CT3UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Công trình 3

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5472,4513,5583,3587,3568,1566,9367,8343,5295,9288,3616,7438,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền240,141,475,284,582,378,545,23750,420,372,651,9
1. Tiền25,441,475,274,872,663,235,22250,420,367,646,7
2. Các khoản tương đương tiền14,8009,79,715,210150055,2
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000,10,10,100000,72,82,8
1. Chứng khoán kinh doanh000000000002,8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000,10,10,100000,72,80
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7249,2282287,2318,9273,8306,6200,8219,8175,6202,1310,9166,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng137,9102,994,2144,7129,995,793,994,851,7117,6226,6141,6
2. Trả trước cho người bán67,942,535,62929,826,512,926,3158,816,419,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác57,6137,5158,2146115185,294,899,5109,776,569,56,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,3-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-1,7-1,6
IV. Tổng hàng tồn kho2179179,2208,5174,1199,7163,3112,176,360,457,9220,7176,5
1. Hàng tồn kho179179,2208,5174,1199,7163,3112,176,360,457,9220,7176,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác54,110,912,29,512,118,69,710,39,57,39,741,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20000000000,42,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,810,912,29,5912,17,67,696,48,99,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10003,26,422,70,60,90,30
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000030,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn732,5125,3115,688,598,6102,9111115,498,456,275,267,8
I. Các khoản phải thu dài hạn60,330,734,28,18,18,111,213,716,96,76,80
1. Phải thu dài hạn của khách hàng021,821,86,76,76,79,812,315,55,35,30
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000001,40
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,38,912,41,41,41,41,41,51,41,40,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3427,13236,445,248,846,650,142,810,634,644,1
1. Tài sản cố định hữu hình2326,13136,445,248,846,650,142,810,634,644,1
- Nguyên giá70,9123,1122,8120,2120,8121108,9105,490,954126,2120,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-67,9-97-91,8-83,8-75,6-72,3-62,2-55,3-48,1-43,4-91,6-76,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2111000000000
- Nguyên giá111000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn215,341,521,916,116,51712,87,63,522,21,11,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,341,521,916,116,51712,87,63,522,21,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5001110000000
1. Đầu tư vào công ty con001000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000110000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác312,92626,526,927,72940,34435,116,732,722,6
1. Chi phí trả trước dài hạn12,92626,526,927,72940,34435,116,732,121,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000,61,2
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,1
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN504,9638,8698,9675,8666,7669,9478,8458,9394,3344,5691,9506,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2387,5520,5581,2558,6541,3547,9354,6337,7271,8215,7543,8384,8
I. Nợ ngắn hạn15387,2514,3574,5546,4518,7527,2326,8288,2234,2195,7524,5379,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn142,1157,5172,1179193,4168,4133,4132109,9103,3237,8164,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn144,2101,195,893108,388,177,248,923,621125,344,1
4. Người mua trả tiền trước49,8110,4183151,8144211,766,950,57015,752,768,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,27,75,74,43,12,10,91,411,83,911,4
6. Phải trả người lao động7,56,46,96,84,16,43,44,94,27,211,917,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn22,41624,412,573,90731540,124,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000022,899,19,1
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác8,2113,485,497,257,844,843,84018,118,240,733,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000003,525
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,61,81,21,81,11,61,11,51,71,11,12,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,26,36,712,122,620,727,849,537,62019,35
1. Phải trả người bán dài hạn03,93,93,63,63,63,63,63,844,60
2. Chi phí phải trả dài hạn00,70,44,910,52,53,717,71215,17,30
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác00,40,40,40,40,40,40,40,40,41,40
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,21,223,38,114,220,126,721,40,54,34,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000001,20000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000001,60
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2117,4118,3117,7117,2125,3122124,2121,1122,5128,8148,1121,9
I. Vốn chủ sở hữu14117,4118,3117,7117,2125,3122124,2121,1122,5128,8148,1121,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu888888888080808080808061,2
2. Thặng dư vốn cổ phần5,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,41,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000001,61,61,6
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển19,219,219,219,227,227,227,227,229,728,130,323,8
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000006,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối24,84,64,12,710,26,89,36,25,211,513,510,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,632,76,663,45,50,41,71,10,6
- LNST chưa phân phối kỳ này0,21,61,4-3,94,23,43,85,83,510,413
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0111,92,52,52,32,32,22,117,316,6
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN504,9638,8698,9675,8666,7669,9478,8458,9394,3344,5691,9506,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế