D11HNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Địa ốc 11

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5256,6269,2253,3237,6254,1581,4565537,3345189,6140,5156,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền268,116,226,613,226,782,619886,533,950,835,420,6
1. Tiền57,9712,425,58,310,116,69,93,22,43,6
2. Các khoản tương đương tiền10,29,214,211,221,274,3187,869,92447,63317
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3032,620,27,11637,5003,38,351,988
1. Chứng khoán kinh doanh033,413,310,81000000088
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0-0,8-0,1-3,7-10000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0070737,5003,38,351,90
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7178,9176165,5185,5141,4167,5152,3105,790,352,937,940
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,313,818,639,245,951,450,943,326,421,134,119,4
2. Trả trước cho người bán29,727,728,728,629,731,667,145,247,718,50,317,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,61,61,61,61,61,61,600000
6. Phải thu ngắn hạn khác134,7138,5118,7116,164,382,932,717,216,213,34,43,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,3-5,6-2,10000000-0,9-0,5
IV. Tổng hàng tồn kho28,943,739,831,469,5287,6214,7345,1217,577,715,46,5
1. Hàng tồn kho8,943,739,831,469,5287,6214,7345,1217,577,715,46,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,60,61,20,30,56,2000001,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00,40,10,300000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000,46,2000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,21,100,10000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn798,995,497,7107,4111,771,477,711,76,26,222,84,9
I. Các khoản phải thu dài hạn600000006,70018,30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác00000006,70018,30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định33,53,63,744,24,54,91,61,81,80,10,2
1. Tài sản cố định hữu hình23,53,63,744,24,54,91,61,81,80,10,2
- Nguyên giá6,76,76,76,76,76,874,14,13,96,76,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,3-3,2-3-2,8-2,5-2,3-2,1-2,6-2,3-2,1-6,6-6,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư295,491,894102,5106,663,567,12,633,43,84,2
- Nguyên giá114,3111,4111,4115,9115,968,6703,39,79,79,79,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-18,9-19,6-17,4-13,4-9,3-5,1-2,9-0,7-6,7-6,3-5,9-5,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000000000000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30000,90,83,45,60,91,410,50,5
1. Chi phí trả trước dài hạn0000,90,83,45,60,91,410,50,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN355,5364,6351345365,7652,8642,7549351,2195,8163,3161,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2159,4175,5164,9161,6199,4523,6533,2455262,198,885,279,7
I. Nợ ngắn hạn15153,2155145136,2178,1428,6447338,725778,973,678,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,76,16,19,959,766,817,850,427,2000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn3818,54,577,41613,313145,39,86,3
4. Người mua trả tiền trước15,434,43231,528,8265,7328,9182,7155,315,55,710,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,60,10,13,20,23,15,24,61,70,811,5
6. Phải trả người lao động7,44,84,88,483,63,66,70,32,11,70,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn55,144,947,543,244,344,360,644,345,845,845,845,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,30,20,20,10000000
11. Phải trả ngắn hạn khác7,330,327,19,714,218,911,935,211,25,247,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn004,44,800000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,515,718,318,315,410,25,61,81,64,25,57,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn126,220,52025,421,39586,2116,25,119,911,71
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000010,40
5. Phải trả dài hạn khác2,32,72,115,416,216,519,167,30,919,70,90,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000073,161,6494,1000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn417,917,81055,45,500,10,20,40,5
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2196,1189,1186,1183,4166,3129,1109,49489,197,17881,6
I. Vốn chủ sở hữu14196,1189,1186,1183,4166,3129,1109,49489,197,17881,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu82,273,465,565,565,565,565,565,565,565,543,743,7
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển79,279,278,876,76643,516,715,214,514,514,49
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000005,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,97,27,27,26,13,92,20,80,1000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối223,829,434,63428,716,225,112,58,917,119,923,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,626,733,128,715,216,23,82,27,816,318,3
- LNST chưa phân phối kỳ này3,32,61,55,313,5021,310,31,20,81,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN355,5364,6351345365,7652,8642,7549351,2195,8163,3161,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế