DAHHOSEDịch vụ

Công ty cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5181,319,738,8278,4203,510,628,798106,255,241,257,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,52,23,41,87,12,23,83,79,92,91,70,9
1. Tiền9,52,23,41,87,12,23,83,79,92,91,70,9
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,20000000000,30,3
1. Chứng khoán kinh doanh7,200000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000,30,3
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7158,86,121,8262,6183,55,524,561,985,839,1174,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,41,88,7112183,40,69,23524,626,512,93,2
2. Trả trước cho người bán2,93,73,974,204,915,326,128,500,31,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1440073,500000000
6. Phải thu ngắn hạn khác9,50,69,22,9000,10,832,712,63,70,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00-0000000000
IV. Tổng hàng tồn kho213,52,31,30,10,20,43210,35,914,623,8
1. Hàng tồn kho13,52,31,30,10,20,43210,35,914,623,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác54,87,911,312,712,92,70,10,40,27,37,628
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,200,20,10,400,30,10,60,20,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,67,711,312,612,72,300,10,26,77,38,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000000000,10,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000019,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7815,21.0681.083,8883,7923,6602,9595,3628,2615,7664,9355,9296,1
I. Các khoản phải thu dài hạn6015624000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn015624000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3603,1690,8711,2731528,2516,4543564,2577,7630,4332,8124,8
1. Tài sản cố định hữu hình2596,6684,4704,6724,3521,4509,5535,8556,5569563,4324,2115,9
- Nguyên giá759,5849845,6842,6632,4601,7608617,6611,7594,5340,9127
- Giá trị hao mòn lũy kế-162,8-164,6-141-118,3-111-92,2-72,3-61,1-42,7-31,2-16,7-11,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình26,56,46,66,76,86,97,37,78,8678,68,9
- Nguyên giá9,89,69,69,69,89,89,89,810,568,39,59,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,3-3,2-3,1-2,9-3-2,9-2,5-2,1-1,7-1,3-0,9-0,6
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,40,38,40,223363,9019,417,8021,2170,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000012,4000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,40,38,40,223363,9019,45,5021,2170,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5190,1190,3154,91161440500000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh116,1116,308000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7474154,93600500000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00001440000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác320,630,5185,336,618,523,147,244,620,134,41,90,9
1. Chi phí trả trước dài hạn20,630,530,236,618,523,147,244,52034,41,90,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000,1000
3. Tài sản dài hạn khác000,1000000000
VII. Lợi thế thương mại00155,1000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN996,51.087,61.122,61.162,11.127,1613,5624726,1721,8720397,1353,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2145,1166,2200,5251,3263,8285,3262,4364,3348,2343,2277,9240,7
I. Nợ ngắn hạn1536,717,142,534,959,480,984,5121,7129,889,6113,195,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn26,98,917,8415,556,252,981,586,545,7100,277,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,60,70,714,417,33,112,323,227,633,23,913,9
4. Người mua trả tiền trước1,10,10,30000010,300,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước01,91,710,96,59,610,48,97,35,92,30,2
6. Phải trả người lao động2,30,60,40,30,30,20,80,40,70,80,50,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,301,50,36,26,22,40,50,50,40,61,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,215,50,2000,10,50,60,90,70
11. Phải trả ngắn hạn khác0,31,81,81,710,52,42,54,12,82,44,91
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,92,92,93,13,13,13,12,72,8000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12108,4149,2158216,5204,4204,4177,8242,7218,4253,6164,8145,4
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00006,56,2000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,20,10012,11,31,41,41,51,61,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn108,2149158185,5192,8194,2176,6241,3212,5252,1162,3141,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00004,21,8000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0003100004,400,92,4
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2851,4921,4922,1910,8863,3328,3361,7361,8373,6376,8119,2113,2
I. Vốn chủ sở hữu14851,4921,4922,1910,8863,3328,3361,7361,8373,6376,8119,2113,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu842842842842842342342342342342114114
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển6,66,66,66,66,66,66,65,75,6000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22,972,86662,214,7-20,313,114,12634,85,2-0,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước73,76662,818,8-20,312,812,55,12,75,2-0,8
- LNST chưa phân phối kỳ này-70,86,83,143,335-33,10,6923,329,76
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát007,6000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN996,51.087,61.122,61.162,11.127,1613,5624726,1721,8720397,1353,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế