D2DHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5307,2390385,9570,9861,51.260,11.439,11.038816,2999,9723,3765,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền261,564,629,216,717,636,780,1114,4126,8434,4280266,4
1. Tiền21,58,629,216,717,626,730,1104,421,818,511,518,1
2. Các khoản tương đương tiền4056000105010105415,9268,5248,3
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33032,590280537926,91.083,5598,526027405
1. Chứng khoán kinh doanh000000000005
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3032,590280537926,91.083,5598,526027400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn777,563,75177,7176,711369,937,722,9110,385,490,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng20,939,410,22783,628,226,215,46,146,945,661,2
2. Trả trước cho người bán36,73,88,58,952,114,39,94,93,652,12,84,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác23,724,134,743,942,67234,517,913,512,838,227,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,8-3,7-2,4-2,1-1,7-1,5-0,6-0,5-0,2-1,5-1,2-2,4
IV. Tổng hàng tồn kho2135,5187,3153,4143,894161,2196,4278383,3427,9313,7396,9
1. Hàng tồn kho135,5187,3153,4143,894161,2196,4278383,3427,9313,7396,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác52,741,962,352,636,222,29,19,323,20,34,36,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn02,20,20,10,30,10,10,30,40,30,34,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,738,560,25235,922,1009,4041,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,11,21,90,6009913,3000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.094,71.126,31.172,91.092,7924,6743,5659,6552,6428,3375,1382,5348,5
I. Các khoản phải thu dài hạn642,811,111,111,111,111,1000014,30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,10,10,10,10,10,10,30,10,60,61,90
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác49,317,517,517,517,517,56,56,56,56,521,40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,8-6,6-7,1-7,1-90
II. Tài sản cố định378,182,113,78,16,88,165,76,610,19,561,1
1. Tài sản cố định hữu hình255,558,813,686,885,95,66,5109,361
- Nguyên giá82,282,13426,52423,820,815,615,32422,2102,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-26,7-23,3-20,4-18,5-17,2-15,8-15-10-8,8-14-12,9-41,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình222,623,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
- Nguyên giá25251,31,31,21,21,21,21,21,21,21,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-1,7-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
III. Bất động sản đầu tư2404343,2356,1343172,2175,1168,6182,4119,9123,99591,6
- Nguyên giá739650,7646,3606,3412,6398,3375,7377,8301,6296,2258,6247,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-335-307,5-290,2-263,2-240,4-223,3-207,1-195,5-181,7-172,3-163,6-155,8
IV. Tài sản dở dang dài hạn228,217,665,645,9142,396,525,61,254,389,4113,943,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28,217,665,645,9142,396,525,61,254,389,4113,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5307,884,783,785,691,1149,4330,4246,3123,7134,3134,8145
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh214,5000000083,776,877,176,7
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn97,591,291,291,291,290,249494960,262,768,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,1-6,5-7,5-5,6-0,1-0,8-1,6-1,7-9-4,2-5,10
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000006028319901,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3233,8587,6642,7599,1501,1303,4129,1117,1123,817,4157,3
1. Chi phí trả trước dài hạn231,1582,4637,6593,5494,3286,2109,2117,1123,816,114,66,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,75,25,15,66,817,219,9001,30,50,5
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.401,91.516,31.558,81.663,61.7862.003,62.098,61.590,51.244,41.375,11.105,81.114
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2681,7769,5622,1658,86891.034,21.301,51.116,2819,7974,7722,8723,9
I. Nợ ngắn hạn15104,9245,974,68894,2415,3657,1466,8256434,3232,7291,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn00000000010,935,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,7125,3162,27,10,8153,925,661,813
4. Người mua trả tiền trước6,80,10,10,10,1237,9449,9368,3192,9305,781,8158,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,319,901,52,821,632,128,5012,26,76,8
6. Phải trả người lao động26,312,93,82,44,710,45,85,82,17,39,35,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,328,125,630,935,187,4100,40,50,62,93,158,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000010,100
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn27,9101,226,524,925,724,923,723,319,617,815,90
11. Phải trả ngắn hạn khác16,251,44,22,72,21,11,218,127,532,545,536
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,320,39,29,521,424,843,17,49,49,25,57,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12576,8523,6547,6570,8594,8618,9644,5649,4563,7540,4490,2432,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,10,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn576,7523,5547,5570,8594,8618,8644,4649,4563,6540490,1432,6
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2720,2746,8936,61.004,81.097969,4797,1474,3424,7400,4382,9390,1
I. Vốn chủ sở hữu14720,2746,8936,61.004,81.097969,4797,1474,3424,7400,4382,9390,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu303303303303303303213,5107107107107107
2. Thặng dư vốn cổ phần69,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển138,5102,589,385,482,846,496,7147147147,6139119,1
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000011,4
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu16,716,716,716,716,716,716,716,716,719,416,713,9
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2194,1256,7459,8531,8626,6535,4402,3135,886,246,639,240,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,5196,5441,1520,7474,9357,6135,881,248,633,638,1
- LNST chưa phân phối kỳ này191,660,218,711,2151,7177,8266,554,737,613,11,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000011,813,230,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.401,91.516,31.558,81.663,61.7862.003,62.098,61.590,51.244,41.375,11.105,81.114

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế