DCVUPCOM

Công ty cổ phần Quản lý quỹ đầu tư Dragon Capital Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5881,8843,1825,9729,3740,1179,3291,4290,4210,5147,8183,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2168,1258,6175,277,9102,1117,339,7139,549,610,980,7
1. Tiền3,18,62,26,314,63,31,912,214,61,95
2. Các khoản tương đương tiền16525017371,687,511437,8127,335975,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3570,4453,6524541497,441,4205,578,8127,8122,498
1. Chứng khoán kinh doanh574,4459,4530,3556,8497,441,499,879,5127,899,649,4
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0-5,8-6,3-15,9000-0,80-2,2-1,4
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-400000105,7002550
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7131,4114,3116,1102,4128,916,542,969,431,6134,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng00000019,953,422,900
2. Trả trước cho người bán0,51,332,92,8011,970,20,30,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác130,9113113,199,5126,116,511,19,18,612,73,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000000000
IV. Tổng hàng tồn kho200000000000
1. Hàng tồn kho00000000000
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác511,816,610,68,111,843,32,71,41,50,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,816,610,68,111,843,32,71,41,50,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7146,7222,5200,6218,8211,3150,317,824,412,638,511,6
I. Các khoản phải thu dài hạn68,48,26,96,95,71,11,11,10,90,90,9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác8,48,26,96,95,71,11,11,10,90,90,9
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định380162,2133,687,319,911,610,88,87,33,13,1
1. Tài sản cố định hữu hình23,84,67,61111,94,92,81,61,622,4
- Nguyên giá2522,922,922,920,611,813,611,410,610,313
- Giá trị hao mòn lũy kế-21,2-18,3-15,3-11,9-8,7-6,9-10,8-9,8-9-8,3-10,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình276,3157,6125,976,386,887,25,61,20,7
- Nguyên giá149,1221157,689,317,113,714,5129,343,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-72,8-63,4-31,7-13-9,1-6,9-6,5-4,8-3,7-2,8-2,4
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn212,79,29,313,733,83,50,10,50,45,65,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000005,3
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,79,29,313,733,83,50,10,50,45,60
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500061,797,4130000250
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00061,797,413000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000250
VI. Tổng tài sản dài hạn khác345,54350,949,154,54,15,8144,13,82,4
1. Chi phí trả trước dài hạn7,113,421,632,620,80,30,90,91,52,41
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại38,429,529,316,533,73,84,932,61,41,3
3. Tài sản dài hạn khác000000010000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.028,41.065,61.026,5948,1951,4329,6309,2314,8223,1186,3195,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2251221,1204,4139,6226,619,223,134,333,410,820,6
I. Nợ ngắn hạn15251221,1204,4139,6226,619,223,134,333,410,820,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn00000000000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0196,14,45,83,71,41,19,40,55,8
4. Người mua trả tiền trước2,30000000000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước60,558,256,258,359,344,815,17,41,74,8
6. Phải trả người lao động0,10000000000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn181,8137,7136,572,6158,38,914,916,114,86,98,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác6,26,25,64,33,22,62,121,71,71,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000000
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1200000000000
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2777,5844,5822,1808,5724,8310,3286,1280,5189,8175,5174,9
I. Vốn chủ sở hữu14777,5844,5822,1808,5724,8310,3286,1280,5189,8175,5174,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu312312311,4311,4311,4214,8214,8229,5229,5229,5229,5
2. Thặng dư vốn cổ phần77777-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000-14,7-60,7-60,7-60,7
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính0025,825,825,813,312,111,89,68,88,8
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,817,817,817,817,85,243,81,50,80,8
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2440,7507,8460,2446,5362,9137,7115,9110,970,657,757,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước44,2
- LNST chưa phân phối kỳ này12,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.028,41.065,61.026,5948,1951,4329,6309,2314,8223,1186,3195,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế