CTBHNXCông nghiệp

Công ty Cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5415,7579362,1577,7619,3448,8414,2377,6587,4435,3272,1227,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23524,43,64,729,911,942,44737,7222,453,919,3
1. Tiền28,524,43,64,77,911,942,44737,7221,847,313,4
2. Các khoản tương đương tiền6,50002200000,66,65,9
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39874,9107,749,761,9148,446,843,20000
1. Chứng khoán kinh doanh00000028,829,20000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000-4,10000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9874,9107,749,761,9148,418180000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7135,6356,1161,8286,6159,6205,3212,9174,2401,790,849,452,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng129,2351,7147,3146,9120,7173,2173126,788,651,949,145,2
2. Trả trước cho người bán22,722,928,5156,457,439,318,952,9165,141,54,515,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000300
6. Phải thu ngắn hạn khác9,57,36,84,72,99,933,86,5163,11,93,30,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,8-25,9-20,8-21,4-21,4-17,1-12,8-11,9-15,2-7,5-7,5-8,4
IV. Tổng hàng tồn kho2146,1122,388,6235,534580,7109,6110,1143,5121,6163,5145,9
1. Hàng tồn kho146,2122,588,7235,6345,180,9110110,5144122,1164,1146,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,4-0,5-0,5-0,6-0,6-0,8
V. Tài sản ngắn hạn khác50,91,30,41,322,92,52,43,14,40,55,29,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,20,31,23,82,32,41,70,60,50,30,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,10,10,119,10,101,43,804,96,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000002,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7162,6130,2220303,1108,6114,810170,874,880,48675,9
I. Các khoản phải thu dài hạn65,45,4131,1218,215,315,2186,59,48,100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng4,94,9129,5217,814,814,814,83,49,48,100
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,40,41,60,40,40,43,13,10000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3136,1117,366,875,583,78263,354,16170,284,870,7
1. Tài sản cố định hữu hình2136117,266,675,483,381,362,652,859,667,278,668,8
- Nguyên giá290,6258,6196,8197,1194,5182,2154,5138,4137,1136,2135,3115,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-154,6-141,4-130,2-121,7-111,2-100,9-91,9-85,6-77,4-69-56,7-46,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình200,10,20,10,40,70,71,31,436,21,9
- Nguyên giá9,39,39,39998,89,29,19,19,13
- Giá trị hao mòn lũy kế-9,2-9,2-9,1-8,9-8,6-8,3-8,1-7,9-7,7-6,1-2,9-1,2
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn216,30,115,50,60,12,717,21,61,50,60,34,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,30,115,50,60,12,717,21,61,50,60,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000111110000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000111110000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,97,46,67,88,513,91,47,52,91,60,90,6
1. Chi phí trả trước dài hạn3,34,75,26,4812,81,47,52,91,60,90,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,62,71,31,40,51000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN578,3709,2582,1880,8727,9563,5515,1448,3662,2515,7358,1303,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2264,7404,9295,7621,5495,1334,9292,1310,2521,4440,5277,4235,8
I. Nợ ngắn hạn15252,9386,7283,8523,9306,2303,1250,2284,9310,1176,2267,1232,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn68,166,330,5181,187,51557887,2149,390,9113,774,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn67,7207,7178,5229,6115,38299,899,2101,240,741,449
4. Người mua trả tiền trước70,766,62871,37932,939,275,541,93284,292,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước812,616,69,745,66,27,72,33,11,60,7
6. Phải trả người lao động22,224,42419,812,915,221,411,512,48,97,86,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,84,854,94,312,15,42,81,40,33,33,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000014,50
11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,10,10,10,20,20,20,20,30,10,30,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10,83,90,76,82,70000005,3
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,40,40,50,40,100,71,30,20,30,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1211,818,211,897,6188,931,841,925,4211,3264,310,33,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,20,30,495,5184,713,23,3201,9253,90,60,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn11,617,911,42,24,230,738,8229,110,29,50
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000002,9
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000,10,30,20,20
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2313,6304,3286,4259,3232,8228,6223138,1140,875,280,767,8
I. Vốn chủ sở hữu14313,6304,3286,4258,2230,3226,8221,6138,1141,173,772,359
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu205,2136,8136,8136,8136,8136,8136,88686353527,6
2. Thặng dư vốn cổ phần031,431,431,431,431,431,418,618,66,96,94,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển9,29,29,29,29,29,29,29,29,2014,812,1
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000017,800,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối299,2126,910980,852,949,444,224,327,41415,614,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước60,679,658,23127,215,515,39,310,34,95,1
- LNST chưa phân phối kỳ này38,647,350,849,825,733,928,915179,110,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30001,12,51,81,4-0-0,41,58,48,8
1. Nguồn kinh phí0001,12,21-0,1-0-0,4-0,643,3
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000,20,91,5002,24,45,5
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN578,3709,2582,1880,8727,9563,5515,1448,3662,2515,7358,1303,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế