DHGHOSEY tế

Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53.888,84.6044.642,24.218,83.727,33.480,83.133,93.147,62.939,22.747,22.221,42.386,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2129,962,994,13443,473,170,375,8549,8603,2420,7496,5
1. Tiền129,962,994,13443,473,166,675,388,4270,389,5108,7
2. Các khoản tương đương tiền0000003,70,5461,3332,9331,2387,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32.0242.7452.2302.3552.1102.0741.7681.459,7930,6703,7507,6260,6
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000260,6
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.0242.7452.2302.3552.1102.0741.7681.459,7930,6703,7507,60
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7684,3656,7720,9550,5488,1496560,8669,8799,6692,3644,1841,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng615,2556,9564,3320,5364,4414,2510,1618,5739,3622,7570,8760,7
2. Trả trước cho người bán20,245,997,918997,169,142,526,82123,323,345,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,10,30,30,30,30,40,43,416,234,237,70
6. Phải thu ngắn hạn khác7986,893,981,475,663,36355,644,725,523,243,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-30,3-33-35,5-40,6-49,3-50,9-55,2-34,6-21,7-13,5-11-7,7
IV. Tổng hàng tồn kho21.024,61.115,41.534,61.250,81.072,6826,6725,4891,5633,8732,9639,3780,7
1. Hàng tồn kho1.031,21.117,81.538,81.251,91.074827,7726,5892,3636,3734,6642,3786,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,6-2,4-4,2-1,1-1,4-1,1-1,1-0,8-2,5-1,7-3-5,4
V. Tài sản ngắn hạn khác5262462,628,413,211,19,450,825,415,19,77
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1310,910,312,46,642,83,59,74,241
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,311,338,3164,57,16,532,280,74,31,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,71,813,902,10015,27,710,21,40,9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000003,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.285,11.355,21.468,3949,4890,4966,71.012,91.058,31.148,31.198,61.141,81.096,5
I. Các khoản phải thu dài hạn65,60,20,20,80,60,20,51,63,55,100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000001,33,45,100
5. Phải thu dài hạn khác5,60,20,20,80,60,20,50,20,1000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định31.142,81.195,9816,2787,4767,9849,3900,1976,61.0271.103,21.067,8913,7
1. Tài sản cố định hữu hình2968,41.017,8634,3585,6562,2639,2689,7741,1785,2841,3811,4733,7
- Nguyên giá2.2002.151,31.605,11.481,81.395,41.403,71.3761.347,71.3781.356,61.252,11.090,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.231,6-1.133,6-970,8-896,2-833,3-764,5-686,3-606,6-592,8-515,3-440,8-357,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2174,4178,1181,9201,8205,8210,1210,5235,5241,8262256,4180
- Nguyên giá234,3234,3234,3252,8252,8252,8247,9269,1269,8284,5274193,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-59,9-56,2-52,4-51-47-42,7-37,5-33,6-28,1-22,5-17,6-13,4
III. Bất động sản đầu tư229,930,731,514,314,71515,30,20000
- Nguyên giá44,844,844,817,317,317,317,31,20000
- Giá trị hao mòn lũy kế-15-14,2-13,3-3-2,7-2,3-2-10000
IV. Tài sản dở dang dài hạn244,248,6553,692,669,566,528,914,136,316,715,750,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang44,248,6553,692,669,566,528,914,136,316,715,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn54,64,44,23,94,64,428,125,214,515,715,916,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000002,933,14,34,55,4
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,124,124,124,124,124,327,927,927,927,927,927,9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-19,5-19,7-19,9-20,2-19,5-19,9-2,7-5,7-16,5-16,5-16,5-16,5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35875,462,750,433,131,339,940,666,957,842,4115,8
1. Chi phí trả trước dài hạn32,157,145,834,615,515,227,630,231,222,828,3100,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại25,918,316,915,817,516,112,310,435,835,114,114
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,8
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.173,95.959,26.110,55.168,24.617,74.447,54.146,84.2064.087,53.945,73.363,23.482,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.036,61.864,51.257,5876,6824,5879,5769,31.061,71.328,41.051,58421.189,1
I. Nợ ngắn hạn15965,91.790,31.189,2811,5757,7816,4704,91.001,51.264,9993,9779,61.119,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0649,9572,2114,7207,4212,3264,7557,9469,8354,8270,7176,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn391,6167,3218364,4201,2252,3120,3145,8263291,7225261,4
4. Người mua trả tiền trước45,735,817,144,224,120,7169,710,617,77,10,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước91,676,539,33734,438,230,813,623,623,413,3103,3
6. Phải trả người lao động261,9202,1200,6170,7162,3155,3132,5180171170,8128208,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn70,959,564,724,439,638,846,640,150,43021,7266
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,848,543,73449,649,529,399,531,77,70
11. Phải trả ngắn hạn khác2,25252,21,82,72,41,92204,16,615,336,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn40,200000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,925,631,520,236,44762,943,46367,490,867
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1270,774,268,365,166,86364,460,263,457,662,369,4
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn69,97264,358,857,350,147,939,838,433,431,328,8
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000016,400000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,72,246,39,512,9020,525,124,23140,6
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24.137,34.094,84.852,94.291,53.793,13.5683.377,63.144,32.759,12.894,22.521,22.293,6
I. Vốn chủ sở hữu144.137,34.094,84.852,94.291,53.793,13.5683.377,63.144,32.759,12.894,22.521,22.293,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,5871,6871,6871,6
2. Thặng dư vốn cổ phần6,86,86,86,86,86,86,86,86,86,800
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000-16,1-0,5
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển1.358,12.458,12.458,11.958,91.668,61.479,91.392,61.270,21.112,21.220,61.039,5782,1
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000067,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.464,9322,41.080,61.018,4807,1769,8665,3550,3321761,1605,9556,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước612,566,529,929,929,929,929,928,121,251164,4
- LNST chưa phân phối kỳ này852,4255,91.050,7988,5777,2739,9635,4522,2299,8710,1441,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00003,14,15,49,511,734,220,316,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.173,95.959,26.110,55.168,24.617,74.447,54.146,84.2064.087,53.945,73.363,23.482,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế