DCSUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Châu

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242021202020192018201720162015201420132012
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn525,7616615,8602,3606,4618,4598,2588,9560,7557,4288,8282,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền213,1138,53,12,92,528,754,32,712,59,42,2
1. Tiền13,1138,53,12,92,53,754,32,712,59,42,2
2. Các khoản tương đương tiền0000002500000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300000000038,538,561,4
1. Chứng khoán kinh doanh00000000038,538,561,4
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn79,1496,2515,8531535,9548,6497,8442,2479,592,650,231,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng221,69,199,912,414,529,722,433,62215
2. Trả trước cho người bán0,121,917,417,218,116,416,860,320,554,319,117,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0392,1429447,2444,8436,2276,868,447,5000
6. Phải thu ngắn hạn khác764,864,661,265,986,9191,5285,5391,88,29,83
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0-4,2-4,2-3,6-2,9-3,2-1,8-1,7-2,7-3,5-0,7-3,6
IV. Tổng hàng tồn kho20103,18967,466,767,171,792,478,359,943,432,7
1. Hàng tồn kho0114,1100,174,473,273,672,992,478,359,943,432,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-11,1-11,1-7-6,6-6,6-1,30000-0
V. Tài sản ngắn hạn khác53,63,82,40,80,90,200,10,1353,9147,3154
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,63,82,40,80,90,200,10,10,60,81,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000353,3146,5152,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7061,762,162,462,864,771,1123,3126,4136,4159,9179,2
I. Các khoản phải thu dài hạn600,50,50004,600000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác00,50,50004,600000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định300,20,60,91,23,24,913,916,223,251,870,5
1. Tài sản cố định hữu hình200,20,60,91,23,24,913,916,223,251,860,6
- Nguyên giá036,236,236,236,236,235,442,241,84673,188,4
- Giá trị hao mòn lũy kế0-36-35,6-35,4-35-33,1-30,4-28,3-25,6-22,8-21,4-27,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000009,8
- Nguyên giá0000000000010,9
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000-1,1
III. Bất động sản đầu tư2027,827,827,827,827,827,827,827,827,827,827,8
- Nguyên giá027,827,827,827,827,827,827,827,827,827,827,8
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000000002,35,200
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000002,300
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5033,333,333,833,833,833,881,68080,280,480,9
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh033,333,333,333,333,333,383,379,579,779,979,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000,50,50,50,50,50,50,50,51
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000-2,20000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3000000000,1000
1. Chi phí trả trước dài hạn000000000,1000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN25,7677,8677,9664,7669,2683,1669,3712,3687,1693,8448,7461,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả228,245,745,632,637,451,436,877,162,276,963,581,3
I. Nợ ngắn hạn1528,245,745,632,637,451,236,875,660,871,154,262,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,29,122,114,817,312,710,136,430,534,640,443,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,4268,58,410,229,912,824,411,213,22,61,8
4. Người mua trả tiền trước02,15,41,11,70,33,80,95,614,21,94,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0000001,65,12,90,70,64,6
6. Phải trả người lao động00,71,80,70,50,50,40,30,50,30,30,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,20,10,10,1000,30,50,100,10,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000002000
11. Phải trả ngắn hạn khác7,37,67,67,57,67,67,57,67,57,57,67,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,20,30,40,40,60,60,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12000000,201,51,45,99,318,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000,201,11,41,29,318,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000,504,700
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-2,5632632,4632,1631,9631,7632,4635,2624,9616,8385,2380
I. Vốn chủ sở hữu14-2,5632632,4632,1631,9631,7632,4635,2624,9616,8385,2380
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu603,1603,1603,1603,1603,1603,1603,1603,1603,1603,1362,7347,7
2. Thặng dư vốn cổ phần8,38,38,38,38,38,38,38,38,38,320,621,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển4,34,34,34,34,34,34,34,33,53,53,53,5
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000,80,80,8
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000,8000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-618,216,316,616,416,11616,719,480-3,52
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,216,416,416,11616,719,48,10
- LNST chưa phân phối kỳ này-637,3-0,10,20,20,1-0,7-2,711,48
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000001,11,11,14,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN25,7677,8677,9664,7669,2683,1669,3712,3687,1693,8448,7461,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế