CTGHOSETài chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN12
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý12.583,511.147,59.759,611.06711.330,79.930,28.282,77.028,35.979,85.187,15.090,84.630,7
II. Tiền gửi tại NHNN35.225,534.431,740.597,129.727,123.383,457.616,724.873,723.182,220.756,513.502,611.8939.876,5
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác00000000
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác3476.487,5378.482,9279.841,6242.432149.316,6102.532,8129.388,5130.512107.510,594.469,366.018,875.433,6
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác463.381,2370.530259.230222.454,7129.799,492.628,2123.084,8126.276,8101.938,391.031,864.385,467.162,1
2. Cho vay các TCTD khác13.106,47.952,820.611,619.977,319.517,39.904,66.303,84.235,25.572,23.437,51.633,48.271,6
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác0000000
V. Chứng khoán kinh doanh22.942,42.798,92.487,91.406,22.475,35.601,73.825,43.131,83.5291.894,73.346,43.647,9
1. Chứng khoán kinh doanh3.044,22.990,72.676,11.6232.522,85.723,24.051,23.279,63.602,41.974,73.373,43.654,3
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-101,7-191,8-188,2-216,8-47,5-121,4-225,9-147,7-73,5-80-27,1-6,4
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác228,43.058,71.454,8137,1469,7281,2528,8682,700
VII. Cho vay khách hàng21.957.462,51.685.290,61.445.571,61.245.057,91.104.872,71.002.771,9922.325,3851.917,6782.385,2655.089,2533.530,1435.502,5
1. Cho vay khách hàng1.992.272,91.721.954,71.473.344,61.274.821,71.130.667,81.015.333,3935.270,9864.925,9790.688,1661.987,8538.079,8439.869
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-34.810,4-36.664,1-27.772,9-29.763,8-25.795,1-12.561,4-12.945,7-13.008,4-8.302,8-6.898,6-4.549,7-4.366,5
VIII. Chứng khoán đầu tư3211.880,4214.607,2181.210,5180.312,8177.544,5114.942104.615,3102.100,1128.392,8134.226,7120.024,293.404,4
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán203.605,1188.557,5180.595,5178.685174.973,5112.677,897.131,688.586,3125.759,7125.573,9108.940,387.339
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn8.806,926.635,98651.696,82.696,82.616,815.36816.207,65.133,411.74312.928,66.708,9
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-531,6-586,2-249,9-69-125,8-352,6-7.884,3-2.693,8-2.500,3-3.090,2-1.844,7-643,4
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn54.428,33.933,83.426,53.519,43.2903.335,53.282,73.317,43.114,13.202,63.892,33.787,1
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Góp vốn liên doanh4.193,83.706,73.206,53.303,23.073,43.117,63.018,12.906,52.704,32.774,82.782,82.843,7
3. Đầu tư vào công ty liên kết00000000
4. Đầu tư dài hạn khác234,5234,5234,5234,5240,7240,7264,7412,6412,6430,41.131,21.030,3
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-7,3-14,4-18,2-24-22,70-1,7-2,8-2,6-21,7-87
X. Tài sản cố định410.826,710.002,210.125,510.202,210.496,210.811,110.99711.114,511.436,510.623,68.665,88.894,8
1. Tài sản cố định hữu hình26.7296.149,26.133,36.047,56.192,86.409,46.422,46.193,36.386,76.422,44.3754.662
- Nguyên giá18.510,917.253,616.641,516.190,815.773,315.445,114.817,613.925,213.310,312.538,69.746,39.313,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-11.781,9-11.104,4-10.508,2-10.143,4-9.580,5-9.035,7-8.395,2-7.731,9-6.923,6-6.116,2-5.371,4-4.651,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình24.097,73.852,93.992,34.154,74.303,34.401,74.574,64.921,25.049,84.201,24.290,84.232,8
- Nguyên giá7.363,96.927,86.804,46.779,36.627,76.387,36.302,36.424,46.3205.144,55.090,94.874,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-3.266,1-3.074,9-2.812,1-2.624,6-2.324,4-1.985,6-1.727,7-1.503,1-1.270,3-943,3-800,1-641,8
5. Chi phí XDCB dở dang0000000
XI. Bất động sản đầu tư20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
XII. Tài sản có khác555.633,944.69359.593,281.646,547.423,233.757,532.651,231.849,631.427,629.68927.022,226.064,2
1. Các khoản phải thu33.305,827.766,941.454,865.993,834.233,622.822,922.349,521.556,813.714,412.573,410.799,69.981,2
2. Các khoản lãi, phí phải thu17.17413.312,614.761,612.399,39.856,67.7996.675,96.901,214.523,914.106,712.863,912.706,4
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại0,44,40,30000000
4. Tài sản có khác15.262,43.715,63.483,63.3153.403,23.208,93.636,93.400,53.197,13.010,43.360,73.379,3
- Trong đó: Lợi thế thương mại000,92,74,56,48,2
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-108,7-106,4-106,7-61,6-70,6-73,3-11,1-8,9-7,8-1,5-1,9-2,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.767.699,32.385.387,72.032.613,61.808.429,81.531.587,41.341.436,51.240.711,51.164.434,71.095.060,8948.567,5779.483,5661.241,7
NGUỒN VỐN92.767.699,3
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN144.592,4154.284,121.814,1104.779,333.294,444.597,270.602,962.600,215.206,94.808,413.227,14.731,4
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác2417.724,1276.141,3304.321,7209.429,8138.833,8128.519,1109.483,1111.399,6115.158,885.151,999.169,2103.769,9
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác399.558,6253.519,6259.892,7139.932,533.670,898.537,482.53873.941,968.52641.346,243.399,342.040,2
2. Vay các TCTD khác18.165,622.621,644.42969.497,3105.16329.981,726.94537.457,746.632,843.805,655.769,961.729,6
III. Tiền gửi khách hàng1.793.732,11.606.316,71.410.8991.249.1761.161.848,1990.331,3892.785,2825.816,1752.935,3655.060,1492.960,1424.181,2
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác390,8555,900000117,6415,8
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro2.113,92.1802.237,82.392,22.527,92.733,35.775,95.9346.364,26.075,554.237,232.021,7
VI. Phát hành giấy tờ có giá174.030,4151.678,1115.375,791.370,464.496,859.875,657.066,446.216,422.501,823.849,520.860,55.294,1
VII. Các khoản nợ khác455.851,545.892,151.537,543.114,336.936,829.968,827.643,245.012,9119.128,6113.315,442.801,635.568,6
1. Các khoản lãi, phí phải trả26.660,521.026,527.999,221.587,716.867,316.085,417.835,415.820,212.357,99.944,85.971,45.752,3
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả0,20,138000000
3. Các khoản phải trả và công nợ khác26.34622.102,222.136,920.487,719.015,113.075,49.322,228.772,2106.429,2103.133,136.71129.748,6
4. Dự phòng rủi ro khác2.8452.763,41.401,21.038,81.054,4770485,7420,6341,6237,5119,267,7
VIII. Vốn và các quỹ6179.655147.534125.010,6107.428,292.954,784.812,576.793,467.159,363.469,760.046,455.867,755.033,8
1. Vốn của Tổ chức tín dụng688.218,763.58463.510,657.868,257.548,146.724,746.724,646.416,246.208,846.208,846.208,846.208,8
- Vốn điều lệ77.669,453.699,953.699,948.057,548.057,537.23437.23437.23437.23437.23437.23437.234
- Vốn đầu tư XDCB0000000
- Thặng dư vốn cổ phần8.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,8
- Cổ phiếu quỹ0000000
- Cổ phiếu ưu đãi0000000
- Vốn khác1.574,6909,4836836515,9515,9515,9207,50000
2. Quỹ của TCTD31.654,425.316,819.043,616.074,613.673,311.605,59.610,18.167,67.476,36.366,95.2754.345,8
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái362,7243,187121245,2481,8626599,6550,6480441,5338,5
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế58.212,858.390,142.369,433.364,421.488,126.000,619.832,711.975,89.2346.990,83.942,44.140,8
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác0000000
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số1.206,4970,7861,2739,4694,8598,7561,4296,3295,6260,3242,4225,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.767.699,32.385.387,72.032.613,61.808.429,81.531.587,41.341.436,51.240.711,51.164.434,71.095.060,8948.567,5779.483,5661.241,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế