DC4HOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần DICERA Holdings

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.705,32.028,41.308,7858,2885,3511,6534314,1326,5261,6223,3202,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2162,1127,522,531,5195,245,63115,1138,48,56,6
1. Tiền21,321,316,425187,230,62315,198,48,56,6
2. Các khoản tương đương tiền140,8106,16,16,5815804000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn314,44,44,40,90010100000
1. Chứng khoán kinh doanh0001,300000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000-0,400000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,44,44,400010100000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.204,91.539,6343,6298,5381,9231,9183,984,411591,8113,687,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng397,9400,1244,9186,2250,1205182,578,6115,194,2120,486,9
2. Trả trước cho người bán543,9876,139,579,298,625,33,88,23,52,51,73,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác339,1316,511054,25219,417,112,814,612,812,512,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-76,1-53,2-50,8-21-18,8-17,7-19,5-15,2-18,2-17,7-21,1-15,1
IV. Tổng hàng tồn kho2323,2349,6930,5518,3306,8233,8308,4204,1193,3154,4101,2107
1. Hàng tồn kho324,5350,5931518,6307234308,6204,1193,3154,4101,2107
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,3-0,9-0,5-0,3-0,2-0,2-0,200000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,87,27,791,30,30,60,55,1701,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,10,50,20,20,10,30,10,100
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,26,56,98,11,100,10,15,16,900
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,70,70,4000,400000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,7
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7767,9391,6369,2319,496,4110,8125,234,918,514,511,410,8
I. Các khoản phải thu dài hạn64,74,33,53,52,52,52,400000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác4,74,33,53,52,52,52,400000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định329,624,631,325,730,936,741,420,814109,49,4
1. Tài sản cố định hữu hình229,324,331,325,630,835,639,220,812,88,98,28,2
- Nguyên giá102,9103,8110,399,2102,8101,499,254,146,440,43835,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-73,6-79,4-79,1-73,6-71,9-65,8-60-33,3-33,5-31,5-29,7-27,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,20,3000,11,12,201,21,21,21,2
- Nguyên giá0,80,70,50,50,53,33,301,21,21,21,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-2,3-1,100000
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2595,4167,9228,1226,30,50,620,200,20,20
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn592,4166,8227225,300000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang31,11,21,10,50,620,200,20,20
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000001100,10,10,11,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000,20,20,20,21,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000001100000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3138,3194,8106,363,962,47078,413,94,34,11,60,3
1. Chi phí trả trước dài hạn90,1151,861,814,67,88,710,913,34,24,11,60,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,89,34,12,10,70,70,60,60,1000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại39,433,740,447,253,960,666,900000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.473,22.4201.677,91.177,6981,7622,3659,2349344,9276,1234,7213,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.2131.613,7975,8582,6379,7252,8321,5204,6256,3193152,5132,2
I. Nợ ngắn hạn151.192,91.219,8963,2574,5367,9244,9305,4188,2230,3187,1146,5132,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn53,2105,4312,4175,2148,140,47122,567,356,460,156,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn93,7114,1184,7196,662,770,887,267,8107,498,264,140,4
4. Người mua trả tiền trước871,191519,913,937,824,84224,229,713,76,218,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước40,135,540,33,94,914,810,44,53,526,73,4
6. Phải trả người lao động4,84,15,74,95,62,30,92,7521,82,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,412,35,12,330,14,28,64,31,64,12,48,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11,90369,9166,573,683,580,458,412,16,82,80
11. Phải trả ngắn hạn khác5414,820,45,11,91,83,72,42,6322,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,818,64,863,22,21,31,41,20,90,50,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1220,1393,912,78,211,87,91616,425,9660
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn3,83,83,83,83,83,83,866000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,60,40,40,80,80,80,80,40660
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0386,64,1000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000101020000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,50,40,80,301,3000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,22,72,62,52,521,400000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000,90,74,70000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.260,2806,3702595602369,5337,7144,488,783,182,281
I. Vốn chủ sở hữu141.260,2806,3702595602369,5337,7144,488,783,182,281
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu982,4577,552552550032029011060,655,155,152,5
2. Thặng dư vốn cổ phần30,731,131,131,131,11,76,8779,99,912,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển272115,615,61413,512,411,711,411,110,67,8
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000002,4
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2217,5175,5128,721,454,832,727,615,79,67,16,65,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35,854,821,423,212,91,91,91,92,60,22
- LNST chưa phân phối kỳ này181,7120,7107,4-1,941,930,825,613,876,84,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,71,31,61,92,11,60,900000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.473,22.4201.677,91.177,6981,7622,3659,2349344,9276,1234,7213,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế