DCGUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty cổ phần Tổng công ty May Đáp Cầu

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5245,8336,7284,8274,7276,1231234,5193,7194,7189,2175,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,275,651,159,757,155,159,742,542,42817,9
1. Tiền3,237,341,149,722,223,18,12113,914,317,9
2. Các khoản tương đương tiền038,3101034,932,151,621,528,513,60
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3152,9180,3173,7169128,290,397,480,291,58985,7
1. Chứng khoán kinh doanh00000097,40000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn152,9180,3173,7169128,290,3080,291,58985,7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn779,560,739,525,948,664,452,242,937,453,250,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng54,954,53823,84658,844,339,635,547,161,5
2. Trả trước cho người bán24,25,40,91,11,54,56,50,10,40,70,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,40,80,81,11,31,31,53,21,55,43,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00-0,1-0,1-0,2-0,2-0,1-0,1-0,10-15
IV. Tổng hàng tồn kho210,111,613,88,125,111,49,614,9148,310,5
1. Hàng tồn kho10,111,613,88,125,111,49,614,9148,310,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác508,66,812,117,29,815,613,29,410,711,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn02,40,511,20,14,26,51,32,35,9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ06,35,511,115,69,711,36,27,37,55,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,800,4000,50,80,90,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7114,4141,4136,6157,4174,9186,9150,2135,7116,4121,7128
I. Các khoản phải thu dài hạn600000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác00000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định392,7117,7124,8144155,8153,298,7110,4103,9116,6123
1. Tài sản cố định hữu hình292,7117,7124,8144155,8153,297,6110,4103,9111,3117,4
- Nguyên giá256,2410,5398,7394,7380,2351,7273,3273,7242,2225,3210,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-163,5-292,8-273,9-250,7-224,3-198,5-175,7-163,2-138,3-114-93,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình20000001,2005,45,5
- Nguyên giá0000001,2006,16,1
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000-0,7-0,6
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2014,34,14,16,118,343,63,66,13,93,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000043,60000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang014,34,14,16,118,303,66,13,93,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn514,9002202,916,61,11,21,2
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh100000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,9000001,21,21,21,21,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000-0,3-0,2-0,1-00
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000220215,7000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,89,37,87,410,915,455,15,300
1. Chi phí trả trước dài hạn6,89,37,87,410,915,455,15,300
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN360,2478,1421,4432,1451,1418384,8329,4311,1310,9303,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2251,3273,9256,5248,1278269,4243,8199,1199205,4194,8
I. Nợ ngắn hạn15251,3273,6256248,1277,4259,9230,1198,1198,4204,8184,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn87,38191,85093,956,942,24,83530,45,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1714,19,410,417,536,522,528,326,129,941,7
4. Người mua trả tiền trước16,11524,512,510,714,711,18,511,810,710,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,68,93,410,24,33,41,842,71,44
6. Phải trả người lao động100,1133,784,1106,988,582,6119,8117,186,494,596,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,20,200,10,10,10,10,10,10,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác5,93,67,26,67,4108,26,86,18,98,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0020,339,239,536,600000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,21715,112,315,51924,428,630,22918
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1200,30,500,59,513,710,70,710,2
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000008,512,70002,3
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000007,5
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00,30,500,51110,70,70,5
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2108,9204,2164,9184173,1148,6141130,4112,1105,5108,8
I. Vốn chủ sở hữu14108,9204,2164,9184173,1148,6141130,4112,1105,5108,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu68,368,368,368,368,368,368,352,552,552,545
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000,30,30,30,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển22,120,818,414,410,47,55,716,614,112,16,3
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối218,625,220,129,126,517,318,621,515,31531,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước057,77,84,51,2-3,4-8,4-9,6-4,20
- LNST chưa phân phối kỳ này18,620,212,321,32216,22229,824,919,231,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát09058,172,267,955,548,439,529,925,725,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN360,2478,1421,4432,1451,1418384,8329,4311,1310,9303,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế