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn127,6113,63324,936,366,628,842,749,17,50,30,7
4. Người mua trả tiền trước4332,214,3006,22,5223,688,40,100
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7463,62,97,54,61056,232,60,21
6. Phải trả người lao động20,230,63,43,53,40,80,30,80,90,60,30,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn58,366,763,839,94,50,2023,37,2000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000,20,10
11. Phải trả ngắn hạn khác535,910,64,51,49,45,618,329,6156,80,51,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,700000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,60,60,60,60,60,70,80,80,911
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12534628,8690,41.010,7360,22,8144561,1843,113,82,73,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác011412,10,20,20371,7821,6000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn524,4625,8676,4998,63602,6144189,421,513,62,73,8
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,6200000000,300
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000,1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.349,61.371,41.397,51.3271.151,61.109,31.073,81.0731.056,8189,648,944,7
I. Vốn chủ sở hữu141.349,61.371,41.397,51.3271.151,61.109,31.073,81.0731.056,8189,648,944,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.168,61.062,41.062,41.062,41.011,81.011,81.011,81.011,81.011,8168,931,431,4
2. Thặng dư vốn cổ phần0,7111111111,300
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái12,98,70000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,798
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000001
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối255,2164,2163,5121,3138,192,857,444,626,511,78,54,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước51,2162,8121,37692,857,441,626,511,70,14,2
- LNST chưa phân phối kỳ này4,11,442,245,345,335,415,918,114,811,64,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát111,5134,4170141,602,92,914,916,87,100
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.131,72.570,22.427,22.936,62.010,71.330,31.329,12.388,42.344,7247,55553,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế