DANUPCOMY tế

Công ty cổ phần Dược Danapha

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5657,9567,2551,5553,3625,6453,1498,5539,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26974,659,581,8101,588,473,496,3
1. Tiền696,439,524,851,814,913,334,7
2. Các khoản tương đương tiền068,1205749,773,560,161,6
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000129,4255,367,500
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000129,4255,367,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7432,8370,6359,2228147,5192298,9313,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng383285,8291,3182,5110,9155,6259,5273,6
2. Trả trước cho người bán59,385,364,736,93029,23235,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000
6. Phải thu ngắn hạn khác6,48,79,711,49,39,810,18,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,9-9,2-6,5-2,8-2,7-2,6-2,6-4,3
IV. Tổng hàng tồn kho2129,882,491,287,998,789,5108,7119,9
1. Hàng tồn kho134,985,294,190100,989,7110,2121,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,2-2,7-2,8-2,1-2,3-0,2-1,4-1,2
V. Tài sản ngắn hạn khác526,439,641,526,422,615,717,59,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,34,11,33,71,32,41,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2435,539,322,721,213,313,99,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,900,202,50,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.523,11.028,9743,2521260,9268,8286,3277,5
I. Các khoản phải thu dài hạn6004,54,56,5000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác004,54,56,5000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định395,7109,7124141,4159,3187,1209,3212,7
1. Tài sản cố định hữu hình260,573,686,9103,3120,3138,4160,6168,5
- Nguyên giá375,1372,7369,6366,3362,5359,5355,4338
- Giá trị hao mòn lũy kế-314,7-299,1-282,7-263-242,2-221,1-194,7-169,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình235,236,237,1383948,748,744,2
- Nguyên giá48,748,748,748,748,748,748,744,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-13,4-12,5-11,6-10,7-9,7000
III. Bất động sản đầu tư200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.405,4895,9593,4354,473,351,346,833
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.405,4895,9593,4354,473,351,346,833
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,86,86,86,86,816,215,515,5
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh8,88,88,88,88,88,88,88,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,86,86,86,86,86,86,86,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-4,4-0,1-0,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác315,216,514,41414,914,214,716,3
1. Chi phí trả trước dài hạn15,216,514,41414,914,214,716,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.1811.596,11.294,61.074,2886,5721,9784,7816,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.330,2831,1584,4424,9260,1124,2348,3397,6
I. Nợ ngắn hạn15516,2400,3379,1232,4260,1124,2331238,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn196,8163,4149,665,117866,9253,3142
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn199,9134,8181,4124,351,738,930,320,2
4. Người mua trả tiền trước1,92,10,510,60,4128,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,621,61,22,123,30,54,5
6. Phải trả người lao động32,435,22416,721,69169,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,523,221,22365,59,45,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000
11. Phải trả ngắn hạn khác32,618,60,20,10,10,220,421,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,40,900,1006,2
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn12814430,8205,2192,40017,3159,3
1. Phải trả người bán dài hạn328,4104,5000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn481326,3205,2192,40017,327
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000132,2
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,60000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2850,8765,1710,2649,4626,4597,7436,5419,3
I. Vốn chủ sở hữu14850,7764,9710,1649,2626,2597,5436,2417,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu209,4209,4209,4211,3211,4211,4136,4130,2
2. Thặng dư vốn cổ phần181,2181,2181,2181,5181,6181,688,887,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000017,826
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ000-2,3-2,3-2,300
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển374,1304,1242,7209,1185,5175,4162,4144,8
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28670,276,849,649,931,430,928,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,20,20,20,2-6,801,40
- LNST chưa phân phối kỳ này85,77076,649,356,731,429,428,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30,10,10,10,20,20,20,21,7
1. Nguồn kinh phí0,10,10,10,10,10,10,21,6
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000,10,10,10,10,1
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.1811.596,11.294,61.074,2886,5721,9784,7816,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế