CTIHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5423,1481,7366,8405,1484,4666,1492,4667,2678,8468,8399,7569,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền256,137,123,153,3217,8184,383,5324,5271253,8110,4179,1
1. Tiền45,122,122,951,8184,755,67264,975,382,246,6179,1
2. Các khoản tương đương tiền11150,21,533128,711,4259,6195,7171,663,80
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,67,53,12,60000707,6476
1. Chứng khoán kinh doanh000000000006
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,67,53,12,60000707,6470
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7135,591,2159,5184,8126,8233,3169,1178,7178,1109,8119,7238,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng69,433,429,529,435,834,4628393,753,367,158,8
2. Trả trước cho người bán21,117,331,21430,6143,299,580,662,635,343,6176,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,408,6005,55,514,515000
6. Phải thu ngắn hạn khác52,357,7107,9158,275,363,414,41219,834,11912,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,6-17,1-17,7-16,8-14,9-13,2-12,3-11,4-12,9-12,9-10-9,1
IV. Tổng hàng tồn kho2206,4340,6169,4148,2116,2198,8202,1133,9127,365,892,2117,6
1. Hàng tồn kho206,4340,6169,4148,2116,2198,8202,1133,9127,365,892,2117,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác517,65,311,816,223,649,737,730,132,331,830,328,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn16,60,51,10,80,60,43,735,20,90,20
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,239,812,718,944,833,32624,530,929,424,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,81,80,92,64,14,50,71,12,600,70
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000004,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74.1674.079,64.148,94.091,34.270,93.865,14.034,33.763,13.623,53.378,52.881,41.925,7
I. Các khoản phải thu dài hạn611,68,515,514,71413,511,58,96,515,53,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000011,500
5. Phải thu dài hạn khác11,68,515,514,71413,511,58,96,543,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32.855,83.066,33.184,23.302,83.443,42.4882.508,72.624,92.6752.579,81.453,91.049,4
1. Tài sản cố định hữu hình2121,5220,6226,8237,7227,3231129,7137,6152,5116,2112,7115,7
- Nguyên giá436,2554,7539,2532,1498,1484,5411,2398,2398,7337,5305,3283,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-314,7-334,1-312,4-294,3-270,9-253,5-281,6-260,6-246,2-221,3-192,6-167,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính220,96,47,48,69,818,145,452,80000
- Nguyên giá23,77,111,911,911,922,353,353,30000
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-0,6-4,5-3,3-2,1-4,1-7,9-0,50000
3. Tài sản cố định vô hình22.713,42.839,32.950,13.056,43.206,32.238,92.333,62.434,52.522,62.463,61.341,1933,7
- Nguyên giá3.950,63.950,63.950,63.950,63.979,32.924,62.9262.9262.908,92.730,31.489,71.023,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.237,2-1.111,3-1.000,5-894,2-773-685,7-592,4-491,5-386,3-266,8-148,6-89,8
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.257,7951,3889,1701,6718,71.276,81.301,3967,2763,9638,41.298,2737,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000168,719,5000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.257,7951,3889,1701,6718,71.276,81.132,6947,8763,9638,41.298,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50002,42,42,42,42,4228,38,410,2
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000004,74,54,76,4
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0002,42,42,42,42,417,43,83,83,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác341,953,56069,992,484,4210,4159,6156,1136,6117,4128,6
1. Chi phí trả trước dài hạn41,45359,669,59283,4208,3157,8154,3135,1115,9111
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,50,40,50,50,92,11,81,81,51,516
3. Tài sản dài hạn khác000000000001,5
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.590,14.561,34.515,74.496,44.755,44.531,24.526,64.430,34.302,33.847,33.281,12.495,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.711,73.037,43.105,13.152,43.500,33.182,13.0702.960,22.893,32.961,12.674,71.993,6
I. Nợ ngắn hạn15648,9749,1625594,5560,5673,9759,9671,6688,5612,7756,1744,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn350,3435,7364,3330,7238,9402,6327,3299,5371,8286,6391,3498,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn143,1144,9120,5104,1138,4129,7169,997,794,2151,2138,8104,2
4. Người mua trả tiền trước76,684,960,630,771,351,426,726,829,918,849,825,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,374,854,31413,326,414,312,231,628,3
6. Phải trả người lao động18,216,51513,712,612,813,718,517,817,412,79,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn22,221,517,559,439,25,35,597107,278,89546,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,23,74,25,65,814,589,11,10,8100
11. Phải trả ngắn hạn khác21,22020,82227,718,39488,933,135,136,833,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn02,51,31,70002,412,710,400
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,812,415,921,622,425,220,513,36,81,10,1-0,9
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn122.062,82.288,32.480,12.557,92.939,82.508,12.310,12.288,52.204,82.348,51.918,61.248,8
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000020
2. Chi phí phải trả dài hạn385,7326,3271,1134,3117,975,462,600000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác41,580,244,20000,10,30,30,300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.606,41.814,22.093,92.3482.747,92.365,32.215,52.245,72.173,62.326,71.918,61.228,8
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,720,521,416,810,64,8000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn16,515,614,819,81919,331,341,730,921,400
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn031,434,939,144,543,30,60,80000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.878,51.5241.410,61.3441.255,11.349,21.456,61.470,11.409886,2606,4501,7
I. Vốn chủ sở hữu141.878,51.5241.410,61.3441.255,11.349,21.456,61.470,11.409886,2606,4501,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu630630630630630630630630630430330330
2. Thặng dư vốn cổ phần411,9383,6383,6383,6383,6383,6383,6383,6383,6125,69,69,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ0-155-155-155-155-155000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển53,553,553,552,450,642,836,627,920,414,813,31,1
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000009,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2520,7386,6289,9218,3130,4213,1183,7197,3141,7133,9801
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước382,9287,5213,4125,9134,7154103,3863926,312,1
- LNST chưa phân phối kỳ này137,899,176,592,4-4,359,180,4111,3102,7107,768
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000231,30000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát262,4225,3208,5214,6215,4234,6222,70233,2181,8173,6150,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.590,14.561,34.515,74.496,44.755,44.531,24.526,64.430,34.302,33.847,33.281,12.495,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế