DCLHOSEY tế

Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.365,21.4321.403,11.422,21.261,21.442,21.376,61.246,5734,8646,6586,2394,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền221,451,123,552,941,341,914,522,619,911,113,218,4
1. Tiền11,451,123,552,914,912,914,522,619,911,113,218,4
2. Các khoản tương đương tiền1000026,329000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3232,8214,8204,1692,6655,9877,9838,3640,5224,42062000
1. Chứng khoán kinh doanh104,8104,894,894,870,30000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn128110109,4597,8585,7877,9838,3640,5224,42062000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7695773,6773,5332,3233,6288,7289,2267,2223236,1172,4192,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng279,7326,8293,2252203,7215,2247,1262224,2234,8188,8235,4
2. Trả trước cho người bán5381,767,2104,857,676,617,26,324,436,38,72,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác393,1391,8439,733,228,749,377,352,123,314,914,37,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-30,9-26,8-26,7-57,7-56,3-52,4-52,4-53,3-48,9-49,9-39,5-52,4
IV. Tổng hàng tồn kho2360,4345,8365315,1308,2227227,1297,9253,7189,9197,8175,3
1. Hàng tồn kho368356,3372,6320,2310,5236,1231,6303,3271,4193,8203,6187,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,6-10,5-7,6-5,2-2,3-9,1-4,5-5,4-17,7-3,9-5,8-11,8
V. Tài sản ngắn hạn khác555,646,83729,422,16,77,618,313,83,52,88,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,43,42,51,71,73,73,63,54,52,11,94,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ48,242,334,127,418,22,53,513,28,90,90,50,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước41,20,30,32,30,50,41,60,40,50,40,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000003,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.061,4992,1874,3683,1519,9358,2335,9484,4486,3198,7194,5198,9
I. Các khoản phải thu dài hạn643,83,50,90,40,40,401900,10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000018,9000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác43,83,50,90,40,40,40000,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3802,3458,4440,9464,2486,5295,9318,9435,7275,2179185,4192,6
1. Tài sản cố định hữu hình2603,1421,8399,5422,6465,3274,5297,4407,3249157,6164,9175
- Nguyên giá1.171,6939,7884,2875894,5669,7667,6903,1708,5456,4444,3436,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-568,4-517,9-484,6-452,4-429,2-395,2-370,1-495,9-459,5-298,9-279,3-261,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính217713,518,120,600000000
- Nguyên giá188,322,922,92100000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-9,4-4,8-0,300000000
3. Tài sản cố định vô hình222,223,123,32121,221,421,528,426,221,420,517,5
- Nguyên giá25,325,32522,422,422,422,332,229,721,720,717,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,1-2,2-1,7-1,4-1,2-1-0,8-3,8-3,4-0,3-0,2-0,2
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2231,9514,3416,8206,225,7515,24,3116,30,10,10,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang231,9514,3416,8206,225,7515,24,3116,30,10,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000110301000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000110301000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác323,315,713,211,87,39,910,444,445,89,78,96,2
1. Chi phí trả trước dài hạn18,812,38,35,84,96,2810,94,57,65,41,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,53,44,95,92,43,82,42,32,52,23,54,4
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000031,238,9000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.426,72.424,12.277,52.105,31.7811.800,41.712,51.730,91.221,2845,4780,6593,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2905,4921826,7713,7759,4829,4828925,8429,4188,7213,1287,7
I. Nợ ngắn hạn15672,1655618,1554,1652,8343,6326,6341,6268,6185,4206,4282,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn551,2488,9422,1354393,7262240,1253,3138,3116,1145,8219,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn67,5105,366,136,831,126,740,549,869,824,431,242,6
4. Người mua trả tiền trước1,64,64,62,81,21,61,40,70,73,50,60,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,514,315,814,16,518,5151,821,221,18,64,8
6. Phải trả người lao động15,418,617,219,316,415,917,417,116,713,211,26,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,716,322,827,29,514,410,115104,26,77,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000,7000000
11. Phải trả ngắn hạn khác22,964,538190,41,71,71,910,11,40,71,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00058,400000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,14,24,93,63,92,10,421,81,61,60
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12233,3266208,6159,6106,6485,8501,4584,2160,83,36,74,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000,21,62,32,83,34,34,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn227,2266208,6159,6106,637,358,6147,6158,102,40
7. Trái phiếu chuyển đổi00000448,3441,2434,30000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,100000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.521,31.503,21.450,81.391,71.021,7971884,4805,1791,8656,6567,5305,6
I. Vốn chủ sở hữu141.521,31.503,21.450,81.391,71.021,7971884,4805,1791,8656,6567,5305,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu730,4730,4730,4730,4588,3568,3568,3568,3568,3563,3201,299,1
2. Thặng dư vốn cổ phần220,4220,4220,4220,47,200000211,3110,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000031,531,531,50000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000090
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000055,647,9
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000007,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000009
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2550,9533,4481,6422,8374,7301,7237,1148,7166,894,591,631,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước531,4479,8419,8314,3299,5235,3148,6136,292,54,430,9
- LNST chưa phân phối kỳ này19,553,661,7108,675,366,488,512,574,390,160,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát19,61918,41851,469,547,556,656,6-1,2-1,20
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.426,72.424,12.277,52.105,31.7811.800,41.712,51.730,91.221,2845,4780,6593,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế