DHAHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Hóa An

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5316,9368,3359,9369,3393,9318,6249,8223,2191,2187,115197,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền246,986116,260,9133,636,769,395,874,93973,521,5
1. Tiền26,92237,260,955,126,722,727,621,423,51610,5
2. Các khoản tương đương tiền206479078,51046,668,253,515,557,511
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3226,3240,3186,6222,9183,2194,287,837,425,69124,416,5
1. Chứng khoán kinh doanh164157,68,288,523,562,462,430,914,850,514,920
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,3-3,3-2,5-35,7-3,2-8,1-15,8-3,6-2,9-0,5-0,5-3,5
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn66,786181170163139,941,11013,741100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn731,337,451,974,471,875,96767,773,34342,852,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng19,321,728,438,634,837,326,525,725,927,927,925,7
2. Trả trước cho người bán6,45,96,46,46,35,18,19,81210,78,419,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn27,227,227,227,227,228,428,630,631,92,22,40
6. Phải thu ngắn hạn khác15,12,34,13,14,46,14,74,7789,813,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-36,6-19,5-14,2-0,9-0,9-0,9-0,9-3,1-3,6-5,9-5,8-5,1
IV. Tổng hàng tồn kho23,80,12,30,10,10,10,10,20,200,20,7
1. Hàng tồn kho4,40,62,80,60,70,70,70,80,90,71,31,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,7-0,7-1,1-1,2
V. Tài sản ngắn hạn khác58,54,53115,111,525,522,217,314,110,16,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,30,400,50,9000,300,10,10,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,72,72,42,21,91,81,51,10,600,20
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,51,40,68,42,39,82420,816,713,99,80,8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000005,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7226,1102,1109,2122,1137,3156,9176,8196191,3178,2219,9234
I. Các khoản phải thu dài hạn612,110,51087,576,96,76,86,370
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000,511,52,12,60
5. Phải thu dài hạn khác12,110,51087,576,55,75,34,24,40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định365,943,945,453,258,665,377,588,697,799,7127,4145,6
1. Tài sản cố định hữu hình242,316,713,21616,417,723,429,533,630,532,734,4
- Nguyên giá113,691,784,784,384,481,28585,684,176,480,782,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-71,3-75-71,5-68,3-67,9-63,5-61,6-56,1-50,6-45,9-48-48,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình223,527,232,237,242,147,654,159,164,269,294,6111,2
- Nguyên giá99,297,897,897,897,898,9102,6102,6102,6103,2125,3141,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-75,6-70,6-65,6-60,6-55,7-51,3-48,5-43,4-38,4-34-30,7-30,2
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn230,621,121,121,121,125,12526,426,720,313,815,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,621,121,121,121,125,12526,426,720,313,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000035,838,6
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh08,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,536,138,9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-9-9-9-9-9-9-9-9-9-8,8-8,8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3117,626,532,739,950,159,467,474,360,251,93634,5
1. Chi phí trả trước dài hạn28,826,532,739,950,159,467,474,360,251,93628
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000006,5
VII. Lợi thế thương mại88,800000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN543470,4469,1491,4531,2475,4426,6419,3382,5365,2370,9331,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả254,343,258,34962,646,739,532,924,83245,119,6
I. Nợ ngắn hạn1542,736,551,943,157,141,734,92921,529,242,819,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn000000000000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,87,310,512,21078,986,15,34,72,7
4. Người mua trả tiền trước7,97,83,11,72,9211,40,11,123,61,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,26,521,59,523,112,88,75,45,47,97,36,5
6. Phải trả người lao động11,47,910,610,712,711,78,67,76,45,25,44
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,40,70,70,50,80,80,61,10,80,84
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,10,10,1000,20,10,17,60,61,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000,30
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,96,55,58,37,97,46,75,82,31,200
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1211,76,76,465,55,14,63,93,32,82,40
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn11,76,76,465,55,14,63,93,32,82,40
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2488,7427,2410,8442,4468,6428,7387,1386,4357,8333,3325,8312,3
I. Vốn chủ sở hữu14488,7427,2410,8442,4468,6428,7387,1386,4357,8333,3325,8312,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2
2. Thặng dư vốn cổ phần58,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-11,8-11,8-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-1,5-1,3-1,3-1,3-1,3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển98,798,798,798,798,798,798,793,488,888,888,873,7
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000015,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2192,2130,7114,1145,7171,913290,484,860,736,228,715,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước82,47971,293,381,663,244,43324,59,80
- LNST chưa phân phối kỳ này109,751,742,952,390,368,84651,836,126,428,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN543470,4469,1491,4531,2475,4426,6419,3382,5365,2370,9331,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế